(Top Banner Ad)
eye pencil
A2
noun A2 Cosmetics

eye pencil

UK: /ˈaɪ pensl̩/ • US: /ˈaɪ pensl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bút chì kẻ mắt chì kẻ mắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic pencil used to apply color to the eyelids or around the eyes.

Vietnamese Meaning

Bút chì trang điểm dùng để tô màu lên mí mắt hoặc xung quanh mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an eye pencil to define her eyes."

    "Cô ấy dùng bút chì kẻ mắt để làm rõ đôi mắt của mình."

  • "The makeup artist recommended a brown eye pencil for a natural look."

    "Chuyên gia trang điểm khuyên dùng bút chì kẻ mắt màu nâu cho vẻ ngoài tự nhiên."

  • "I need to sharpen my eye pencil before applying it."

    "Tôi cần gọt bút chì kẻ mắt trước khi dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Noun pencil bút chì
Noun eyeliner kẻ mắt nước
Noun eyeshadow phấn mắt
Noun eyebrow pencil chì kẻ mày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃okʷ- (to see, eye)
Proto-Germanic
*augō (eye)
Old English
ēage (eye)
Middle English
eie (eye)
Modern English
eye
Latin
penicillus (little tail, painter's brush)
Old French
pincel (small brush)
Middle English
pencel (small brush, writing tool)
Modern English
pencil

Nguồn gốc của "eye" và "pencil"

Từ 'eye' (mắt) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến hành động nhìn. Trong khi đó, từ 'pencil' (bút chì) lại đến từ tiếng Latin 'penicillus', nghĩa là 'cái đuôi nhỏ' hoặc 'cọ vẽ nhỏ', vì những cây bút chì ban đầu thường có hình dáng giống cọ lông. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'eye pencil' (chì kẻ mắt), chúng tạo ra một thuật ngữ rất cụ thể để chỉ công cụ trang điểm dùng để kẻ viền mắt, mang trong mình cả ý nghĩa về tầm nhìn và công cụ vẽ.

Usage Note

Eye pencils are typically made with a soft, waxy formula that allows for smooth application and blending. They come in a variety of colors and can be used to create different eye makeup looks, from natural to dramatic. It differs from eyeliner (liquid or gel) in its application style and sometimes formulation, usually resulting in a softer, less precise line.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye pencil
  • black black eye pencil
    (chì kẻ mắt màu đen)
  • waterproof waterproof eye pencil
    (chì kẻ mắt không trôi/chống nước)
  • soft soft eye pencil
    (chì kẻ mắt mềm)
  • automatic automatic eye pencil
    (chì kẻ mắt dạng vặn/tự động)
  • retractable retractable eye pencil
    (chì kẻ mắt dạng xoay)
Verb + eye pencil
  • apply apply eye pencil
    (kẻ/thoa chì kẻ mắt)
  • use use an eye pencil
    (sử dụng chì kẻ mắt)
  • sharpen sharpen an eye pencil
    (gọt chì kẻ mắt)
  • draw a line with draw a line with an eye pencil
    (kẻ một đường bằng chì kẻ mắt)
  • line (your eyes with) line your eyes with an eye pencil
    (kẻ viền mắt bằng chì kẻ mắt)
eye pencil + Noun
  • sharpener eye pencil sharpener
    (gọt chì kẻ mắt (dụng cụ))
  • brush eye pencil brush
    (cọ tán chì kẻ mắt)

Idioms

  • Apply eye pencil

    Kẻ/thoa chì kẻ mắt

    "She applies eye pencil to enhance her eyes."

    (Cô ấy kẻ chì kẻ mắt để làm nổi bật đôi mắt.)

  • Sharpen an eye pencil

    Gọt chì kẻ mắt

    "You need to sharpen the eye pencil before using it for a fine line."

    (Bạn cần gọt chì kẻ mắt trước khi dùng để có đường kẻ sắc nét.)

  • Line your eyes with an eye pencil

    Kẻ viền mắt bằng chì kẻ mắt

    "She likes to line her eyes with a brown eye pencil for a softer look."

    (Cô ấy thích kẻ viền mắt bằng chì kẻ mắt màu nâu để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye pencil

noun
Lật mặt

Bút chì trang điểm dùng để tô màu lên mí mắt hoặc xung quanh mắt.

"She used an eye pencil to define her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear eye pencil every day when she was a teenager.
Cô ấy từng kẻ mắt bằng bút chì kẻ mắt mỗi ngày khi còn là thiếu niên.
Phủ định
I didn't use to buy expensive eye pencil, but now I do.
Tôi đã từng không mua bút chì kẻ mắt đắt tiền, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to apply eye pencil before going to school?
Bạn có từng dùng bút chì kẻ mắt trước khi đến trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye pencil".

Lịch sử trang điểm mắt: Từ cổ đại đến hiện đại

Việc kẻ mắt đã có từ hàng ngàn năm trước, với những người Ai Cập cổ đại như Nữ hoàng Cleopatra sử dụng kohl (một loại bột khoáng đen) để kẻ viền mắt. Mục đích không chỉ vì thẩm mỹ mà còn được cho là để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và niềm tin tâm linh. Ngày nay, chì kẻ mắt vẫn là một vật dụng không thể thiếu, giúp định hình đôi mắt và tạo nên nhiều phong cách trang điểm khác nhau.

Chì kẻ mắt trong văn hóa làm đẹp hiện đại

Trong ngành công nghiệp làm đẹp hiện đại, chì kẻ mắt (eye pencil) là một công cụ đa năng. Nó được ưa chuộng vì dễ sử dụng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia. Chì kẻ mắt có thể dùng để tạo đường kẻ sắc nét, tán đều tạo hiệu ứng khói (smoky eyes), hoặc dùng làm nền cho phấn mắt, góp phần thể hiện cá tính và phong cách riêng của mỗi người.