(Top Banner Ad)
facial features
B1
noun B1 Sinh học, Thẩm mỹ học, Nhân chủng học

facial features

UK: /ˈfeɪʃəl ˈfiːtʃəz/ • US: /ˈfeɪʃəl ˈfiːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

đường nét khuôn mặt nét mặt đặc điểm khuôn mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The individual parts of the face, such as the eyes, nose, mouth, and cheeks.

Vietnamese Meaning

Những bộ phận riêng lẻ trên khuôn mặt, chẳng hạn như mắt, mũi, miệng và má.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her striking facial features made her easily recognizable."

    "Những đường nét khuôn mặt nổi bật của cô ấy khiến cô ấy dễ dàng được nhận ra."

  • "The artist focused on capturing her delicate facial features."

    "Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt những đường nét khuôn mặt tinh tế của cô ấy."

  • "Different ethnic groups often have distinct facial features."

    "Các nhóm dân tộc khác nhau thường có những đặc điểm khuôn mặt riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face Khuôn mặt; bề mặt
Verb face Đối mặt; hướng về
Adjective facial Thuộc về khuôn mặt
Noun facial Liệu trình chăm sóc da mặt
Noun feature Đặc điểm; nét đặc trưng; tính năng
Verb feature Có, bao gồm; làm nổi bật
Adjective featured Có đặc điểm nổi bật; được giới thiệu
Adjective featureless Không có đặc điểm nổi bật; đơn điệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thẩm mỹ học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciā
Old French
face
English
face
Latin
factūra
Old French
faiture
English
feature

Nguồn Gốc Của 'Face' và 'Feature'

Từ 'face' (khuôn mặt) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciā', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Tương tự, 'feature' (đặc điểm) xuất phát từ tiếng Latin 'factūra', mang nghĩa 'sự tạo thành' hoặc 'cấu trúc'. Khi ghép lại, 'facial features' có nghĩa là những đặc điểm cấu thành nên hình dáng khuôn mặt của một người, như mắt, mũi, miệng, cằm, v.v.

Nghệ Thuật Nhận Diện Con Người

Sự kết hợp của 'facial' (thuộc về khuôn mặt) và 'features' (các đặc điểm) tạo ra một cụm từ diễn tả những yếu tố riêng biệt giúp chúng ta nhận diện và phân biệt từng cá nhân. Từ thời xa xưa, con người đã dựa vào các 'facial features' để ghi nhớ khuôn mặt, nhận biết người thân hay thậm chí đánh giá tính cách.

Usage Note

Cụm từ 'facial features' dùng để chỉ các đặc điểm hình thái cụ thể trên khuôn mặt của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả hoặc nhận dạng một người. Khác với 'face' (khuôn mặt) mang nghĩa tổng quát hơn, 'facial features' nhấn mạnh vào các chi tiết cụ thể tạo nên khuôn mặt đó.

Prepositions

of with

‘Facial features of’ được dùng để chỉ các đặc điểm khuôn mặt của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: ‘The facial features of the portrait were striking.’ ‘Facial features with’ thường được dùng khi mô tả ai đó có những đặc điểm khuôn mặt cụ thể nào đó. Ví dụ: ‘A man with distinct facial features.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial features
  • strong strong facial features
    (những nét mặt cương nghị/ấn tượng)
  • delicate delicate facial features
    (những nét mặt thanh tú/mềm mại)
  • regular regular facial features
    (những nét mặt hài hòa/cân đối)
  • distinctive distinctive facial features
    (những nét mặt đặc biệt/dễ nhận biết)
  • striking striking facial features
    (những nét mặt nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
Verb + facial features
  • describe describe facial features
    (mô tả các nét mặt)
  • examine examine facial features
    (quan sát/kiểm tra các nét mặt)
  • study study facial features
    (nghiên cứu các nét mặt)
  • recognize someone by their recognize someone by their facial features
    (nhận ra ai đó qua các nét mặt của họ)

Idioms

  • to have striking facial features

    Có những nét mặt gây ấn tượng mạnh, rất nổi bật.

    "Her striking facial features made her easily recognizable in a crowd."

    (Những nét mặt ấn tượng của cô ấy khiến cô dễ dàng được nhận ra giữa đám đông.)

  • to reveal emotions through one's facial features

    Bộc lộ cảm xúc thông qua các nét trên khuôn mặt.

    "He tried to hide his anger, but his facial features revealed his true feelings."

    (Anh ấy cố gắng che giấu sự tức giận, nhưng nét mặt đã bộc lộ cảm xúc thật của anh.)

  • to alter one's facial features

    Thay đổi các nét trên khuôn mặt (thường qua phẫu thuật thẩm mỹ).

    "Some celebrities choose to alter their facial features through cosmetic surgery."

    (Một số người nổi tiếng chọn thay đổi các nét trên khuôn mặt thông qua phẫu thuật thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial features

noun
Lật mặt

Những bộ phận riêng lẻ trên khuôn mặt, chẳng hạn như mắt, mũi, miệng và má.

"Her striking facial features made her easily recognizable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had paid more attention to her facial features, the portrait would have looked more like her.
Nếu họa sĩ đã chú ý hơn đến các đặc điểm trên khuôn mặt của cô ấy, bức chân dung đã trông giống cô ấy hơn.
Phủ định
If the lighting had not been so harsh, the photographer would not have had to soften her facial features in post-production.
Nếu ánh sáng không quá gắt, nhiếp ảnh gia đã không phải làm mềm các đường nét trên khuôn mặt cô ấy trong quá trình hậu kỳ.
Nghi vấn
Would the casting director have chosen her if her facial features hadn't perfectly matched the character description?
Liệu đạo diễn casting có chọn cô ấy nếu các đường nét trên khuôn mặt của cô ấy không hoàn toàn phù hợp với mô tả nhân vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial features".

Tiêu Chuẩn Vẻ Đẹp và Nét Mặt

Trong nhiều nền văn hóa, sự đối xứng và hài hòa của các nét mặt (mắt, mũi, miệng) thường được coi là dấu hiệu của vẻ đẹp. Tuy nhiên, định nghĩa về nét đẹp cụ thể có thể khác nhau tùy theo từng nền văn hóa và thời đại, ví dụ: đôi mắt to, mũi cao hay khuôn cằm V-line được ưa chuộng ở một số nơi.

Nét Mặt và Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ

Nét mặt là một phần cực kỳ quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ. Chúng ta thường bộc lộ cảm xúc như vui, buồn, tức giận, ngạc nhiên thông qua các cử động cơ mặt, giúp người khác hiểu được trạng thái tinh thần của chúng ta mà không cần lời nói. Khả năng đọc 'facial features' giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau trong giao tiếp xã hội.