fabricated material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material that has been manufactured or assembled from raw materials or components.
Vietnamese Meaning
Vật liệu đã được sản xuất hoặc lắp ráp từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge was constructed using fabricated steel material."
"Cây cầu được xây dựng bằng vật liệu thép đã qua chế tạo."
-
"The airplane's wings are made from a lightweight, fabricated material."
"Cánh máy bay được làm từ một vật liệu chế tạo nhẹ."
-
"The company specializes in fabricating custom material for architectural projects."
"Công ty chuyên về việc chế tạo vật liệu tùy chỉnh cho các dự án kiến trúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Fabricate | Chế tạo, sản xuất; làm giả |
| Noun | Fabrication | Sự chế tạo; sự làm giả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất và xây dựng để chỉ các vật liệu đã trải qua quá trình chế tạo, gia công để đạt được hình dạng và tính chất mong muốn. Khác với 'raw material' (nguyên liệu thô) là vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc mới chỉ qua sơ chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Synthetic fabricated material (vật liệu chế tạo tổng hợp)
-
Man-made fabricated material (vật liệu nhân tạo)
-
Durable fabricated material (vật liệu chế tạo bền)
-
Use fabricated material (sử dụng vật liệu chế tạo)
-
Develop fabricated material (phát triển vật liệu chế tạo)
-
Test fabricated material (kiểm tra vật liệu chế tạo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fabricated material
Danh từ ghépVật liệu đã được sản xuất hoặc lắp ráp từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.
"The bridge was constructed using fabricated steel material."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect chose fabricated material, specifically steel and concrete, for its durability. |
Kiến trúc sư đã chọn vật liệu chế tạo, đặc biệt là thép và bê tông, vì độ bền của nó. |
| Phủ định | We did not use any fabricated material, believing natural resources, like wood, were more sustainable. |
Chúng tôi đã không sử dụng bất kỳ vật liệu chế tạo nào, vì tin rằng các nguồn tài nguyên tự nhiên, như gỗ, bền vững hơn. |
| Nghi vấn | Did they fabricate the story, adding details, to make it more believable? |
Có phải họ đã bịa ra câu chuyện, thêm các chi tiết, để làm cho nó đáng tin hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricated material".
