mild weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không khắc nghiệt, dữ dội hoặc mạnh mẽ; ôn hòa, dịu nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The south of France enjoys mild weather in winter."
"Miền nam nước Pháp có thời tiết ôn hòa vào mùa đông."
-
"We've been enjoying a spell of mild weather."
"Chúng tôi đang tận hưởng một đợt thời tiết ôn hòa."
-
"The mild weather is ideal for walking."
"Thời tiết ôn hòa rất lý tưởng để đi bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mô tả thời tiết, 'mild' ám chỉ thời tiết dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh. Thường được dùng để chỉ nhiệt độ ôn hòa, dễ chịu, đặc biệt là vào mùa đông hoặc mùa hè khi thời tiết thường khắc nghiệt hơn. Khác với 'temperate', 'mild' thường chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm nhất định, trong khi 'temperate' mô tả khí hậu chung của một khu vực.
Weather là danh từ không đếm được, chỉ trạng thái thời tiết. Kết hợp với 'mild' để tạo thành cụm 'mild weather', chỉ thời tiết ôn hòa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unseasonably unseasonably mild weather (thời tiết ấm áp bất thường (vào mùa không phải mùa hè))
-
exceptionally exceptionally mild weather (thời tiết ôn hòa một cách đặc biệt)
-
pleasant pleasant mild weather (thời tiết ôn hòa dễ chịu)
-
enjoy enjoy mild weather (tận hưởng thời tiết ôn hòa)
-
experience experience mild weather (trải qua thời tiết ôn hòa)
-
have have mild weather (có thời tiết ôn hòa)
-
in in mild weather (trong thời tiết ôn hòa)
-
during during mild weather (trong suốt thời tiết ôn hòa)
Idioms
-
a spell of mild weather
một đợt thời tiết ôn hòa
"We're expecting a spell of mild weather next week."
(Chúng ta đang mong đợi một đợt thời tiết ôn hòa vào tuần tới.)
-
the mild weather holds
thời tiết ôn hòa duy trì/kéo dài
"The mild weather held throughout the autumn."
(Thời tiết ôn hòa đã kéo dài suốt mùa thu.)
-
unseasonably mild weather
thời tiết ấm áp bất thường
"This unseasonably mild weather is confusing the plants."
(Thời tiết ấm áp bất thường này đang khiến thực vật bối rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mild weather
Tính từ (mild)Không khắc nghiệt, dữ dội hoặc mạnh mẽ; ôn hòa, dịu nhẹ.
"The south of France enjoys mild weather in winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild weather".
