(Top Banner Ad)
fact skepticism
C1
Noun C1 Triết học, Khoa học Xã hội, Chính trị

fact skepticism

UK: /fækt ˈskɛptɪsɪzəm/ • US: /fækt ˈskɛptɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

hoài nghi sự thật thái độ hoài nghi về sự thật chủ nghĩa hoài nghi về sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Doubt or disbelief regarding the validity or reliability of factual information.

Vietnamese Meaning

Sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng về tính hợp lệ hoặc độ tin cậy của thông tin thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fact skepticism is becoming increasingly prevalent in modern society due to the spread of misinformation."

    "Sự hoài nghi về sự thật ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại do sự lan truyền của thông tin sai lệch."

  • "The politician's constant fact skepticism made it difficult to have a productive debate."

    "Sự hoài nghi liên tục về sự thật của chính trị gia khiến cho việc có một cuộc tranh luận hiệu quả trở nên khó khăn."

  • "Fact skepticism surrounding climate change is a major obstacle to effective policy implementation."

    "Sự hoài nghi về sự thật xung quanh biến đổi khí hậu là một trở ngại lớn đối với việc thực hiện chính sách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact Sự thật, thực tế
Noun skeptic Người hoài nghi
Noun skepticism Sự hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi
Adjective factual Thuộc về sự thật, dựa trên sự thật
Adjective skeptical Hoài nghi, đa nghi
Adverb factually Trên thực tế, theo sự thật
Adverb skeptically Một cách hoài nghi

Synonyms

factual doubt (nghi ngờ về sự thật)information distrust (không tin tưởng thông tin)

Antonyms

factual belief (tin vào sự thật)unquestioning acceptance (chấp nhận không nghi ngờ)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Old French
fait
Middle English
fact
Ancient Greek
σκεπτικός (skeptikos)
Latin
scepticus
English
skeptic
English
skepticism

Nguồn gốc của 'Fact' (Sự thật)

Từ 'fact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một hành động'. Qua tiếng Pháp cổ 'fait', nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ với ý nghĩa 'một sự việc, một hành động, một điều có thật'. Điều này nhấn mạnh bản chất của 'fact' là điều đã xảy ra hoặc tồn tại.

Nguồn gốc của 'Skepticism' (Hoài nghi)

Từ 'skepticism' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'skeptikos', có nghĩa là 'người hay suy xét', 'người hay quan sát' hoặc 'người hay tra vấn'. Ban đầu, nó chỉ một trường phái triết học nhấn mạnh việc nghi ngờ mọi thứ để tìm ra sự thật. Sau này, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là thái độ nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

Sự kết hợp 'Fact Skepticism'

'Fact skepticism' là một thuật ngữ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như một từ duy nhất. Nó được hình thành bằng cách kết hợp 'fact' (sự thật) và 'skepticism' (thái độ hoài nghi) để chỉ một thái độ hoặc quan điểm nghi ngờ đối với các sự thật đã được trình bày hoặc được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt là trong bối cảnh phân tích, triết học hoặc khoa học xã hội.

Usage Note

Fact skepticism là một quan điểm hoặc thái độ hoài nghi về tính khách quan và chính xác của các sự kiện được tuyên bố. Nó khác với hoài nghi nói chung (skepticism) ở chỗ nó tập trung cụ thể vào thông tin thực tế. Nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị, khoa học và xã hội, khi các bên liên quan có thể tranh chấp các sự kiện được coi là đúng.

