eyeglass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single lens for correcting defective vision, especially one held to the eye by hand.
Vietnamese Meaning
Một tròng kính đơn dùng để điều chỉnh thị lực kém, đặc biệt là loại được giữ trước mắt bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used an eyeglass to examine the tiny details of the painting."
"Ông ấy dùng một tròng kính đơn để kiểm tra những chi tiết nhỏ của bức tranh."
-
"The old man peered through his eyeglass."
"Ông lão nhìn qua tròng kính đơn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eyeglasses | kính đeo mắt (dạng số nhiều, chỉ một cặp kính) |
| Noun | eyewear | kính mắt (từ tổng quát chỉ các loại kính đeo mắt, bao gồm kính cận, kính râm, v.v.) |
| Noun | lens | tròng kính, thấu kính |
| Noun | spectacles | kính cận/viễn (từ đồng nghĩa, có phần trang trọng hoặc cổ hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eyeglass' thường đề cập đến một tròng kính đơn lẻ, trái ngược với 'eyeglasses' (kính đeo mắt) chỉ một cặp kính. Nó mang tính lịch sử hơn và ít phổ biến hơn trong cách sử dụng hiện đại. Thường thấy trong văn học cổ điển hoặc miêu tả về những giai đoạn lịch sử nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reading reading eyeglass (kính đọc sách (một chiếc kính đọc sách))
-
magnifying magnifying eyeglass (kính lúp (một chiếc kính phóng đại))
-
stylish stylish eyeglass frame (gọng kính thời trang)
-
wear to wear an eyeglass (đeo một chiếc kính (ví dụ: kính lúp, monocle, hoặc nói chung một chiếc kính))
-
adjust to adjust one's eyeglass (điều chỉnh kính của ai đó (thường là một chiếc monocle hoặc ý chỉ điều chỉnh kính đeo mắt))
-
clean to clean one's eyeglass (lau kính của ai đó (một chiếc kính))
-
eyeglass eyeglass case (hộp đựng kính)
-
eyeglass eyeglass cord (dây đeo kính)
-
eyeglass eyeglass frame (gọng kính)
Idioms
-
a pair of eyeglasses
một cặp kính đeo mắt (cách nói thông thường để chỉ một chiếc kính hoàn chỉnh gồm hai tròng)
"He always keeps a pair of eyeglasses in his jacket pocket for reading."
(Anh ấy luôn giữ một cặp kính đeo mắt trong túi áo khoác để đọc sách.)
-
through the eyeglass of history
qua lăng kính/góc nhìn của lịch sử (từ 'eyeglass' ở đây được dùng theo nghĩa bóng, như một công cụ để nhìn nhận, đánh giá các sự kiện)
"We can examine past events through the eyeglass of history to understand present challenges."
(Chúng ta có thể xem xét các sự kiện trong quá khứ qua lăng kính lịch sử để hiểu những thách thức hiện tại.)
-
to need an eyeglass
cần một chiếc kính (thường ám chỉ cần một chiếc kính cụ thể để hỗ trợ thị lực)
"After hours of fine detail work, he realized he might need an eyeglass for his near vision."
(Sau nhiều giờ làm việc chi tiết, anh ấy nhận ra mình có thể cần một chiếc kính để nhìn gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyeglass
nounMột tròng kính đơn dùng để điều chỉnh thị lực kém, đặc biệt là loại được giữ trước mắt bằng tay.
"He used an eyeglass to examine the tiny details of the painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeglass".
