(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fabricated material
B2

fabricated material

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu chế tạo vật liệu đã qua gia công vật liệu được sản xuất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fabricated material'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật liệu đã được sản xuất hoặc lắp ráp từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.

Definition (English Meaning)

A material that has been manufactured or assembled from raw materials or components.

Ví dụ Thực tế với 'Fabricated material'

  • "The bridge was constructed using fabricated steel material."

    "Cây cầu được xây dựng bằng vật liệu thép đã qua chế tạo."

  • "The airplane's wings are made from a lightweight, fabricated material."

    "Cánh máy bay được làm từ một vật liệu chế tạo nhẹ."

  • "The company specializes in fabricating custom material for architectural projects."

    "Công ty chuyên về việc chế tạo vật liệu tùy chỉnh cho các dự án kiến trúc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fabricated material'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

manufactured material(vật liệu đã được sản xuất)
processed material(vật liệu đã qua xử lý)
engineered material(vật liệu kỹ thuật)

Trái nghĩa (Antonyms)

raw material(nguyên liệu thô)

Từ liên quan (Related Words)

steel(thép)
plastic(nhựa)
composite(vật liệu composite)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Sản xuất Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Fabricated material'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất và xây dựng để chỉ các vật liệu đã trải qua quá trình chế tạo, gia công để đạt được hình dạng và tính chất mong muốn. Khác với 'raw material' (nguyên liệu thô) là vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc mới chỉ qua sơ chế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fabricated material'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)