escape the worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh khỏi việc trải qua kết quả tiêu cực hoặc nghiêm trọng nhất của một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city escaped the worst of the hurricane thanks to the newly built sea wall."
"Thành phố đã tránh được những ảnh hưởng tồi tệ nhất của cơn bão nhờ bức tường chắn biển mới xây."
-
"The stock market crash was severe, but we escaped the worst by diversifying our investments."
"Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán rất nghiêm trọng, nhưng chúng tôi đã tránh được điều tồi tệ nhất bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư."
-
"The evacuation order helped the residents escape the worst of the flooding."
"Lệnh sơ tán đã giúp cư dân tránh được những ảnh hưởng tồi tệ nhất của trận lũ lụt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một tình huống có khả năng trở nên rất xấu, nhưng bằng một hành động hoặc may mắn nào đó, người hoặc vật có thể tránh được hậu quả tồi tệ nhất. Nó nhấn mạnh vào việc tránh được mức độ nghiêm trọng cao nhất, không nhất thiết phải tránh hoàn toàn mọi tác động tiêu cực. Ví dụ, "We escaped the worst of the storm" ngụ ý rằng cơn bão vẫn gây ra thiệt hại, nhưng không đến mức tồi tệ nhất có thể xảy ra.
'Worst' là dạng so sánh nhất của 'bad'. Trong cụm từ 'escape the worst', nó đóng vai trò như một danh từ, đại diện cho tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra. Việc 'escape the worst' không có nghĩa là hoàn toàn thoát khỏi vấn đề, mà chỉ là tránh được những hậu quả nghiêm trọng nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrowly narrowly escape the worst (suýt soát thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
-
barely barely escape the worst (vừa đủ thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
-
fortunately fortunately escape the worst (may mắn thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
-
thankfully thankfully escape the worst (thật may mắn thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
-
manage to manage to escape the worst (xoay sở để thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
-
hope to hope to escape the worst (hy vọng thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
-
try to try to escape the worst (cố gắng thoát khỏi điều tồi tệ nhất)
Idioms
-
escape the worst of it
thoát khỏi phần tồi tệ nhất của một tình huống/vấn đề
"The city escaped the worst of the storm, only experiencing heavy rain."
(Thành phố đã thoát khỏi phần tồi tệ nhất của cơn bão, chỉ phải hứng chịu mưa lớn.)
-
escape the worst-case scenario
tránh được kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra
"Thanks to early intervention, they managed to escape the worst-case scenario."
(Nhờ sự can thiệp sớm, họ đã xoay sở để tránh được kịch bản tồi tệ nhất.)
-
escape the worst possible outcome
thoát khỏi kết quả tồi tệ nhất có thể
"The doctor said he was lucky to escape the worst possible outcome after the accident."
(Bác sĩ nói anh ấy may mắn thoát khỏi kết quả tồi tệ nhất có thể sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escape the worst
Động từTránh khỏi việc trải qua kết quả tiêu cực hoặc nghiêm trọng nhất của một tình huống.
"The city escaped the worst of the hurricane thanks to the newly built sea wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape the worst".
