fabricated creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A creation that has been intentionally invented or constructed, often implying deception or artificiality.
Vietnamese Meaning
Một sáng tạo được cố ý phát minh hoặc xây dựng, thường ngụ ý sự lừa dối hoặc tính chất nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's fabricated creation of a war hero was quickly exposed by the media."
"Câu chuyện người hùng chiến tranh được chính trị gia dựng lên nhanh chóng bị giới truyền thông phanh phui."
-
"The novel was criticized for its reliance on fabricated creations rather than genuine characters."
"Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì quá dựa vào những nhân vật được tạo dựng thay vì những nhân vật chân thật."
-
"The conspiracy theory is based on a series of fabricated creations and misinformation."
"Thuyết âm mưu này dựa trên một loạt những thông tin sai lệch và sự tạo dựng sai sự thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fabricate | chế tạo, bịa đặt |
| Noun | fabrication | sự bịa đặt, sự chế tạo |
| Noun | fabricator | người bịa đặt, nhà chế tạo |
| Adjective | fabricated | bị bịa đặt, được chế tạo |
| Verb | create | sáng tạo, tạo ra |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm sáng tạo |
| Adjective | creative | sáng tạo |
| Noun | creator | người sáng tạo, đấng tạo hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một thứ gì đó không chân thật, được tạo ra để đánh lừa hoặc che đậy sự thật. 'Creation' nhấn mạnh quá trình tạo ra, trong khi 'fabricated' nhấn mạnh sự giả tạo và có chủ ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
outright outright fabricated creation (sự bịa đặt hoàn toàn)
-
deceptive deceptive fabricated creation (sự tạo tác giả dối, sự bịa đặt mang tính lừa dối)
-
clever clever fabricated creation (sự bịa đặt tinh vi, sự sáng tạo giả dối khéo léo)
-
expose a expose a fabricated creation (vạch trần một sự bịa đặt)
-
dismiss a dismiss a fabricated creation (bác bỏ một sự bịa đặt)
-
uncover a uncover a fabricated creation (phơi bày một sự bịa đặt)
Idioms
-
a mere fabricated creation
chỉ là một sự bịa đặt đơn thuần
"The allegations turned out to be a mere fabricated creation."
(Những cáo buộc hóa ra chỉ là một sự bịa đặt đơn thuần.)
-
nothing more than a fabricated creation
không hơn gì một sự bịa đặt
"His entire alibi was nothing more than a fabricated creation."
(Toàn bộ chứng cứ ngoại phạm của anh ta không hơn gì một sự bịa đặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fabricated creation
Danh từMột sáng tạo được cố ý phát minh hoặc xây dựng, thường ngụ ý sự lừa dối hoặc tính chất nhân tạo.
"The politician's fabricated creation of a war hero was quickly exposed by the media."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't fabricated that story about the lost treasure; it caused so much unnecessary excitement. |
Tôi ước gì họ đã không bịa ra câu chuyện về kho báu bị mất; nó đã gây ra quá nhiều sự phấn khích không cần thiết. |
| Phủ định | If only she hadn't fabricated evidence, the trial wouldn't have been so unfair. |
Giá mà cô ấy không bịa ra bằng chứng, thì phiên tòa đã không bất công đến vậy. |
| Nghi vấn | If only they could fabricate a solution to this crisis; what will become of us? |
Giá mà họ có thể tạo ra một giải pháp cho cuộc khủng hoảng này; chúng ta sẽ ra sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricated creation".
