(Top Banner Ad)
fabricated creation
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật/Ngôn ngữ

fabricated creation

UK: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd kriˈeɪʃən/ • US: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo bịa đặt câu chuyện dựng lên sự tạo tác giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creation that has been intentionally invented or constructed, often implying deception or artificiality.

Vietnamese Meaning

Một sáng tạo được cố ý phát minh hoặc xây dựng, thường ngụ ý sự lừa dối hoặc tính chất nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's fabricated creation of a war hero was quickly exposed by the media."

    "Câu chuyện người hùng chiến tranh được chính trị gia dựng lên nhanh chóng bị giới truyền thông phanh phui."

  • "The novel was criticized for its reliance on fabricated creations rather than genuine characters."

    "Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì quá dựa vào những nhân vật được tạo dựng thay vì những nhân vật chân thật."

  • "The conspiracy theory is based on a series of fabricated creations and misinformation."

    "Thuyết âm mưu này dựa trên một loạt những thông tin sai lệch và sự tạo dựng sai sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fabricate chế tạo, bịa đặt
Noun fabrication sự bịa đặt, sự chế tạo
Noun fabricator người bịa đặt, nhà chế tạo
Adjective fabricated bị bịa đặt, được chế tạo
Verb create sáng tạo, tạo ra
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm sáng tạo
Adjective creative sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, đấng tạo hóa

Synonyms

contrived invention (phát minh được dàn dựng)artificial construct (cấu trúc nhân tạo)false narrative (câu chuyện sai sự thật)

Antonyms

genuine creation (sáng tạo chân thật)authentic work (tác phẩm đích thực)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật/Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica ('workshop') & creare ('to make/produce')
Old French
fabriquer ('to make/construct') & creacion ('creation')
English
fabricate ('to construct/invent, often falsely') & creation ('something made/invented')

Bản chất của sự chế tạo và sáng tạo

Từ 'fabricated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica' (nghĩa là 'xưởng' hoặc 'nghề thủ công') và 'fabricare' (nghĩa là 'xây dựng' hay 'chế tạo'). Ban đầu nó chỉ việc làm ra vật chất. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc 'bịa đặt' hoặc 'tạo ra một câu chuyện không có thật'. Từ 'creation' cũng từ tiếng Latin 'creare' (nghĩa là 'tạo ra', 'sáng tạo'). Khi hai từ này kết hợp, 'fabricated creation' thường ám chỉ một thứ được tạo ra một cách giả tạo, không có thật, hoặc được dựng lên với mục đích lừa dối.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một thứ gì đó không chân thật, được tạo ra để đánh lừa hoặc che đậy sự thật. 'Creation' nhấn mạnh quá trình tạo ra, trong khi 'fabricated' nhấn mạnh sự giả tạo và có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabricated creation
  • outright outright fabricated creation
    (sự bịa đặt hoàn toàn)
  • deceptive deceptive fabricated creation
    (sự tạo tác giả dối, sự bịa đặt mang tính lừa dối)
  • clever clever fabricated creation
    (sự bịa đặt tinh vi, sự sáng tạo giả dối khéo léo)
Verb + fabricated creation
  • expose a expose a fabricated creation
    (vạch trần một sự bịa đặt)
  • dismiss a dismiss a fabricated creation
    (bác bỏ một sự bịa đặt)
  • uncover a uncover a fabricated creation
    (phơi bày một sự bịa đặt)

Idioms

  • a mere fabricated creation

    chỉ là một sự bịa đặt đơn thuần

    "The allegations turned out to be a mere fabricated creation."

    (Những cáo buộc hóa ra chỉ là một sự bịa đặt đơn thuần.)

  • nothing more than a fabricated creation

    không hơn gì một sự bịa đặt

    "His entire alibi was nothing more than a fabricated creation."

    (Toàn bộ chứng cứ ngoại phạm của anh ta không hơn gì một sự bịa đặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabricated creation

Danh từ
Lật mặt

Một sáng tạo được cố ý phát minh hoặc xây dựng, thường ngụ ý sự lừa dối hoặc tính chất nhân tạo.

"The politician's fabricated creation of a war hero was quickly exposed by the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't fabricated that story about the lost treasure; it caused so much unnecessary excitement.
Tôi ước gì họ đã không bịa ra câu chuyện về kho báu bị mất; nó đã gây ra quá nhiều sự phấn khích không cần thiết.
Phủ định
If only she hadn't fabricated evidence, the trial wouldn't have been so unfair.
Giá mà cô ấy không bịa ra bằng chứng, thì phiên tòa đã không bất công đến vậy.
Nghi vấn
If only they could fabricate a solution to this crisis; what will become of us?
Giá mà họ có thể tạo ra một giải pháp cho cuộc khủng hoảng này; chúng ta sẽ ra sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricated creation".

Tin giả và Thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số, 'fabricated creation' thường được dùng để chỉ tin giả (fake news) hoặc thông tin sai lệch (misinformation) được tạo ra có chủ đích để lừa dối công chúng. Đây là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến niềm tin và sự hiểu biết của xã hội, đòi hỏi người đọc phải có khả năng phân tích và xác minh thông tin.

Sáng tạo nghệ thuật và Biên giới sự thật

Trong nghệ thuật và văn học, 'creation' là điều cốt yếu, từ những nhân vật hư cấu đến các thế giới tưởng tượng. Tuy nhiên, khi một 'fabricated creation' (tạo tác bịa đặt) được trình bày như một sự thật khách quan, nó vượt qua ranh giới của sáng tạo và trở thành sự lừa dối. Ranh giới này đặc biệt quan trọng trong các thể loại như phim tài liệu giả (mockumentary) hay nghệ thuật trình diễn có tính khiêu khích.