(Top Banner Ad)
fabric shoes
A2
Danh từ ghép A2 Thời trang, Bán lẻ

fabric shoes

UK: /ˈfæbrɪk ʃuːz/ • US: /ˈfæbrɪk ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày vải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes made from fabric material.

Vietnamese Meaning

Giày làm từ chất liệu vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers fabric shoes for their comfort in the summer."

    "Cô ấy thích giày vải vì sự thoải mái của chúng vào mùa hè."

  • "These fabric shoes are perfect for casual wear."

    "Đôi giày vải này rất phù hợp để mặc thường ngày."

  • "The shop sells a variety of fabric shoes in different colors and styles."

    "Cửa hàng bán nhiều loại giày vải với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fabric Vải, chất liệu dệt
Verb fabricate Chế tạo, bịa đặt
Noun fabrication Sự chế tạo, sự bịa đặt
Noun shoe Giày, chiếc giày
Verb shoe Đi giày cho (ngựa), trang bị giày
Adjective shoeless Không mang giày, chân trần
Noun shoelace Dây giày

Synonyms

canvas shoes (giày vải bạt)cloth shoes (giày vải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Old French
fabrique
Middle English
fabrique, fabric
English
fabric
Proto-Germanic
*skōh-
Old English
scōh
Middle English
sho
English
shoe
Modern English
fabric shoes

Nguồn gốc từ 'Fabric'

Từ 'fabric' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng chế tác', 'cấu trúc' hoặc 'sản phẩm thủ công'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique', từ này dần mang ý nghĩa chỉ sự chế tạo và sau đó là chất liệu dệt may mà chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Shoe'

Từ 'shoe' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skōh-' và phát triển qua tiếng Anh cổ 'scōh'. Giày là một trong những vật dụng bảo vệ chân cơ bản nhất của con người từ hàng ngàn năm trước, ban đầu được làm từ da hoặc thực vật bện.

Usage Note

Chỉ các loại giày mà phần thân trên (upper) được làm chủ yếu từ các loại vải khác nhau, thay vì da, da lộn hoặc các vật liệu tổng hợp khác. Thường nhẹ hơn và thoáng khí hơn so với giày da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabric shoes
  • comfortable comfortable fabric shoes
    (giày vải thoải mái)
  • light light fabric shoes
    (giày vải nhẹ)
  • casual casual fabric shoes
    (giày vải thường ngày)
  • canvas canvas fabric shoes
    (giày vải bố (canvas))
Verb + fabric shoes
  • wear wear fabric shoes
    (mang giày vải)
  • put on put on fabric shoes
    (xỏ giày vải vào)
  • take off take off fabric shoes
    (cởi giày vải ra)
  • clean clean fabric shoes
    (làm sạch giày vải)
fabric shoes + Prepositional Phrase
  • for summer fabric shoes for summer
    (giày vải cho mùa hè)
  • with laces fabric shoes with laces
    (giày vải có dây)

Idioms

  • slip on fabric shoes

    Xỏ nhanh giày vải vào (thường là giày không cần buộc dây)

    "She quickly slipped on her fabric shoes before heading out the door."

    (Cô ấy nhanh chóng xỏ đôi giày vải vào trước khi ra khỏi cửa.)

  • fabric shoes and a t-shirt

    Một bộ trang phục thường ngày, đơn giản gồm giày vải và áo phông (ám chỉ phong cách thoải mái)

    "He prefers a simple look: fabric shoes and a t-shirt for everyday wear."

    (Anh ấy thích phong cách đơn giản: giày vải và áo phông cho trang phục hàng ngày.)

  • get fabric shoes wet

    Làm ướt giày vải (ám chỉ việc cần cẩn thận hoặc hậu quả của việc đi vào nước)

    "Be careful not to get your fabric shoes wet in the rain."

    (Hãy cẩn thận đừng để giày vải của bạn bị ướt trong mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabric shoes

Danh từ ghép
Lật mặt

Giày làm từ chất liệu vải.

"She prefers fabric shoes for their comfort in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric shoes".

Biểu tượng của sự thoải mái và phong cách giản dị

Giày vải từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái, phong cách giản dị và năng động. Chúng thường được ưa chuộng cho các hoạt động hàng ngày, đi dạo phố, hoặc trong những môi trường không đòi hỏi sự trang trọng. Giày vải dễ dàng kết hợp với nhiều loại trang phục, từ quần jean đến váy, tạo nên vẻ ngoài trẻ trung và thân thiện.

Đa dạng chất liệu và xu hướng bền vững

Ngoài chất liệu canvas truyền thống, giày vải ngày nay còn được sản xuất từ nhiều loại vải khác như cotton, linen, hoặc các vật liệu tái chế, phản ánh xu hướng thời trang bền vững và ý thức bảo vệ môi trường. Các thương hiệu đang ngày càng chú trọng vào việc sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường, mang đến cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn hơn.