facial expressions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expressions on a person's face that show their feelings.
Vietnamese Meaning
Những biểu cảm trên khuôn mặt của một người thể hiện cảm xúc của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her facial expressions showed that she was very happy."
"Biểu cảm trên khuôn mặt cô ấy cho thấy cô ấy rất vui."
-
"He used facial expressions to convey his emotions."
"Anh ấy sử dụng biểu cảm khuôn mặt để truyền tải cảm xúc của mình."
-
"Babies learn to recognize facial expressions very early in life."
"Trẻ sơ sinh học cách nhận biết biểu cảm khuôn mặt từ rất sớm trong cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | Khuôn mặt, vẻ mặt; mặt (của vật thể) |
| Verb | face | Đối mặt, đương đầu; xoay về phía |
| Adjective | facial | Thuộc về khuôn mặt |
| Noun | expression | Sự biểu lộ, biểu hiện; nét mặt; thành ngữ |
| Verb | express | Biểu lộ, bày tỏ (cảm xúc, ý nghĩ); diễn đạt |
| Adjective | expressive | Có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | Một cách biểu cảm, một cách có ý nghĩa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'facial expressions' dùng để chỉ sự thay đổi trên khuôn mặt thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ bên trong. Nó bao gồm các cử động của cơ mặt, mắt, miệng, trán, v.v. Khác với 'expression' (biểu hiện) nói chung, 'facial expressions' tập trung vào khuôn mặt.
Prepositions
'Facial expressions of happiness/sadness/anger...' : Biểu cảm (khuôn mặt) của (niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận...). 'Read the emotions in someone's facial expressions': Đọc cảm xúc trong biểu cảm khuôn mặt của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle facial expressions (những biểu cảm khuôn mặt tinh tế)
-
blank blank facial expressions (biểu cảm khuôn mặt vô cảm)
-
genuine genuine facial expressions (biểu cảm khuôn mặt chân thật)
-
feigned feigned facial expressions (biểu cảm khuôn mặt giả tạo)
-
pained pained facial expressions (biểu cảm khuôn mặt đau khổ)
-
various various facial expressions (nhiều biểu cảm khuôn mặt khác nhau)
-
make make facial expressions (tạo ra/thể hiện biểu cảm khuôn mặt)
-
show show facial expressions (thể hiện biểu cảm khuôn mặt)
-
read read facial expressions (đọc hiểu biểu cảm khuôn mặt)
-
interpret interpret facial expressions (diễn giải biểu cảm khuôn mặt)
-
betray betray facial expressions (để lộ/làm lộ cảm xúc qua biểu cảm khuôn mặt)
-
control control facial expressions (kiểm soát biểu cảm khuôn mặt)
-
change facial expressions change (biểu cảm khuôn mặt thay đổi)
-
flicker facial expressions flicker (biểu cảm khuôn mặt thoáng qua/loé lên)
-
soften facial expressions soften (biểu cảm khuôn mặt dịu lại)
Idioms
-
read someone's facial expressions
Đọc vị cảm xúc, hiểu được điều ai đó đang nghĩ/cảm nhận qua nét mặt của họ.
"It's hard to read his facial expressions; he always keeps a poker face."
(Thật khó để đọc vị cảm xúc của anh ấy; anh ấy luôn giữ vẻ mặt lạnh lùng/không biểu lộ.)
-
a blank facial expression
Một vẻ mặt trống rỗng, vô cảm, không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.
"She stared at me with a blank facial expression, giving no clue as to what she was thinking."
(Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt vô cảm, không cho biết cô ấy đang nghĩ gì.)
-
the language of facial expressions
Ngôn ngữ của biểu cảm khuôn mặt; cách các biểu cảm khuôn mặt truyền tải thông điệp không lời.
"Even without words, the language of facial expressions can convey a lot."
(Ngay cả khi không dùng lời nói, ngôn ngữ của biểu cảm khuôn mặt vẫn có thể truyền tải rất nhiều điều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facial expressions
Noun (plural)Những biểu cảm trên khuôn mặt của một người thể hiện cảm xúc của họ.
"Her facial expressions showed that she was very happy."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the comedian told the joke, his facial expressions, which were exaggerated and comical, enhanced the audience's enjoyment. |
Sau khi diễn viên hài kể chuyện cười, biểu cảm khuôn mặt của anh ta, vốn được cường điệu và hài hước, đã làm tăng thêm sự thích thú của khán giả. |
| Phủ định | Despite his best efforts, John's facial expressions, though subtle, did not betray any sign of anxiety, and he remained calm. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, biểu cảm khuôn mặt của John, dù rất tinh tế, cũng không hề bộc lộ bất kỳ dấu hiệu lo lắng nào, và anh ấy vẫn bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, were her facial expressions, such as her furrowed brow and tight lips, indicative of her disapproval? |
Xét đến hoàn cảnh, liệu biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, chẳng hạn như lông mày nhíu lại và môi mím chặt, có phải là dấu hiệu cho thấy sự không đồng tình của cô ấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood his facial expressions better; it would help me communicate with him more effectively. |
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về biểu cảm khuôn mặt của anh ấy; điều đó sẽ giúp tôi giao tiếp với anh ấy hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If only she hadn't misinterpreted my facial expression, we wouldn't be in this argument. |
Giá mà cô ấy không hiểu sai biểu cảm khuôn mặt của tôi, thì chúng tôi đã không cãi nhau thế này. |
| Nghi vấn | If only people could control their facial expressions better, would there be fewer misunderstandings in the world? |
Giá mà mọi người có thể kiểm soát biểu cảm khuôn mặt của họ tốt hơn, liệu có ít hiểu lầm hơn trên thế giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial expressions".
