face the facts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept and deal with things as they really are, even if they are unpleasant or difficult.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận và đối mặt với sự thật, ngay cả khi nó khó chịu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's time you faced the facts: he's not coming back."
"Đã đến lúc bạn phải đối mặt với sự thật: anh ấy sẽ không quay lại đâu."
-
"She needs to face the facts and get a new job."
"Cô ấy cần phải đối mặt với sự thật và tìm một công việc mới."
-
"We have to face the facts: our business is failing."
"Chúng ta phải đối mặt với sự thật: doanh nghiệp của chúng ta đang thất bại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng trốn tránh hoặc phủ nhận một sự thật hiển nhiên. Nó mang ý nghĩa rằng việc đối mặt với sự thật là cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định đúng đắn. Nó nhấn mạnh tính khách quan và thực tế, trái ngược với việc ảo tưởng hoặc lảng tránh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally face the facts (cuối cùng cũng đối mặt với sự thật)
-
reluctantly reluctantly face the facts (miễn cưỡng đối mặt với sự thật)
-
bravely bravely face the facts (dũng cảm đối mặt với sự thật)
-
must must face the facts (phải đối mặt với sự thật)
-
should should face the facts (nên đối mặt với sự thật)
-
be forced to be forced to face the facts (bị buộc phải đối mặt với sự thật)
Idioms
-
face the facts
Đối mặt với sự thật; chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn như nó vốn có.
"It's time you faced the facts and admitted that your plan isn't working."
(Đã đến lúc bạn đối mặt với sự thật và thừa nhận rằng kế hoạch của bạn không hiệu quả.)
-
You need to face the facts.
Bạn cần phải đối mặt với sự thật; bạn cần chấp nhận thực tế.
"I know it's hard, but you need to face the facts: she's not coming back."
(Tôi biết điều đó khó khăn, nhưng bạn cần phải đối mặt với sự thật: cô ấy sẽ không quay lại đâu.)
-
refuse to face the facts
Từ chối đối mặt với sự thật; cố tình lảng tránh hoặc phủ nhận thực tế.
"He kept hoping for a miracle, refusing to face the facts about his company's bankruptcy."
(Anh ấy cứ hy vọng vào một phép màu, từ chối đối mặt với sự thật về việc công ty phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face the facts
Thành ngữChấp nhận và đối mặt với sự thật, ngay cả khi nó khó chịu hoặc khó khăn.
"It's time you faced the facts: he's not coming back."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you face the facts and start saving now, you will be able to afford a comfortable retirement. |
Nếu bạn đối mặt với sự thật và bắt đầu tiết kiệm ngay bây giờ, bạn sẽ có thể có một cuộc sống hưu trí thoải mái. |
| Phủ định | If you don't face the facts about your spending habits, you won't be able to get out of debt. |
Nếu bạn không đối mặt với sự thật về thói quen chi tiêu của mình, bạn sẽ không thể thoát khỏi nợ nần. |
| Nghi vấn | Will you be able to move forward if you face the facts and accept the situation? |
Bạn sẽ có thể tiến về phía trước nếu bạn đối mặt với sự thật và chấp nhận tình huống chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face the facts".
