(Top Banner Ad)
fabric design
B1
Danh từ B1 Thiết kế, Nghệ thuật

fabric design

UK: /ˈfæbrɪk dɪˈzaɪn/ • US: /ˈfæbrɪk dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế vải mẫu thiết kế vải nghệ thuật thiết kế vải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of creating designs for fabrics, including the selection of colors, patterns, and textures.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc quá trình tạo ra các thiết kế cho vải, bao gồm việc lựa chọn màu sắc, hoa văn và chất liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in fabric design, creating unique patterns for clothing."

    "Cô ấy chuyên về thiết kế vải, tạo ra những hoa văn độc đáo cho quần áo."

  • "The fabric design was inspired by traditional Japanese motifs."

    "Thiết kế vải được lấy cảm hứng từ các họa tiết truyền thống của Nhật Bản."

  • "Many companies are now offering courses in fabric design."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp các khóa học về thiết kế vải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fabric vải, chất liệu vải
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Related Words

pattern design (thiết kế hoa văn)surface design (thiết kế bề mặt)fashion design (thiết kế thời trang)

Subject Area

Thiết kế, Nghệ thuật

Nguồn gốc của 'Fabric Design'

Cụm từ 'fabric design' khá hiện đại, kết hợp 'fabric' (vải) từ tiếng Pháp cổ 'fabrique' (cấu trúc, cách làm) và 'design' (thiết kế) từ tiếng Ý 'disegno' (bản vẽ). Nó thể hiện sự kết hợp giữa vật liệu và nghệ thuật tạo ra hoa văn trên vải.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cả quá trình sáng tạo và kết quả cuối cùng của việc thiết kế vải. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật và phong cách khác nhau, từ thiết kế in đến dệt và thêu.

Prepositions

in for

'in fabric design' chỉ ra chuyên môn hoặc lĩnh vực hoạt động. 'design for fabric' chỉ ra mục đích thiết kế là dành cho vải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabric design
  • Intricate intricate fabric design
    (thiết kế vải phức tạp)
  • Bold bold fabric design
    (thiết kế vải táo bạo)
  • Traditional traditional fabric design
    (thiết kế vải truyền thống)
Verb + fabric design
  • Create create a fabric design
    (tạo ra một thiết kế vải)
  • Develop develop a fabric design
    (phát triển một thiết kế vải)
  • Incorporate incorporate elements into a fabric design
    (kết hợp các yếu tố vào một thiết kế vải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabric design

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc quá trình tạo ra các thiết kế cho vải, bao gồm việc lựa chọn màu sắc, hoa văn và chất liệu.

"She specializes in fabric design, creating unique patterns for clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric design".

Vai trò của thiết kế vải trong văn hóa

Thiết kế vải đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa, thể hiện bản sắc, địa vị xã hội và các giá trị truyền thống. Ví dụ, batik ở Indonesia hay thổ cẩm ở Việt Nam không chỉ là vải vóc mà còn là biểu tượng văn hóa.