(Top Banner Ad)
manufactured material
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Kỹ thuật, Vật liệu học

manufactured material

UK: /ˌmænjəˈfæktʃəd məˈtɪəriəl/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu sản xuất vật liệu chế tạo vật liệu công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that has been processed or created through industrial manufacturing processes, often involving alteration of raw materials.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu đã được chế biến hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp, thường liên quan đến việc thay đổi nguyên liệu thô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is made from a variety of manufactured materials, including steel and plastic."

    "Chiếc xe được làm từ nhiều loại vật liệu sản xuất khác nhau, bao gồm thép và nhựa."

  • "The building was constructed using manufactured materials that are resistant to fire."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu sản xuất có khả năng chống cháy."

  • "The company specializes in the production of high-quality manufactured materials for the aerospace industry."

    "Công ty chuyên sản xuất vật liệu sản xuất chất lượng cao cho ngành hàng không vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Noun manufacturing ngành sản xuất; việc sản xuất, chế tạo
Noun material vật liệu, chất liệu; nguyên liệu
Adjective material thuộc về vật chất; quan trọng, cốt yếu
Verb materialize hiện thực hóa; trở thành hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factus
Old French
manufacture
English
manufacture (verb)
English
manufactured (adjective, from past participle)
Latin
materia
Latin
materialis
Old French
materiel
English
material (noun)

Nguồn gốc của 'Manufactured'

'Manufactured' có nghĩa là 'được sản xuất hoặc chế tạo'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu factus', nghĩa đen là 'làm bằng tay'. Ban đầu, nó ám chỉ việc sản xuất thủ công. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ quá trình sản xuất nào, dù là bằng tay hay bằng máy móc, biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Sự ra đời của 'Material'

Từ 'material' xuất phát từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ' hoặc 'chất liệu cơ bản'. Nó chỉ những thứ mà vật thể được tạo thành từ đó. Ngày nay, 'material' được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ loại vật liệu, chất liệu hoặc nguyên liệu nào được sử dụng để tạo ra thứ khác, có thể là tự nhiên hoặc đã qua chế biến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc của vật liệu là từ quá trình sản xuất, phân biệt với các vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc đá chưa qua chế biến. Nó bao gồm một phạm vi rộng các vật liệu như nhựa, kim loại, vật liệu composite, và nhiều loại vật liệu khác đã được biến đổi để phục vụ các mục đích sử dụng cụ thể.

Prepositions

from with into

‘From’ chỉ nguyên liệu gốc (e.g., 'The plastic is manufactured from oil'). 'With' chỉ vật liệu được thêm vào hoặc được sử dụng trong quá trình sản xuất (e.g., 'The steel is manufactured with carbon'). 'Into' chỉ sự biến đổi thành sản phẩm cuối cùng (e.g., 'The raw materials are manufactured into components').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufactured material
  • synthetic synthetic manufactured material
    (vật liệu chế tạo tổng hợp)
  • durable durable manufactured material
    (vật liệu chế tạo bền)
  • recycled recycled manufactured material
    (vật liệu chế tạo tái chế)
  • high-tech high-tech manufactured material
    (vật liệu chế tạo công nghệ cao)
Verb + manufactured material
  • produce produce manufactured material
    (sản xuất vật liệu chế tạo)
  • use use manufactured material
    (sử dụng vật liệu chế tạo)
  • process process manufactured material
    (gia công vật liệu chế tạo)
  • design design manufactured material
    (thiết kế vật liệu chế tạo (một loại mới))

Idioms

  • advanced manufactured material

    vật liệu chế tạo tiên tiến

    "The aerospace industry heavily relies on advanced manufactured material for lightweight and strong components."

    (Ngành hàng không vũ trụ phụ thuộc rất nhiều vào vật liệu chế tạo tiên tiến cho các bộ phận nhẹ và bền chắc.)

  • custom-manufactured material

    vật liệu chế tạo theo yêu cầu riêng

    "Many specialized applications require custom-manufactured material tailored to specific needs."

    (Nhiều ứng dụng chuyên biệt đòi hỏi vật liệu chế tạo theo yêu cầu riêng, phù hợp với các nhu cầu cụ thể.)

  • sustainable manufactured material solutions

    các giải pháp vật liệu chế tạo bền vững

    "Companies are actively researching sustainable manufactured material solutions to reduce their environmental footprint."

    (Các công ty đang tích cực nghiên cứu các giải pháp vật liệu chế tạo bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufactured material

Danh từ
Lật mặt

Một vật liệu đã được chế biến hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp, thường liên quan đến việc thay đổi nguyên liệu thô.

"The car is made from a variety of manufactured materials, including steel and plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have manufactured all the necessary components from the specified materials.
Đến năm tới, họ sẽ sản xuất xong tất cả các bộ phận cần thiết từ các vật liệu được chỉ định.
Phủ định
The company won't have manufactured any furniture using recycled materials by the end of this quarter.
Công ty sẽ không sản xuất bất kỳ đồ nội thất nào bằng vật liệu tái chế vào cuối quý này.
Nghi vấn
Will the factory have manufactured enough of the composite material by the deadline?
Nhà máy sẽ sản xuất đủ vật liệu composite trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured material".

Từ Tự Nhiên Đến Tổng Hợp: Kỷ Nguyên Công Nghiệp

Trong lịch sử, con người chủ yếu dựa vào vật liệu tự nhiên (gỗ, đá, sợi bông, da). Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghiệp, đặc biệt là sau Cách mạng Công nghiệp, các vật liệu chế tạo (như nhựa, kim loại hợp kim, sợi tổng hợp) đã trở nên phổ biến. Chúng mang lại sự tiện lợi, chi phí sản xuất thấp, độ bền cao nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về môi trường như ô nhiễm và rác thải.

Vật liệu chế tạo và Nâng cao Chất lượng cuộc sống

Vật liệu chế tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống hiện đại. Từ các vật liệu xây dựng tiên tiến giúp tạo ra những công trình an toàn hơn, đến các vật liệu y tế sinh học dùng trong cấy ghép, hay các vật liệu siêu nhẹ trong công nghệ hàng không – tất cả đều là thành quả của quá trình nghiên cứu và chế tạo vật liệu. Chúng không chỉ thể hiện sự tiến bộ khoa học kỹ thuật mà còn định hình tương lai của nhiều ngành công nghiệp.