(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ manufactured material
B1

manufactured material

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu sản xuất vật liệu chế tạo vật liệu công nghiệp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manufactured material'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật liệu đã được chế biến hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp, thường liên quan đến việc thay đổi nguyên liệu thô.

Definition (English Meaning)

A material that has been processed or created through industrial manufacturing processes, often involving alteration of raw materials.

Ví dụ Thực tế với 'Manufactured material'

  • "The car is made from a variety of manufactured materials, including steel and plastic."

    "Chiếc xe được làm từ nhiều loại vật liệu sản xuất khác nhau, bao gồm thép và nhựa."

  • "The building was constructed using manufactured materials that are resistant to fire."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu sản xuất có khả năng chống cháy."

  • "The company specializes in the production of high-quality manufactured materials for the aerospace industry."

    "Công ty chuyên sản xuất vật liệu sản xuất chất lượng cao cho ngành hàng không vũ trụ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Manufactured material'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sản xuất Kỹ thuật Vật liệu học

Ghi chú Cách dùng 'Manufactured material'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc của vật liệu là từ quá trình sản xuất, phân biệt với các vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc đá chưa qua chế biến. Nó bao gồm một phạm vi rộng các vật liệu như nhựa, kim loại, vật liệu composite, và nhiều loại vật liệu khác đã được biến đổi để phục vụ các mục đích sử dụng cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from with into

‘From’ chỉ nguyên liệu gốc (e.g., 'The plastic is manufactured from oil'). 'With' chỉ vật liệu được thêm vào hoặc được sử dụng trong quá trình sản xuất (e.g., 'The steel is manufactured with carbon'). 'Into' chỉ sự biến đổi thành sản phẩm cuối cùng (e.g., 'The raw materials are manufactured into components').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Manufactured material'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have manufactured all the necessary components from the specified materials.
Đến năm tới, họ sẽ sản xuất xong tất cả các bộ phận cần thiết từ các vật liệu được chỉ định.
Phủ định
The company won't have manufactured any furniture using recycled materials by the end of this quarter.
Công ty sẽ không sản xuất bất kỳ đồ nội thất nào bằng vật liệu tái chế vào cuối quý này.
Nghi vấn
Will the factory have manufactured enough of the composite material by the deadline?
Nhà máy sẽ sản xuất đủ vật liệu composite trước thời hạn chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)