facial features
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The individual parts of the face, such as the eyes, nose, mouth, and cheeks.
Vietnamese Meaning
Những bộ phận riêng lẻ trên khuôn mặt, chẳng hạn như mắt, mũi, miệng và má.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her striking facial features made her easily recognizable."
"Những đường nét khuôn mặt nổi bật của cô ấy khiến cô ấy dễ dàng được nhận ra."
-
"The artist focused on capturing her delicate facial features."
"Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt những đường nét khuôn mặt tinh tế của cô ấy."
-
"Different ethnic groups often have distinct facial features."
"Các nhóm dân tộc khác nhau thường có những đặc điểm khuôn mặt riêng biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | Khuôn mặt; bề mặt |
| Verb | face | Đối mặt; hướng về |
| Adjective | facial | Thuộc về khuôn mặt |
| Noun | facial | Liệu trình chăm sóc da mặt |
| Noun | feature | Đặc điểm; nét đặc trưng; tính năng |
| Verb | feature | Có, bao gồm; làm nổi bật |
| Adjective | featured | Có đặc điểm nổi bật; được giới thiệu |
| Adjective | featureless | Không có đặc điểm nổi bật; đơn điệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'facial features' dùng để chỉ các đặc điểm hình thái cụ thể trên khuôn mặt của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả hoặc nhận dạng một người. Khác với 'face' (khuôn mặt) mang nghĩa tổng quát hơn, 'facial features' nhấn mạnh vào các chi tiết cụ thể tạo nên khuôn mặt đó.
Prepositions
‘Facial features of’ được dùng để chỉ các đặc điểm khuôn mặt của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: ‘The facial features of the portrait were striking.’ ‘Facial features with’ thường được dùng khi mô tả ai đó có những đặc điểm khuôn mặt cụ thể nào đó. Ví dụ: ‘A man with distinct facial features.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong facial features (những nét mặt cương nghị/ấn tượng)
-
delicate delicate facial features (những nét mặt thanh tú/mềm mại)
-
regular regular facial features (những nét mặt hài hòa/cân đối)
-
distinctive distinctive facial features (những nét mặt đặc biệt/dễ nhận biết)
-
striking striking facial features (những nét mặt nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
-
describe describe facial features (mô tả các nét mặt)
-
examine examine facial features (quan sát/kiểm tra các nét mặt)
-
study study facial features (nghiên cứu các nét mặt)
-
recognize someone by their recognize someone by their facial features (nhận ra ai đó qua các nét mặt của họ)
Idioms
-
to have striking facial features
Có những nét mặt gây ấn tượng mạnh, rất nổi bật.
"Her striking facial features made her easily recognizable in a crowd."
(Những nét mặt ấn tượng của cô ấy khiến cô dễ dàng được nhận ra giữa đám đông.)
-
to reveal emotions through one's facial features
Bộc lộ cảm xúc thông qua các nét trên khuôn mặt.
"He tried to hide his anger, but his facial features revealed his true feelings."
(Anh ấy cố gắng che giấu sự tức giận, nhưng nét mặt đã bộc lộ cảm xúc thật của anh.)
-
to alter one's facial features
Thay đổi các nét trên khuôn mặt (thường qua phẫu thuật thẩm mỹ).
"Some celebrities choose to alter their facial features through cosmetic surgery."
(Một số người nổi tiếng chọn thay đổi các nét trên khuôn mặt thông qua phẫu thuật thẩm mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facial features
nounNhững bộ phận riêng lẻ trên khuôn mặt, chẳng hạn như mắt, mũi, miệng và má.
"Her striking facial features made her easily recognizable."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had paid more attention to her facial features, the portrait would have looked more like her. |
Nếu họa sĩ đã chú ý hơn đến các đặc điểm trên khuôn mặt của cô ấy, bức chân dung đã trông giống cô ấy hơn. |
| Phủ định | If the lighting had not been so harsh, the photographer would not have had to soften her facial features in post-production. |
Nếu ánh sáng không quá gắt, nhiếp ảnh gia đã không phải làm mềm các đường nét trên khuôn mặt cô ấy trong quá trình hậu kỳ. |
| Nghi vấn | Would the casting director have chosen her if her facial features hadn't perfectly matched the character description? |
Liệu đạo diễn casting có chọn cô ấy nếu các đường nét trên khuôn mặt của cô ấy không hoàn toàn phù hợp với mô tả nhân vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial features".
