(Top Banner Ad)
facecloth
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

facecloth

UK: /ˈfeɪs.klɒθ/ • US: /ˈfeɪs.klɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

khăn mặt khăn lau mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small cloth used for washing one's face.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn nhỏ dùng để rửa mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wet the facecloth and gently wiped her face."

    "Cô ấy làm ướt khăn mặt và nhẹ nhàng lau mặt."

  • "I always keep a clean facecloth in the bathroom."

    "Tôi luôn giữ một chiếc khăn mặt sạch sẽ trong phòng tắm."

  • "He used a warm facecloth to soothe his skin."

    "Anh ấy dùng khăn mặt ấm để làm dịu da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face mặt, khuôn mặt
Verb face đối mặt, đương đầu
Adjective facial thuộc về mặt
Noun facial phép/mặt nạ dưỡng da mặt
Noun cloth vải, mảnh vải, khăn
Noun clothing quần áo, y phục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
English
face
Proto-Germanic
*klaiþaz
Old English
clāth
English
cloth
English
facecloth

Nguồn gốc đơn giản nhưng thiết thực

Từ 'facecloth' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp trực tiếp hai thành phần 'face' (khuôn mặt) và 'cloth' (vải). Nó mô tả chính xác công dụng của vật dụng này: một miếng vải dùng để rửa mặt. 'Face' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facia', còn 'cloth' đến từ tiếng Anh cổ 'clāth', cho thấy đây là một vật dụng có lịch sử sử dụng lâu đời, dù cái tên ghép này có thể mới xuất hiện gần đây.

Usage Note

Khăn mặt là một vật dụng vệ sinh cá nhân, thường làm từ vải bông hoặc sợi tổng hợp, dùng để làm sạch mặt. Nên giặt khăn mặt thường xuyên để tránh vi khuẩn tích tụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facecloth
  • damp damp facecloth
    (khăn rửa mặt ẩm)
  • warm warm facecloth
    (khăn rửa mặt ấm)
  • clean clean facecloth
    (khăn rửa mặt sạch)
  • soft soft facecloth
    (khăn rửa mặt mềm)
Verb + facecloth
  • use use a facecloth
    (dùng khăn rửa mặt)
  • wash wash a facecloth
    (giặt khăn rửa mặt)
  • wring out wring out a facecloth
    (vắt khô khăn rửa mặt)
  • dampen dampen a facecloth
    (làm ẩm khăn rửa mặt)

Idioms

  • wash your face with a facecloth

    rửa mặt bằng khăn rửa mặt

    "She always washes her face with a soft facecloth."

    (Cô ấy luôn rửa mặt bằng một chiếc khăn mềm.)

  • apply a warm facecloth

    đắp khăn ấm lên mặt

    "Apply a warm facecloth to your face to open up the pores."

    (Đắp một chiếc khăn ấm lên mặt để làm giãn nở lỗ chân lông.)

  • wring out the facecloth

    vắt khô khăn rửa mặt

    "Don't forget to wring out the facecloth after using it."

    (Đừng quên vắt khô khăn rửa mặt sau khi sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facecloth

danh từ
Lật mặt

Một chiếc khăn nhỏ dùng để rửa mặt.

"She wet the facecloth and gently wiped her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After washing her face, she used a soft, clean facecloth to gently dry her skin.
Sau khi rửa mặt, cô ấy dùng một chiếc khăn mặt mềm mại, sạch sẽ để nhẹ nhàng lau khô da.
Phủ định
Unlike my sister, who prefers disposable wipes, I don't need to buy a new facecloth every day.
Không giống như chị tôi, người thích dùng khăn giấy ướt dùng một lần, tôi không cần phải mua một chiếc khăn mặt mới mỗi ngày.
Nghi vấn
Sarah, did you remember to pack a facecloth for the trip, or should I grab one for you?
Sarah, bạn có nhớ mang theo khăn mặt cho chuyến đi không, hay tôi nên lấy một cái cho bạn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already washed her face with the facecloth before I woke up.
Cô ấy đã rửa mặt bằng khăn mặt trước khi tôi thức dậy.
Phủ định
They hadn't used a clean facecloth to wipe the table.
Họ đã không sử dụng khăn mặt sạch để lau bàn.
Nghi vấn
Had he soaked the facecloth in warm water before applying it to his face?
Anh ấy đã ngâm khăn mặt trong nước ấm trước khi đắp lên mặt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facecloth".

Thói quen vệ sinh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'facecloth' (hay 'washcloth') là một vật dụng thiết yếu trong phòng tắm cá nhân. Nó thường được dùng để tạo bọt xà phòng hoặc sữa rửa mặt, giúp làm sạch da hiệu quả hơn so với chỉ dùng tay. Mỗi người thường có khăn rửa mặt riêng để đảm bảo vệ sinh, tránh lây nhiễm chéo.

Tên gọi đa dạng

Mặc dù 'facecloth' là tên gọi phổ biến, đặc biệt ở Anh, nhưng ở Bắc Mỹ, từ 'washcloth' được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ cùng một vật dụng. Một số vùng khác ở Anh còn gọi là 'flannel'. Sự khác biệt về tên gọi này phản ánh sự đa dạng trong cách dùng tiếng Anh giữa các khu vực.