(Top Banner Ad)
face-off
B2
Danh từ B2 Thể thao (đặc biệt là khúc côn cầu trên băng), Chính trị, Kinh doanh

face-off

UK: /ˈfeɪs ɒf/ • US: /ˈfeɪs ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

pha đối đầu cuộc đối đầu đối đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of starting play in ice hockey and some other sports, in which two opposing players face each other with their sticks on the ice, and the puck or ball is dropped between them.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bắt đầu trận đấu trong khúc côn cầu trên băng và một số môn thể thao khác, trong đó hai người chơi đối diện nhau với gậy của họ trên băng, và bóng (puck) được thả giữa họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rangers won the face-off and quickly moved the puck into the offensive zone."

    "Đội Rangers đã thắng pha đối đầu và nhanh chóng đưa bóng vào khu vực tấn công."

  • "The game started with a face-off at center ice."

    "Trận đấu bắt đầu với một pha đối đầu ở trung tâm sân băng."

  • "The two companies are in a face-off over market share."

    "Hai công ty đang trong một cuộc đối đầu về thị phần."

  • "He will face off against his former teammate in the championship game."

    "Anh ấy sẽ đối đầu với đồng đội cũ của mình trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face-off cuộc đối đầu, sự khởi đầu trận đấu (thể thao), sự đối mặt trực tiếp
Verb face off đối đầu, đối mặt trực tiếp (thường để bắt đầu cuộc đấu/tranh chấp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (đặc biệt là khúc côn cầu trên băng), Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
Old English
of/off
English
face (noun/verb)
English
off (preposition/adverb)
English (late 19th/early 20th century)
face off (phrasal verb)
English (early 20th century)
face-off (noun)

Nguồn gốc từ thể thao

Thuật ngữ 'face-off' có nguồn gốc từ các môn thể thao đối kháng, đặc biệt là khúc côn cầu trên băng (ice hockey). Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, mô tả hành động hai đối thủ đứng đối mặt nhau để bắt đầu một trận đấu hoặc khởi động lại cuộc chơi sau một tình huống dừng. Trong khúc côn cầu, trọng tài sẽ thả quả bóng (puck) xuống giữa hai cầu thủ đối phương đang đứng đối mặt nhau, báo hiệu sự khởi đầu của cuộc đối đầu.

Usage Note

Trong khúc côn cầu trên băng, 'face-off' là thủ tục bắt buộc để bắt đầu mỗi hiệp, sau mỗi bàn thắng, và sau một số vi phạm luật nhất định. Nó đòi hỏi sự tranh chấp trực tiếp và thể hiện tính đối đầu của môn thể thao này. Ngoài ra, nó có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự bắt đầu của một cuộc cạnh tranh hoặc tranh chấp.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'The face-off at center ice.' (Sự đối đầu ở trung tâm sân băng.) hoặc 'The face-off in the third period was crucial.' (Sự đối đầu trong hiệp thứ ba rất quan trọng.). Giới từ 'at' thường chỉ địa điểm diễn ra face-off cụ thể, trong khi 'in' thường đề cập đến một khoảng thời gian hoặc bối cảnh rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + face-off
  • political a political face-off
    (một cuộc đối đầu chính trị)
  • tense a tense face-off
    (một cuộc đối đầu căng thẳng)
  • major a major face-off
    (một cuộc đối đầu lớn)
  • final the final face-off
    (cuộc đối đầu cuối cùng)
Verb + face-off
  • prepare for to prepare for a face-off
    (chuẩn bị cho một cuộc đối đầu)
  • win/lose to win/lose a face-off
    (thắng/thua một pha đối đầu (trong thể thao))
  • demand to demand a face-off
    (yêu cầu một cuộc đối đầu)
Preposition + face-off
  • between a face-off between X and Y
    (một cuộc đối đầu giữa X và Y)
  • before/after before/after the face-off
    (trước/sau cuộc đối đầu)

Idioms

  • A high-stakes face-off

    Một cuộc đối đầu có tính cược cao/quyết định

    "The final debate was a high-stakes face-off between the two presidential candidates."

    (Buổi tranh luận cuối cùng là một cuộc đối đầu có tính cược cao giữa hai ứng cử viên tổng thống.)

  • The much-anticipated face-off

    Cuộc đối đầu được mong đợi từ lâu

    "Fans eagerly awaited the much-anticipated face-off between the two boxing champions."

    (Người hâm mộ háo hức chờ đợi cuộc đối đầu được mong đợi từ lâu giữa hai nhà vô địch quyền anh.)

  • To go into a face-off

    Bước vào một cuộc đối đầu

    "The legal teams were ready to go into a face-off over the contract dispute."

    (Các đội luật sư đã sẵn sàng bước vào một cuộc đối đầu về tranh chấp hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face-off

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp bắt đầu trận đấu trong khúc côn cầu trên băng và một số môn thể thao khác, trong đó hai người chơi đối diện nhau với gậy của họ trên băng, và bóng (puck) được thả giữa họ.

"The Rangers won the face-off and quickly moved the puck into the offensive zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face-off".

Nguồn gốc từ các môn thể thao đối kháng

Thuật ngữ 'face-off' nổi tiếng nhất trong khúc côn cầu trên băng (ice hockey), nơi nó chỉ hành động trọng tài thả quả bóng (puck) xuống giữa hai cầu thủ đối phương để bắt đầu hoặc khởi động lại cuộc chơi. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu của một cuộc tranh giành trực tiếp, nơi sức mạnh và kỹ năng của hai bên được đặt lên bàn cân ngay lập tức. Khái niệm này cũng xuất hiện trong các môn thể thao đối kháng khác như đấu vật (wrestling) hoặc võ thuật, nơi hai đối thủ đứng đối mặt nhau trước khi giao đấu.

Sử dụng ẩn dụ trong đời sống và chính trị

Ngoài ngữ cảnh thể thao, 'face-off' được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ để mô tả một cuộc đối đầu trực tiếp, căng thẳng giữa hai bên trong các lĩnh vực khác của cuộc sống, chẳng hạn như chính trị, kinh doanh hoặc pháp luật. Ví dụ, 'a political face-off' chỉ sự đối đầu gay gắt giữa hai đảng phái hoặc lãnh đạo. Điều này nhấn mạnh tính chất đối kháng, sự căng thẳng và thường là sự chờ đợi kết quả của một cuộc đụng độ quan trọng giữa các thế lực hoặc cá nhân đối lập.