(Top Banner Ad)
escape the worst
B2
Động từ B2 Chung

escape the worst

UK: /ɪˈskeɪp ðə wɜːrst/ • US: /ɪˈskeɪp ðə wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi điều tồi tệ nhất tránh được hậu quả nghiêm trọng nhất tránh được phần tồi tệ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid experiencing the most negative or severe outcome of a situation.

Vietnamese Meaning

Tránh khỏi việc trải qua kết quả tiêu cực hoặc nghiêm trọng nhất của một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city escaped the worst of the hurricane thanks to the newly built sea wall."

    "Thành phố đã tránh được những ảnh hưởng tồi tệ nhất của cơn bão nhờ bức tường chắn biển mới xây."

  • "The stock market crash was severe, but we escaped the worst by diversifying our investments."

    "Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán rất nghiêm trọng, nhưng chúng tôi đã tránh được điều tồi tệ nhất bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư."

  • "The evacuation order helped the residents escape the worst of the flooding."

    "Lệnh sơ tán đã giúp cư dân tránh được những ảnh hưởng tồi tệ nhất của trận lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape thoát khỏi, trốn thoát
Noun escape sự thoát khỏi, lối thoát
Noun escapist người thích trốn tránh thực tế
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly thực tế
Adjective worst tồi tệ nhất, tệ nhất
Verb worsen làm tồi tệ hơn, trở nên tồi tệ hơn

Synonyms

avoid the worst (tránh điều tồi tệ nhất)avert the worst (ngăn chặn điều tồi tệ nhất)avoid the brunt (tránh được gánh nặng)

Antonyms

suffer the worst (chịu đựng điều tồi tệ nhất)face the worst (đối mặt với điều tồi tệ nhất)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*excappare*
Old French
escaper
Middle English
escapen
Modern English
escape

Thoát khỏi chiếc áo choàng

Từ 'escape' (thoát khỏi) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin thông tục là '*excappare*', nghĩa đen là 'thoát khỏi chiếc áo choàng' ('ex-' là 'ra khỏi', 'cappa' là 'áo choàng'). Hình ảnh này gợi lên việc ai đó vội vã thoát ra khỏi một tình huống khó khăn bằng cách bỏ lại thứ gì đó đang giữ chân họ. Cụm từ 'escape the worst' (thoát khỏi điều tồi tệ nhất) được hình thành trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'escape' với 'the worst' (từ tiếng Anh cổ 'wyrsta', dạng so sánh nhất của 'bad'), để diễn tả việc tránh được hậu quả nghiêm trọng nhất của một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một tình huống có khả năng trở nên rất xấu, nhưng bằng một hành động hoặc may mắn nào đó, người hoặc vật có thể tránh được hậu quả tồi tệ nhất. Nó nhấn mạnh vào việc tránh được mức độ nghiêm trọng cao nhất, không nhất thiết phải tránh hoàn toàn mọi tác động tiêu cực. Ví dụ, "We escaped the worst of the storm" ngụ ý rằng cơn bão vẫn gây ra thiệt hại, nhưng không đến mức tồi tệ nhất có thể xảy ra.
'Worst' là dạng so sánh nhất của 'bad'. Trong cụm từ 'escape the worst', nó đóng vai trò như một danh từ, đại diện cho tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra. Việc 'escape the worst' không có nghĩa là hoàn toàn thoát khỏi vấn đề, mà chỉ là tránh được những hậu quả nghiêm trọng nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs
  • narrowly narrowly escape the worst
    (suýt soát thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
  • barely barely escape the worst
    (vừa đủ thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
  • fortunately fortunately escape the worst
    (may mắn thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
  • thankfully thankfully escape the worst
    (thật may mắn thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
Verbs
  • manage to manage to escape the worst
    (xoay sở để thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
  • hope to hope to escape the worst
    (hy vọng thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
  • try to try to escape the worst
    (cố gắng thoát khỏi điều tồi tệ nhất)

Idioms

  • escape the worst of it

    thoát khỏi phần tồi tệ nhất của một tình huống/vấn đề

    "The city escaped the worst of the storm, only experiencing heavy rain."

    (Thành phố đã thoát khỏi phần tồi tệ nhất của cơn bão, chỉ phải hứng chịu mưa lớn.)

  • escape the worst-case scenario

    tránh được kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra

    "Thanks to early intervention, they managed to escape the worst-case scenario."

    (Nhờ sự can thiệp sớm, họ đã xoay sở để tránh được kịch bản tồi tệ nhất.)

  • escape the worst possible outcome

    thoát khỏi kết quả tồi tệ nhất có thể

    "The doctor said he was lucky to escape the worst possible outcome after the accident."

    (Bác sĩ nói anh ấy may mắn thoát khỏi kết quả tồi tệ nhất có thể sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape the worst

Động từ
Lật mặt

Tránh khỏi việc trải qua kết quả tiêu cực hoặc nghiêm trọng nhất của một tình huống.

"The city escaped the worst of the hurricane thanks to the newly built sea wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape the worst".

Tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi

Cụm từ 'escape the worst' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây: tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi. Nó thể hiện niềm tin rằng ngay cả trong những tình huống khó khăn nhất, vẫn có khả năng tránh được kết quả tồi tệ nhất và tìm thấy một lối thoát, khuyến khích sự kiên cường và hy vọng.

Quản lý rủi ro và phòng ngừa

Trong nhiều bối cảnh, từ cá nhân đến doanh nghiệp và chính phủ, việc 'escape the worst' (thoát khỏi điều tồi tệ nhất) là mục tiêu chính của các chiến lược quản lý rủi ro và phòng ngừa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, lập kế hoạch dự phòng và hành động kịp thời để giảm thiểu thiệt hại khi đối mặt với các mối đe dọa tiềm ẩn, thể hiện tư duy chủ động trong việc đối phó với thách thức.