(Top Banner Ad)
eyeliner pencil
A2
Noun A2 Cosmetics

eyeliner pencil

UK: /ˈaɪˌlaɪnə ˈpɛnsl/ • US: /ˈaɪˌlaɪnər ˈpɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

bút chì kẻ mắt chì kẻ mắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic pencil used to apply eyeliner to the eyelids.

Vietnamese Meaning

Một loại bút chì trang điểm được sử dụng để kẻ viền mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an eyeliner pencil to create a smoky eye effect."

    "Cô ấy đã sử dụng bút chì kẻ mắt để tạo hiệu ứng mắt khói."

  • "She always carries an eyeliner pencil in her makeup bag."

    "Cô ấy luôn mang theo một cây bút chì kẻ mắt trong túi trang điểm của mình."

  • "This eyeliner pencil is easy to apply and smudge-proof."

    "Cây bút chì kẻ mắt này dễ sử dụng và không bị lem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye Mắt
Verb eye Nhìn chằm chằm
Noun line Đường kẻ, hàng
Verb line Kẻ đường, lót
Noun pencil Bút chì
Verb pencil Viết/vẽ bằng bút chì
Noun eyeliner Kẻ mắt (sản phẩm mỹ phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
English
eye
Latin
linea
Old English
líne
English
line
Latin
penicillus
Old French
pincel
English
pencil
Modern English Compound
eyeliner pencil

Nguồn gốc cổ xưa của kẻ mắt

Khái niệm kẻ mắt đã có từ hàng ngàn năm trước, bắt nguồn từ Ai Cập cổ đại và Mesopotamia, nơi kohl được sử dụng không chỉ để làm đẹp mà còn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời gay gắt và xua đuổi tà ma. Từ 'eyeliner' (kẻ mắt) là một từ ghép hiện đại (eye + line + -er) xuất hiện vào thế kỷ 20, chỉ một loại mỹ phẩm dùng để tạo đường viền quanh mắt. 'Pencil' (bút chì) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'penicillus' (cọ nhỏ), mô tả hình dạng và cách sử dụng của dụng cụ này. Bút kẻ mắt chì là sự kết hợp của cả hai để tạo ra một công cụ tiện lợi cho việc trang điểm.

Usage Note

Eyeliner pencils are typically used to define the eyes and create various makeup looks, from subtle to dramatic. They come in various colors and formulations, including pencils, kohl pencils, and mechanical pencils. The term emphasizes the pencil form factor, contrasting with liquid or gel eyeliners.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyeliner pencil
  • sharp sharp eyeliner pencil
    (bút kẻ mắt sắc nét/đã chuốt nhọn)
  • waterproof waterproof eyeliner pencil
    (bút kẻ mắt không thấm nước)
  • black black eyeliner pencil
    (bút kẻ mắt màu đen)
  • smooth smooth eyeliner pencil
    (bút kẻ mắt dễ kẻ/mượt mà)
Verb + eyeliner pencil
  • apply apply eyeliner pencil
    (kẻ mắt bằng bút chì kẻ mắt)
  • sharpen sharpen an eyeliner pencil
    (chuốt bút kẻ mắt)
  • use use an eyeliner pencil
    (sử dụng bút kẻ mắt)

Idioms

  • to apply eyeliner (with a pencil)

    trang điểm kẻ mắt (bằng bút chì)

    "She carefully applied her eyeliner with a black eyeliner pencil."

    (Cô ấy cẩn thận kẻ mắt bằng bút chì kẻ mắt màu đen.)

  • to sharpen an eyeliner pencil

    chuốt bút kẻ mắt

    "Don't forget to sharpen your eyeliner pencil before you start."

    (Đừng quên chuốt bút kẻ mắt trước khi bạn bắt đầu.)

  • to draw a winged liner (with an eyeliner pencil)

    kẻ mắt cánh (bằng bút chì kẻ mắt)

    "It takes practice to draw a perfect winged liner with an eyeliner pencil."

    (Cần luyện tập để kẻ mắt cánh hoàn hảo bằng bút chì kẻ mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyeliner pencil

Noun
Lật mặt

Một loại bút chì trang điểm được sử dụng để kẻ viền mắt.

"She used an eyeliner pencil to create a smoky eye effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a better eyeliner pencil yesterday.
Tôi ước tôi đã mua một cây chì kẻ mắt tốt hơn ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't lost her favorite eyeliner pencil.
Giá mà cô ấy không làm mất cây chì kẻ mắt yêu thích của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could find a waterproof eyeliner pencil that doesn't smudge?
Bạn có ước bạn có thể tìm thấy một cây chì kẻ mắt không thấm nước và không bị lem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeliner pencil".

Kẻ mắt trong lịch sử và tín ngưỡng

Việc sử dụng kẻ mắt không phải là một phát minh hiện đại. Quay trở lại thời Ai Cập cổ đại và Mesopotamia (khoảng 10.000 TCN), cả nam và nữ đều sử dụng kohl (một loại bột chì đen) để kẻ mắt không chỉ vì mục đích thẩm mỹ mà còn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời gay gắt, bụi bẩn và xua đuổi tà ma theo tín ngưỡng dân gian. Kẻ mắt còn tượng trưng cho địa vị xã hội và sự giàu có.

Biểu tượng của cá tính và xu hướng

Trong văn hóa hiện đại, bút kẻ mắt là một công cụ trang điểm mạnh mẽ, cho phép cá nhân thể hiện phong cách và cá tính riêng. Từ vẻ ngoài tự nhiên tinh tế đến những kiểu kẻ mắt mèo (cat eye) sắc sảo, mắt khói (smoky eye) bí ẩn, hay các phong cách độc đáo khác, kẻ mắt đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều xu hướng thời trang và làm đẹp, phản ánh sự thay đổi về chuẩn mực thẩm mỹ và sự tự do trong biểu đạt bản thân.