(Top Banner Ad)
mild weather
B1
Tính từ (mild) B1 Thời tiết

mild weather

UK: /maɪld ˈweðər/ • US: /maɪld ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết ôn hòa thời tiết dễ chịu thời tiết mát mẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not extreme, severe, or strong.

Vietnamese Meaning

Không khắc nghiệt, dữ dội hoặc mạnh mẽ; ôn hòa, dịu nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The south of France enjoys mild weather in winter."

    "Miền nam nước Pháp có thời tiết ôn hòa vào mùa đông."

  • "We've been enjoying a spell of mild weather."

    "Chúng tôi đang tận hưởng một đợt thời tiết ôn hòa."

  • "The mild weather is ideal for walking."

    "Thời tiết ôn hòa rất lý tưởng để đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mildness sự dịu nhẹ, sự ôn hòa
Adverb mildly một cách dịu nhẹ, hơi hơi
Noun weatherman người dự báo thời tiết
Verb weather vượt qua (khó khăn), chống chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meldʰ-
Proto-Germanic
*mildiz
Old English
milde
Modern English
mild

Sự Dịu Nhẹ Của 'Mild'

Từ 'mild' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*meldʰ-) mang nghĩa 'mềm mại, dịu dàng'. Nó phát triển thành *mildiz trong tiếng Proto-Germanic và milde trong tiếng Anh cổ, luôn giữ nghĩa 'hiền lành, ôn hòa, khoan dung'. Khi nói về thời tiết, nó chỉ sự dễ chịu, không khắc nghiệt.

Hơi Thở Của 'Weather'

Từ 'weather' (thời tiết) có gốc từ *h₂weh₁- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'thổi'. Nó tiến hóa thành *wedrą trong tiếng Proto-Germanic và weder trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ không khí, gió, bão. Sự kết hợp 'mild weather' mang ý nghĩa 'không khí/thời tiết dễ chịu, không có gió lớn hay bão tố'.

Usage Note

Khi mô tả thời tiết, 'mild' ám chỉ thời tiết dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh. Thường được dùng để chỉ nhiệt độ ôn hòa, dễ chịu, đặc biệt là vào mùa đông hoặc mùa hè khi thời tiết thường khắc nghiệt hơn. Khác với 'temperate', 'mild' thường chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm nhất định, trong khi 'temperate' mô tả khí hậu chung của một khu vực.
Weather là danh từ không đếm được, chỉ trạng thái thời tiết. Kết hợp với 'mild' để tạo thành cụm 'mild weather', chỉ thời tiết ôn hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mild weather
  • unseasonably unseasonably mild weather
    (thời tiết ấm áp bất thường (vào mùa không phải mùa hè))
  • exceptionally exceptionally mild weather
    (thời tiết ôn hòa một cách đặc biệt)
  • pleasant pleasant mild weather
    (thời tiết ôn hòa dễ chịu)
Verb + mild weather
  • enjoy enjoy mild weather
    (tận hưởng thời tiết ôn hòa)
  • experience experience mild weather
    (trải qua thời tiết ôn hòa)
  • have have mild weather
    (có thời tiết ôn hòa)
Prepositional Phrase
  • in in mild weather
    (trong thời tiết ôn hòa)
  • during during mild weather
    (trong suốt thời tiết ôn hòa)

Idioms

  • a spell of mild weather

    một đợt thời tiết ôn hòa

    "We're expecting a spell of mild weather next week."

    (Chúng ta đang mong đợi một đợt thời tiết ôn hòa vào tuần tới.)

  • the mild weather holds

    thời tiết ôn hòa duy trì/kéo dài

    "The mild weather held throughout the autumn."

    (Thời tiết ôn hòa đã kéo dài suốt mùa thu.)

  • unseasonably mild weather

    thời tiết ấm áp bất thường

    "This unseasonably mild weather is confusing the plants."

    (Thời tiết ấm áp bất thường này đang khiến thực vật bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mild weather

Tính từ (mild)
Lật mặt

Không khắc nghiệt, dữ dội hoặc mạnh mẽ; ôn hòa, dịu nhẹ.

"The south of France enjoys mild weather in winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild weather".

Tâm Trạng và Hoạt Động Ngoài Trời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời tiết ôn hòa thường được liên tưởng đến sự hạnh phúc, thoải mái và năng lượng tích cực. Đây là điều kiện lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời như đi dạo, làm vườn, dã ngoại hoặc thể thao, giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe thể chất.

Mùa Hè Tiểu Ấn (Indian Summer)

Indian Summer là một khái niệm văn hóa ở Bắc Mỹ và một số khu vực khác, chỉ một giai đoạn thời tiết ấm áp, khô ráo, đôi khi có sương mù nhẹ xảy ra vào cuối mùa thu, sau khi đã có một đợt lạnh hoặc sương giá. Nó là một bất ngờ dễ chịu trước khi mùa đông khắc nghiệt thực sự đến, mang lại cảm giác 'mùa hè trở lại' một cách dịu nhẹ.