Prepositions

about towards of

- 'Skepticism about facts': nghi ngờ về tính đúng đắn của các sự kiện. - 'Skepticism towards facts': thái độ nghi ngờ đối với các sự kiện. - 'Skepticism of facts': sự nghi ngờ về bản chất của các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fact skepticism
  • profound profound fact skepticism
    (sự hoài nghi sâu sắc về các sự thật)
  • widespread widespread fact skepticism
    (sự hoài nghi rộng khắp về các sự thật)
  • growing growing fact skepticism
    (sự hoài nghi ngày càng tăng về các sự thật)
  • radical radical fact skepticism
    (sự hoài nghi cực đoan về các sự thật)
Verb + fact skepticism
  • express express fact skepticism
    (bày tỏ sự hoài nghi về các sự thật)
  • foster foster fact skepticism
    (nuôi dưỡng sự hoài nghi về các sự thật)
  • challenge challenge fact skepticism
    (thách thức sự hoài nghi về các sự thật)
  • address address fact skepticism
    (giải quyết sự hoài nghi về các sự thật)
Noun + fact skepticism
  • a wave of a wave of fact skepticism
    (một làn sóng hoài nghi về các sự thật)
  • a climate of a climate of fact skepticism
    (một môi trường/không khí hoài nghi về các sự thật)
  • the roots of the roots of fact skepticism
    (nguồn gốc của sự hoài nghi về các sự thật)

Idioms

  • a rising tide of fact skepticism

    một làn sóng hoài nghi về sự thật đang gia tăng

    "There is a rising tide of fact skepticism in society, making it harder to agree on common ground."

    (Có một làn sóng hoài nghi về sự thật đang gia tăng trong xã hội, khiến việc thống nhất quan điểm chung trở nên khó khăn hơn.)

  • to harbor fact skepticism

    mang trong mình sự hoài nghi về sự thật

    "Many people harbor fact skepticism when presented with information from biased sources."

    (Nhiều người mang trong mình sự hoài nghi về sự thật khi được trình bày thông tin từ các nguồn có định kiến.)

  • to fall prey to fact skepticism

    trở thành nạn nhân của sự hoài nghi về sự thật (bị cuốn vào nó)

    "Without critical thinking skills, individuals can easily fall prey to fact skepticism, doubting even well-established scientific findings."

    (Nếu không có kỹ năng tư duy phản biện, các cá nhân có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của sự hoài nghi về sự thật, nghi ngờ cả những phát hiện khoa học đã được xác lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fact skepticism

Noun
Lật mặt

Sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng về tính hợp lệ hoặc độ tin cậy của thông tin thực tế.

"Fact skepticism is becoming increasingly prevalent in modern society due to the spread of misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He embraces fact skepticism when evaluating news sources, doesn't he?
Anh ấy chấp nhận sự hoài nghi về sự thật khi đánh giá các nguồn tin tức, phải không?
Phủ định
She doesn't demonstrate fact skepticism when sharing articles online, does she?
Cô ấy không thể hiện sự hoài nghi về sự thật khi chia sẻ bài viết trực tuyến, phải không?
Nghi vấn
Fact skepticism isn't always a bad thing in journalism, is it?
Sự hoài nghi về sự thật không phải lúc nào cũng là một điều tồi tệ trong báo chí, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fact skepticism".

Kỷ nguyên 'Hậu sự thật' (Post-Truth Era)

Khái niệm 'fact skepticism' đặc biệt có liên quan đến kỷ nguyên 'hậu sự thật' (post-truth era), một thời kỳ mà cảm xúc và niềm tin cá nhân thường có ảnh hưởng lớn hơn sự thật khách quan trong việc định hình dư luận. Trong bối cảnh này, việc đặt nghi vấn hoặc không tin vào các 'sự thật' được trình bày, dù có căn cứ hay không, trở nên phổ biến, gây ra những thách thức lớn cho truyền thông và khoa học.

Tư duy phản biện và Đọc tin tức

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu 'fact skepticism' quan trọng trong việc phát triển tư duy phản biện. Trong thế giới thông tin đa chiều hiện nay, khả năng đặt câu hỏi, kiểm tra nguồn tin và không dễ dàng chấp nhận mọi 'sự thật' được trình bày là kỹ năng thiết yếu. 'Fact skepticism' lành mạnh có thể dẫn đến việc tìm hiểu sâu hơn và tránh bị thao túng bởi thông tin sai lệch.