fabric design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or process of creating designs for fabrics, including the selection of colors, patterns, and textures.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc quá trình tạo ra các thiết kế cho vải, bao gồm việc lựa chọn màu sắc, hoa văn và chất liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She specializes in fabric design, creating unique patterns for clothing."
"Cô ấy chuyên về thiết kế vải, tạo ra những hoa văn độc đáo cho quần áo."
-
"The fabric design was inspired by traditional Japanese motifs."
"Thiết kế vải được lấy cảm hứng từ các họa tiết truyền thống của Nhật Bản."
-
"Many companies are now offering courses in fabric design."
"Nhiều công ty hiện đang cung cấp các khóa học về thiết kế vải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến cả quá trình sáng tạo và kết quả cuối cùng của việc thiết kế vải. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật và phong cách khác nhau, từ thiết kế in đến dệt và thêu.
Prepositions
'in fabric design' chỉ ra chuyên môn hoặc lĩnh vực hoạt động. 'design for fabric' chỉ ra mục đích thiết kế là dành cho vải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intricate intricate fabric design (thiết kế vải phức tạp)
-
Bold bold fabric design (thiết kế vải táo bạo)
-
Traditional traditional fabric design (thiết kế vải truyền thống)
-
Create create a fabric design (tạo ra một thiết kế vải)
-
Develop develop a fabric design (phát triển một thiết kế vải)
-
Incorporate incorporate elements into a fabric design (kết hợp các yếu tố vào một thiết kế vải)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fabric design
Danh từNghệ thuật hoặc quá trình tạo ra các thiết kế cho vải, bao gồm việc lựa chọn màu sắc, hoa văn và chất liệu.
"She specializes in fabric design, creating unique patterns for clothing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric design".
