facecloth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc khăn nhỏ dùng để rửa mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wet the facecloth and gently wiped her face."
"Cô ấy làm ướt khăn mặt và nhẹ nhàng lau mặt."
-
"I always keep a clean facecloth in the bathroom."
"Tôi luôn giữ một chiếc khăn mặt sạch sẽ trong phòng tắm."
-
"He used a warm facecloth to soothe his skin."
"Anh ấy dùng khăn mặt ấm để làm dịu da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khăn mặt là một vật dụng vệ sinh cá nhân, thường làm từ vải bông hoặc sợi tổng hợp, dùng để làm sạch mặt. Nên giặt khăn mặt thường xuyên để tránh vi khuẩn tích tụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damp damp facecloth (khăn rửa mặt ẩm)
-
warm warm facecloth (khăn rửa mặt ấm)
-
clean clean facecloth (khăn rửa mặt sạch)
-
soft soft facecloth (khăn rửa mặt mềm)
-
use use a facecloth (dùng khăn rửa mặt)
-
wash wash a facecloth (giặt khăn rửa mặt)
-
wring out wring out a facecloth (vắt khô khăn rửa mặt)
-
dampen dampen a facecloth (làm ẩm khăn rửa mặt)
Idioms
-
wash your face with a facecloth
rửa mặt bằng khăn rửa mặt
"She always washes her face with a soft facecloth."
(Cô ấy luôn rửa mặt bằng một chiếc khăn mềm.)
-
apply a warm facecloth
đắp khăn ấm lên mặt
"Apply a warm facecloth to your face to open up the pores."
(Đắp một chiếc khăn ấm lên mặt để làm giãn nở lỗ chân lông.)
-
wring out the facecloth
vắt khô khăn rửa mặt
"Don't forget to wring out the facecloth after using it."
(Đừng quên vắt khô khăn rửa mặt sau khi sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facecloth
danh từMột chiếc khăn nhỏ dùng để rửa mặt.
"She wet the facecloth and gently wiped her face."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After washing her face, she used a soft, clean facecloth to gently dry her skin. |
Sau khi rửa mặt, cô ấy dùng một chiếc khăn mặt mềm mại, sạch sẽ để nhẹ nhàng lau khô da. |
| Phủ định | Unlike my sister, who prefers disposable wipes, I don't need to buy a new facecloth every day. |
Không giống như chị tôi, người thích dùng khăn giấy ướt dùng một lần, tôi không cần phải mua một chiếc khăn mặt mới mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Sarah, did you remember to pack a facecloth for the trip, or should I grab one for you? |
Sarah, bạn có nhớ mang theo khăn mặt cho chuyến đi không, hay tôi nên lấy một cái cho bạn? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already washed her face with the facecloth before I woke up. |
Cô ấy đã rửa mặt bằng khăn mặt trước khi tôi thức dậy. |
| Phủ định | They hadn't used a clean facecloth to wipe the table. |
Họ đã không sử dụng khăn mặt sạch để lau bàn. |
| Nghi vấn | Had he soaked the facecloth in warm water before applying it to his face? |
Anh ấy đã ngâm khăn mặt trong nước ấm trước khi đắp lên mặt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facecloth".
