(Top Banner Ad)
fabricated material
B2
Danh từ ghép B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Xây dựng

fabricated material

UK: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd məˈtɪəriəl/ • US: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu chế tạo vật liệu đã qua gia công vật liệu được sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that has been manufactured or assembled from raw materials or components.

Vietnamese Meaning

Vật liệu đã được sản xuất hoặc lắp ráp từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was constructed using fabricated steel material."

    "Cây cầu được xây dựng bằng vật liệu thép đã qua chế tạo."

  • "The airplane's wings are made from a lightweight, fabricated material."

    "Cánh máy bay được làm từ một vật liệu chế tạo nhẹ."

  • "The company specializes in fabricating custom material for architectural projects."

    "Công ty chuyên về việc chế tạo vật liệu tùy chỉnh cho các dự án kiến trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Fabricate Chế tạo, sản xuất; làm giả
Noun Fabrication Sự chế tạo; sự làm giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Xây dựng

Nguồn gốc của 'Fabricated Material'

Cụm từ 'fabricated material' kết hợp từ 'fabricate' (chế tạo, làm giả) và 'material' (vật liệu). 'Fabricate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fabrica' nghĩa là xưởng, và 'material' từ 'materia' nghĩa là chất liệu. Vì vậy, 'fabricated material' đơn giản chỉ vật liệu đã qua chế tạo hoặc sản xuất, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực là 'làm giả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất và xây dựng để chỉ các vật liệu đã trải qua quá trình chế tạo, gia công để đạt được hình dạng và tính chất mong muốn. Khác với 'raw material' (nguyên liệu thô) là vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc mới chỉ qua sơ chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fabricated Material
  • Synthetic fabricated material
    (vật liệu chế tạo tổng hợp)
  • Man-made fabricated material
    (vật liệu nhân tạo)
  • Durable fabricated material
    (vật liệu chế tạo bền)
Verb + Fabricated Material
  • Use fabricated material
    (sử dụng vật liệu chế tạo)
  • Develop fabricated material
    (phát triển vật liệu chế tạo)
  • Test fabricated material
    (kiểm tra vật liệu chế tạo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabricated material

Danh từ ghép
Lật mặt

Vật liệu đã được sản xuất hoặc lắp ráp từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.

"The bridge was constructed using fabricated steel material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect chose fabricated material, specifically steel and concrete, for its durability.
Kiến trúc sư đã chọn vật liệu chế tạo, đặc biệt là thép và bê tông, vì độ bền của nó.
Phủ định
We did not use any fabricated material, believing natural resources, like wood, were more sustainable.
Chúng tôi đã không sử dụng bất kỳ vật liệu chế tạo nào, vì tin rằng các nguồn tài nguyên tự nhiên, như gỗ, bền vững hơn.
Nghi vấn
Did they fabricate the story, adding details, to make it more believable?
Có phải họ đã bịa ra câu chuyện, thêm các chi tiết, để làm cho nó đáng tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricated material".

Ứng dụng của vật liệu chế tạo

Vật liệu chế tạo đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại, từ xây dựng nhà cửa, sản xuất ô tô đến tạo ra các thiết bị điện tử. Sự phát triển của công nghệ vật liệu chế tạo giúp chúng ta có những sản phẩm tiện lợi, bền bỉ và hiệu quả hơn.