(Top Banner Ad)
production worker
B1
danh từ B1 Kinh tế, Sản xuất

production worker

UK: /prəˈdʌkʃən ˈwɜːkər/ • US: /prəˈdʌkʃən ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân sản xuất người lao động sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who is directly involved in the manufacturing or production of goods or products.

Vietnamese Meaning

Công nhân trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory employs hundreds of production workers."

    "Nhà máy thuê hàng trăm công nhân sản xuất."

  • "Many production workers lost their jobs due to automation."

    "Nhiều công nhân sản xuất đã mất việc do tự động hóa."

  • "The company is looking to hire more production workers to meet the increased demand."

    "Công ty đang tìm cách thuê thêm công nhân sản xuất để đáp ứng nhu cầu tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun production Sự sản xuất, quá trình sản xuất
Verb produce Sản xuất, chế tạo, tạo ra
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả
Noun worker Người lao động, công nhân
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun workforce Lực lượng lao động

Synonyms

factory worker (công nhân nhà máy)manufacturing worker (công nhân chế tạo)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to bring forth, extend)
Old French
production (a bringing forth)
English
production (the act of producing)

Nguồn gốc của 'Production Worker'

Cụm từ 'production worker' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, miêu tả một nghề nghiệp cụ thể. Từ 'production' (sản xuất) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'producere', mang ý nghĩa 'đưa ra phía trước' hoặc 'tạo ra'. Từ 'worker' (người làm việc) đơn giản là danh từ chỉ người thực hiện hành động 'work' (làm việc), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorc'. Khi kết hợp lại, 'production worker' chỉ rõ người lao động tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa, thường là trong môi trường nhà máy hoặc xưởng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp hoặc sản xuất. Nó nhấn mạnh vai trò của người lao động trong việc tạo ra sản phẩm hữu hình. Khác với 'office worker' (nhân viên văn phòng) hoặc 'manager' (quản lý), 'production worker' tập trung vào công việc chân tay và kỹ thuật trực tiếp liên quan đến sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production worker
  • skilled skilled production worker
    (công nhân sản xuất có tay nghề)
  • unskilled unskilled production worker
    (công nhân sản xuất phổ thông)
  • experienced experienced production worker
    (công nhân sản xuất có kinh nghiệm)
Verb + production worker
  • hire hire production workers
    (thuê công nhân sản xuất)
  • manage manage production workers
    (quản lý công nhân sản xuất)
  • pay pay production workers
    (trả lương cho công nhân sản xuất)
Production worker + Verb
  • operate production workers operate machines
    (công nhân sản xuất vận hành máy móc)
  • assemble production workers assemble products
    (công nhân sản xuất lắp ráp sản phẩm)
  • inspect production workers inspect quality
    (công nhân sản xuất kiểm tra chất lượng)

Idioms

  • the average production worker

    công nhân sản xuất điển hình/trung bình (ám chỉ người lao động phổ thông trong ngành sản xuất)

    "The company aims to increase the wages of the average production worker."

    (Công ty đặt mục tiêu tăng lương cho công nhân sản xuất điển hình.)

  • from a production worker to management

    từ vị trí công nhân sản xuất lên quản lý (chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp)

    "She started her career as a production worker and eventually rose to management."

    (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò công nhân sản xuất và cuối cùng đã thăng tiến lên vị trí quản lý.)

  • production worker shortage

    tình trạng thiếu hụt công nhân sản xuất

    "Many industries are facing a significant production worker shortage."

    (Nhiều ngành công nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt công nhân sản xuất đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production worker

danh từ
Lật mặt

Công nhân trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa hoặc sản phẩm.

"The factory employs hundreds of production workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production worker".

Tầng lớp lao động 'áo xanh' (Blue-collar)

Trong văn hóa phương Tây, 'production worker' thường được xếp vào nhóm 'blue-collar worker' (lao động áo xanh), đối lập với 'white-collar worker' (lao động áo trắng). 'Blue-collar' ám chỉ những công việc chân tay, thường là trong các nhà máy, công trường, nơi công nhân thường mặc đồng phục màu xanh hoặc tối màu để che bụi bẩn và vết dầu mỡ. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về sự phân cấp xã hội và kinh tế trong nhiều quốc gia, liên quan đến loại hình công việc, mức lương và địa vị xã hội.

Biểu tượng của Kỷ nguyên Công nghiệp

Công nhân sản xuất là một biểu tượng cốt lõi của Cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển của nền kinh tế hiện đại. Họ đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm tiêu dùng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra của cải. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, vai trò và số lượng công nhân sản xuất đang dần thay đổi do sự phát triển của tự động hóa, robot và toàn cầu hóa trong sản xuất.