(Top Banner Ad)
fabricated metal
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật, Sản xuất

fabricated metal

UK: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd ˈmɛtl̩/ • US: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd ˈmɛtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại chế tạo kim loại đã gia công kim loại thành phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been formed or shaped into a specific product or component through manufacturing processes such as cutting, bending, welding, and machining.

Vietnamese Meaning

Kim loại đã được chế tạo, tạo hình thành một sản phẩm hoặc bộ phận cụ thể thông qua các quy trình sản xuất như cắt, uốn, hàn và gia công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's facade features intricate designs made from fabricated metal."

    "Mặt tiền của tòa nhà có các thiết kế phức tạp được làm từ kim loại đã qua chế tạo."

  • "The company specializes in the production of fabricated metal components for the automotive industry."

    "Công ty chuyên sản xuất các bộ phận kim loại đã qua chế tạo cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "Fabricated metal is often used in construction due to its strength and durability."

    "Kim loại đã qua chế tạo thường được sử dụng trong xây dựng do độ bền và độ cứng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất; dựng chuyện
Noun fabrication Sự chế tạo, sản xuất; sự bịa đặt
Noun fabricator Người chế tạo; máy chế tạo
Adjective metallic Thuộc kim loại, có tính kim loại
Noun metalworker Thợ kim loại, người gia công kim loại
Noun metalworking Nghề gia công kim loại

Synonyms

manufactured metal (kim loại được sản xuất)engineered metal (kim loại được thiết kế)

Antonyms

raw metal (kim loại thô)unprocessed metal (kim loại chưa qua xử lý)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
fabricate
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal

Nguồn gốc của 'Fabricated Metal'

Cụm từ 'fabricated metal' (kim loại được chế tạo) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt nhưng bổ trợ cho nhau. Từ 'fabricated' bắt nguồn từ 'fabrica' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'xưởng sản xuất' hoặc 'nghề thủ công', sau đó phát triển thành 'fabricare' với nghĩa 'chế tạo, xây dựng'. Từ này nhấn mạnh sự khéo léo và quá trình tạo ra sản phẩm. Trong khi đó, 'metal' có nguồn gốc từ 'μέταλλον (métallon)' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu chỉ 'mỏ, quặng', rồi dần được dùng để chỉ vật liệu kim loại được khai thác. Khi ghép lại, 'fabricated metal' mô tả kim loại đã được xử lý, gia công và tạo hình thành một sản phẩm cụ thể thông qua các kỹ thuật thủ công hoặc công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này mô tả kim loại đã trải qua các công đoạn gia công để tạo ra một thành phẩm hoặc một bộ phận của một sản phẩm lớn hơn. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi từ kim loại thô thành một hình dạng hữu ích.

Prepositions

from into

'Fabricated metal from' chỉ nguyên liệu đầu vào để tạo ra sản phẩm. Ví dụ: 'The sculpture was made from fabricated metal from recycled materials.' 'Fabricated metal into' chỉ sự biến đổi thành sản phẩm cuối cùng. Ví dụ: 'The company specializes in turning fabricated metal into car parts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabricated metal
  • heavy-duty heavy-duty fabricated metal
    (kim loại chế tạo chịu lực nặng)
  • precision precision fabricated metal parts
    (các bộ phận kim loại chế tạo chính xác)
  • custom custom fabricated metal
    (kim loại chế tạo theo yêu cầu/đặt hàng)
Verb + fabricated metal
  • design design fabricated metal components
    (thiết kế các cấu kiện kim loại chế tạo)
  • install install fabricated metal structures
    (lắp đặt các kết cấu kim loại chế tạo)
  • produce produce fabricated metal products
    (sản xuất các sản phẩm kim loại chế tạo)
Fabricated metal + Noun
  • components fabricated metal components
    (các cấu kiện kim loại chế tạo)
  • structures fabricated metal structures
    (các kết cấu kim loại chế tạo)
  • products fabricated metal products
    (các sản phẩm kim loại chế tạo)

Idioms

  • custom fabricated metal parts

    Các bộ phận kim loại được chế tạo theo yêu cầu riêng (đây là cụm từ chuyên ngành phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "The artist ordered custom fabricated metal parts for his sculpture."

    (Người nghệ sĩ đã đặt hàng các bộ phận kim loại được chế tạo riêng cho tác phẩm điêu khắc của mình.)

  • fabricated metal structures

    Các kết cấu kim loại được chế tạo (đây là cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Modern buildings often use pre-assembled fabricated metal structures."

    (Các tòa nhà hiện đại thường sử dụng các kết cấu kim loại được chế tạo sẵn.)

  • fabricated metal industry

    Ngành công nghiệp chế tạo kim loại (đây là cụm từ ngành nghề, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "The fabricated metal industry is crucial for infrastructure development."

    (Ngành công nghiệp chế tạo kim loại rất quan trọng cho sự phát triển cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabricated metal

Noun Phrase
Lật mặt

Kim loại đã được chế tạo, tạo hình thành một sản phẩm hoặc bộ phận cụ thể thông qua các quy trình sản xuất như cắt, uốn, hàn và gia công.

"The building's facade features intricate designs made from fabricated metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricated metal".

Vai trò của Kim loại Chế tạo trong Lịch sử và Hiện đại

Gia công kim loại là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của loài người, từ thời đại đồ đồng và đồ sắt. 'Fabricated metal' ngày nay đại diện cho sự phát triển đỉnh cao của kỹ thuật này, từ những công trình kiến trúc đồ sộ như cầu và nhà chọc trời, đến những chi tiết nhỏ trong điện tử hay xe cộ. Ở phương Tây, ngành công nghiệp chế tạo kim loại đóng vai trò cốt lõi trong Cách mạng Công nghiệp, biến các vật liệu thô thành những sản phẩm phức tạp, định hình xã hội hiện đại. Nó không chỉ là kỹ thuật mà còn là một hình thức nghệ thuật trong điêu khắc, trang trí và thiết kế sản phẩm, thể hiện sự kết hợp giữa óc sáng tạo và sự tỉ mỉ.

Nghệ thuật và Đổi mới từ Kim loại Chế tạo

Ngoài vai trò trong công nghiệp và xây dựng, kim loại chế tạo còn là một vật liệu quan trọng trong nghệ thuật và thiết kế hiện đại. Nhiều nghệ sĩ sử dụng thép, đồng, nhôm đã qua gia công để tạo ra các tác phẩm điêu khắc ấn tượng, từ những hình khối trừu tượng đến những mô hình phức tạp. Khả năng định hình, hàn, uốn cong kim loại cho phép các nhà thiết kế tạo ra những sản phẩm nội thất, ngoại thất độc đáo, phản ánh sự sáng tạo không giới hạn. Điều này thể hiện một khía cạnh văn hóa đặc trưng của việc ứng dụng 'fabricated metal' vượt ra ngoài khuôn khổ kỹ thuật.