(Top Banner Ad)
anointing of the sick
B2
Noun Phrase B2 Tôn giáo (Thiên Chúa giáo)

anointing of the sick

UK: /əˈnɔɪntɪŋ əv ðə sɪk/ • US: /əˈnɔɪntɪŋ əv ðə sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xức dầu bệnh nhân bí tích xức dầu bệnh nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religious rite or sacrament in which a priest or minister applies oil to a sick person, especially in Roman Catholicism as a sacrament for the seriously ill or dying.

Vietnamese Meaning

Một nghi thức hoặc bí tích tôn giáo trong đó một linh mục hoặc mục sư xức dầu cho một người bệnh, đặc biệt là trong Công giáo La Mã như một bí tích cho người bệnh nặng hoặc hấp hối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anointing of the sick is a sacrament of healing."

    "Xức dầu bệnh nhân là một bí tích chữa lành."

  • "The priest administered the anointing of the sick to the elderly woman."

    "Linh mục đã cử hành bí tích xức dầu bệnh nhân cho người phụ nữ lớn tuổi."

  • "She received the anointing of the sick before undergoing surgery."

    "Cô ấy đã được xức dầu bệnh nhân trước khi phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anoint Xức dầu, bôi dầu thánh
Noun anointment Hành động xức dầu, sự tấn phong bằng dầu thánh
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm đau (trạng thái)
Adjective sickly Hay ốm yếu, yếu đuối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Thiên Chúa giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unguere
Old French
enoindre
Middle English
anoynten
Modern English
anointing of the sick

Lịch Sử Tên Gọi Bí Tích

Nghi thức này là một Bí tích trong Giáo hội Công giáo, dựa trên thư của Thánh Giacôbê. Trước kia, nó thường được gọi là 'Extreme Unction' (Bí tích Xức Dầu Cuối Cùng) và chỉ được thực hiện khi người bệnh sắp qua đời. Tuy nhiên, sau Công đồng Vatican II (thế kỷ 20), tên gọi được chính thức hóa thành 'Anointing of the Sick' (Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân) để nhấn mạnh mục đích chữa lành, an ủi và hỗ trợ người bệnh, chứ không chỉ dành cho người hấp hối.

Nguồn Gốc Của 'Anoint'

Từ 'anoint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-unguere', có nghĩa là 'xoa bóp' hoặc 'bôi dầu lên'. Việc xức dầu mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, biểu thị sự thánh hiến hoặc ban phước lành của Chúa.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt liên quan đến truyền thống Công giáo, nhưng các hình thức tương tự của việc xức dầu cho người bệnh cũng tồn tại trong các giáo phái Kitô giáo khác. Nó thường được hiểu là một lời cầu nguyện cho sự chữa lành và tha thứ tội lỗi.

Prepositions

for with

'for': nhấn mạnh mục đích của việc xức dầu (ví dụ: anointing of the sick for healing). 'with': đề cập đến vật liệu được sử dụng (ví dụ: anointing of the sick with holy oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Anointing of the sick
  • administer administer the anointing of the sick
    (cử hành/ban Bí tích Xức dầu Bệnh nhân)
  • receive receive the anointing of the sick
    (chịu/lãnh nhận Bí tích Xức dầu Bệnh nhân)
  • perform perform the anointing of the sick
    (thực hiện nghi thức xức dầu bệnh nhân)
Adjective + Anointing of the sick (Contextual)
  • holy the holy anointing of the sick
    (Bí tích xức dầu thánh cho người bệnh)
  • sacred the sacred anointing of the sick
    (Bí tích xức dầu thiêng liêng cho người bệnh)

Idioms

  • The Sacrament of Anointing

    Bí tích Xức dầu (Tên gọi khác của nghi thức này)

    "The priest conferred the Sacrament of Anointing upon the elderly patient."

    (Vị linh mục đã ban Bí tích Xức dầu cho bệnh nhân lớn tuổi.)

  • Last Rites (Nghi thức có liên quan)

    Lễ Xức dầu Cuối cùng/Nghi thức cuối cùng (thường bao gồm Bí tích Xức Dầu Bệnh nhân, Bí tích Hòa giải và Rước Mình Thánh Chúa làm Của Ăn Đàng)

    "The family requested that the father be given the Last Rites immediately."

    (Gia đình yêu cầu cha họ được ban Lễ Xức dầu Cuối cùng ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anointing of the sick

Noun Phrase
Lật mặt

Một nghi thức hoặc bí tích tôn giáo trong đó một linh mục hoặc mục sư xức dầu cho một người bệnh, đặc biệt là trong Công giáo La Mã như một bí tích cho người bệnh nặng hoặc hấp hối.

"The anointing of the sick is a sacrament of healing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had received the anointing of the sick, he might feel more at peace now.
Nếu anh ấy đã được xức dầu bệnh nhân, có lẽ giờ anh ấy sẽ cảm thấy bình an hơn.
Phủ định
If she weren't so afraid, she would have received the anointing already.
Nếu cô ấy không quá sợ hãi, cô ấy đã được xức dầu rồi.
Nghi vấn
If he had known how much it would help, would he seek the anointing?
Nếu anh ấy biết nó sẽ giúp ích nhiều như thế nào, liệu anh ấy có tìm kiếm việc xức dầu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest will have been performing the anointing of the sick for over an hour by the time the family arrives.
Linh mục sẽ đang thực hiện việc xức dầu bệnh nhân được hơn một giờ khi gia đình đến.
Phủ định
The family won't have been waiting for the anointing to begin for very long when the priest arrives.
Gia đình sẽ không phải đợi lâu để việc xức dầu bắt đầu khi linh mục đến.
Nghi vấn
Will the caregivers have been preparing the patient for the anointing all morning?
Có phải những người chăm sóc đã chuẩn bị cho bệnh nhân cho việc xức dầu cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anointing of the sick".

Bí Tích Chữa Lành

Trong Giáo lý Công giáo, 'Anointing of the sick' là một trong hai Bí tích Chữa Lành (cùng với Bí tích Hòa giải). Bí tích này được dùng để an ủi người bệnh, giảm bớt đau đớn tinh thần và mang lại sự tha thứ tội lỗi nếu người bệnh không thể xưng tội.

Dầu Thánh và Ý Nghĩa

Dầu được sử dụng trong Bí tích này được gọi là Dầu Bệnh nhân (Oleum Infirmorum), thường được Giám mục làm phép vào dịp Lễ Dầu (Thứ Năm Tuần Thánh). Dầu tượng trưng cho sức mạnh, sự chữa lành và sự hiện diện của Chúa Thánh Thần trong lúc người bệnh gặp khó khăn.