manufactured metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Metal that has been processed or created through industrial manufacturing processes.
Vietnamese Meaning
Kim loại đã được chế tạo hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's frame is made of manufactured metal."
"Khung xe được làm từ kim loại đã qua chế tạo."
-
"The bridge is constructed using high-strength manufactured metal."
"Cây cầu được xây dựng bằng kim loại đã qua chế tạo có độ bền cao."
-
"Regulations ensure the quality of manufactured metal used in airplanes."
"Các quy định đảm bảo chất lượng của kim loại đã qua chế tạo được sử dụng trong máy bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Noun | manufacture | sự sản xuất, sản phẩm chế tạo |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Adjective | manufactured | đã được sản xuất, chế tạo |
| Adjective | manufacturing | thuộc về sản xuất (ví dụ: manufacturing process) |
| Noun | metal | kim loại |
| Adjective | metallic | thuộc kim loại, có tính kim loại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt kim loại tự nhiên với kim loại đã qua xử lý và gia công. Nó nhấn mạnh rằng kim loại đó không tồn tại ở dạng này trong tự nhiên mà là sản phẩm của một quy trình sản xuất. So sánh với 'raw metal' (kim loại thô) để thấy sự khác biệt.
Trong ngữ cảnh này, 'manufactured metal' đề cập đến kim loại đã được gia công để sử dụng trong các ứng dụng nhất định, thay vì kim loại ở dạng nguyên liệu thô. Ví dụ, thép đã được nung, cán và định hình.
Prepositions
'Manufactured metal from' chỉ nguồn gốc của kim loại, ví dụ: 'manufactured metal from recycled materials' (kim loại chế tạo từ vật liệu tái chế). 'Manufactured metal into' chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'manufactured metal into car parts' (kim loại chế tạo thành các bộ phận xe hơi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality manufactured metal (kim loại chế tạo chất lượng cao)
-
recycled recycled manufactured metal (kim loại chế tạo đã tái chế)
-
durable durable manufactured metal (kim loại chế tạo bền)
-
structural structural manufactured metal (kim loại chế tạo dùng cho kết cấu)
-
process process manufactured metal (xử lý kim loại chế tạo)
-
shape shape manufactured metal (tạo hình kim loại chế tạo)
-
use use manufactured metal (sử dụng kim loại chế tạo)
-
products manufactured metal products (các sản phẩm kim loại chế tạo)
-
components manufactured metal components (các bộ phận kim loại chế tạo)
Idioms
-
manufactured metal parts
các bộ phận kim loại được chế tạo
"The machine requires precise manufactured metal parts."
(Cỗ máy này cần các bộ phận kim loại được chế tạo chính xác.)
-
heavy manufactured metal
kim loại chế tạo nặng (ví dụ: cho công nghiệp nặng)
"They specialize in fabricating heavy manufactured metal for industrial machinery."
(Họ chuyên chế tạo kim loại nặng cho máy móc công nghiệp.)
-
sheets of manufactured metal
các tấm kim loại chế tạo
"The workshop cuts large sheets of manufactured metal into specific shapes."
(Xưởng cắt những tấm kim loại chế tạo lớn thành các hình dạng cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manufactured metal
Tính từKim loại đã được chế tạo hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp.
"The car's frame is made of manufactured metal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured metal".
