(Top Banner Ad)
manufactured metal
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất

manufactured metal

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃəd ˈmetl/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərd ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại chế tạo kim loại đã qua chế tạo kim loại đã được gia công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been processed or created through industrial manufacturing processes.

Vietnamese Meaning

Kim loại đã được chế tạo hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's frame is made of manufactured metal."

    "Khung xe được làm từ kim loại đã qua chế tạo."

  • "The bridge is constructed using high-strength manufactured metal."

    "Cây cầu được xây dựng bằng kim loại đã qua chế tạo có độ bền cao."

  • "Regulations ensure the quality of manufactured metal used in airplanes."

    "Các quy định đảm bảo chất lượng của kim loại đã qua chế tạo được sử dụng trong máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacture sự sản xuất, sản phẩm chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất
Adjective manufactured đã được sản xuất, chế tạo
Adjective manufacturing thuộc về sản xuất (ví dụ: manufacturing process)
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại

Synonyms

Antonyms

raw metal (kim loại thô)unprocessed metal (kim loại chưa qua xử lý)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand) + facere (to make)
Medieval Latin
manufacturare (to make by hand)
Old French
manufacturer
English
manufacture (verb, 17th century)
Ancient Greek
metallon (mine, quarry, metal)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal (noun, 13th century)

Từ 'Làm bằng tay' đến 'Sản xuất công nghiệp'

Từ 'manufacture' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay) và 'facere' (làm), mang nghĩa 'làm bằng tay'. Tuy nhiên, với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ việc sản xuất hàng loạt bằng máy móc, như kim loại chế tạo.

Kim loại: Kho báu từ lòng đất

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', nghĩa là 'mỏ' hoặc 'vật liệu khai thác từ mỏ'. Điều này phản ánh nguồn gốc tự nhiên của kim loại, được con người phát hiện và khai thác từ sâu trong lòng đất, sau đó được chế tạo thành nhiều hình dạng và sản phẩm khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt kim loại tự nhiên với kim loại đã qua xử lý và gia công. Nó nhấn mạnh rằng kim loại đó không tồn tại ở dạng này trong tự nhiên mà là sản phẩm của một quy trình sản xuất. So sánh với 'raw metal' (kim loại thô) để thấy sự khác biệt.
Trong ngữ cảnh này, 'manufactured metal' đề cập đến kim loại đã được gia công để sử dụng trong các ứng dụng nhất định, thay vì kim loại ở dạng nguyên liệu thô. Ví dụ, thép đã được nung, cán và định hình.

Prepositions

from into

'Manufactured metal from' chỉ nguồn gốc của kim loại, ví dụ: 'manufactured metal from recycled materials' (kim loại chế tạo từ vật liệu tái chế). 'Manufactured metal into' chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'manufactured metal into car parts' (kim loại chế tạo thành các bộ phận xe hơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufactured metal
  • high-quality high-quality manufactured metal
    (kim loại chế tạo chất lượng cao)
  • recycled recycled manufactured metal
    (kim loại chế tạo đã tái chế)
  • durable durable manufactured metal
    (kim loại chế tạo bền)
  • structural structural manufactured metal
    (kim loại chế tạo dùng cho kết cấu)
Verb + manufactured metal
  • process process manufactured metal
    (xử lý kim loại chế tạo)
  • shape shape manufactured metal
    (tạo hình kim loại chế tạo)
  • use use manufactured metal
    (sử dụng kim loại chế tạo)
manufactured metal + Noun
  • products manufactured metal products
    (các sản phẩm kim loại chế tạo)
  • components manufactured metal components
    (các bộ phận kim loại chế tạo)

Idioms

  • manufactured metal parts

    các bộ phận kim loại được chế tạo

    "The machine requires precise manufactured metal parts."

    (Cỗ máy này cần các bộ phận kim loại được chế tạo chính xác.)

  • heavy manufactured metal

    kim loại chế tạo nặng (ví dụ: cho công nghiệp nặng)

    "They specialize in fabricating heavy manufactured metal for industrial machinery."

    (Họ chuyên chế tạo kim loại nặng cho máy móc công nghiệp.)

  • sheets of manufactured metal

    các tấm kim loại chế tạo

    "The workshop cuts large sheets of manufactured metal into specific shapes."

    (Xưởng cắt những tấm kim loại chế tạo lớn thành các hình dạng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufactured metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại đã được chế tạo hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp.

"The car's frame is made of manufactured metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured metal".

Kim loại chế tạo trong Cách mạng Công nghiệp

Kim loại chế tạo đóng vai trò nền tảng trong Cách mạng Công nghiệp, cho phép sản xuất hàng loạt máy móc, công cụ và cơ sở hạ tầng. Nó đã thay đổi hoàn toàn cách thức con người làm việc và sinh sống, tạo ra nền kinh tế và xã hội hiện đại.

Kiến trúc và Nghệ thuật hiện đại

Ngày nay, kim loại chế tạo là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng các tòa nhà chọc trời, cầu cống và phương tiện giao thông. Nó cũng được các nghệ sĩ sử dụng để tạo ra các tác phẩm điêu khắc và sắp đặt hiện đại, thể hiện sự cứng cáp, bền bỉ và tính linh hoạt trong thiết kế.

Tái chế kim loại: Vì một tương lai bền vững

Với nhận thức ngày càng tăng về môi trường, việc tái chế kim loại chế tạo trở nên vô cùng quan trọng. Tái chế giúp giảm thiểu khai thác tài nguyên mới, tiết kiệm năng lượng và giảm ô nhiễm, góp phần vào phát triển bền vững.