face-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of starting play in ice hockey and some other sports, in which two opposing players face each other with their sticks on the ice, and the puck or ball is dropped between them.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp bắt đầu trận đấu trong khúc côn cầu trên băng và một số môn thể thao khác, trong đó hai người chơi đối diện nhau với gậy của họ trên băng, và bóng (puck) được thả giữa họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Rangers won the face-off and quickly moved the puck into the offensive zone."
"Đội Rangers đã thắng pha đối đầu và nhanh chóng đưa bóng vào khu vực tấn công."
-
"The game started with a face-off at center ice."
"Trận đấu bắt đầu với một pha đối đầu ở trung tâm sân băng."
-
"The two companies are in a face-off over market share."
"Hai công ty đang trong một cuộc đối đầu về thị phần."
-
"He will face off against his former teammate in the championship game."
"Anh ấy sẽ đối đầu với đồng đội cũ của mình trong trận chung kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong khúc côn cầu trên băng, 'face-off' là thủ tục bắt buộc để bắt đầu mỗi hiệp, sau mỗi bàn thắng, và sau một số vi phạm luật nhất định. Nó đòi hỏi sự tranh chấp trực tiếp và thể hiện tính đối đầu của môn thể thao này. Ngoài ra, nó có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự bắt đầu của một cuộc cạnh tranh hoặc tranh chấp.
Prepositions
Ví dụ: 'The face-off at center ice.' (Sự đối đầu ở trung tâm sân băng.) hoặc 'The face-off in the third period was crucial.' (Sự đối đầu trong hiệp thứ ba rất quan trọng.). Giới từ 'at' thường chỉ địa điểm diễn ra face-off cụ thể, trong khi 'in' thường đề cập đến một khoảng thời gian hoặc bối cảnh rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political a political face-off (một cuộc đối đầu chính trị)
-
tense a tense face-off (một cuộc đối đầu căng thẳng)
-
major a major face-off (một cuộc đối đầu lớn)
-
final the final face-off (cuộc đối đầu cuối cùng)
-
prepare for to prepare for a face-off (chuẩn bị cho một cuộc đối đầu)
-
win/lose to win/lose a face-off (thắng/thua một pha đối đầu (trong thể thao))
-
demand to demand a face-off (yêu cầu một cuộc đối đầu)
-
between a face-off between X and Y (một cuộc đối đầu giữa X và Y)
-
before/after before/after the face-off (trước/sau cuộc đối đầu)
Idioms
-
A high-stakes face-off
Một cuộc đối đầu có tính cược cao/quyết định
"The final debate was a high-stakes face-off between the two presidential candidates."
(Buổi tranh luận cuối cùng là một cuộc đối đầu có tính cược cao giữa hai ứng cử viên tổng thống.)
-
The much-anticipated face-off
Cuộc đối đầu được mong đợi từ lâu
"Fans eagerly awaited the much-anticipated face-off between the two boxing champions."
(Người hâm mộ háo hức chờ đợi cuộc đối đầu được mong đợi từ lâu giữa hai nhà vô địch quyền anh.)
-
To go into a face-off
Bước vào một cuộc đối đầu
"The legal teams were ready to go into a face-off over the contract dispute."
(Các đội luật sư đã sẵn sàng bước vào một cuộc đối đầu về tranh chấp hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face-off
Danh từMột phương pháp bắt đầu trận đấu trong khúc côn cầu trên băng và một số môn thể thao khác, trong đó hai người chơi đối diện nhau với gậy của họ trên băng, và bóng (puck) được thả giữa họ.
"The Rangers won the face-off and quickly moved the puck into the offensive zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face-off".
