production worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker who is directly involved in the manufacturing or production of goods or products.
Vietnamese Meaning
Công nhân trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa hoặc sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory employs hundreds of production workers."
"Nhà máy thuê hàng trăm công nhân sản xuất."
-
"Many production workers lost their jobs due to automation."
"Nhiều công nhân sản xuất đã mất việc do tự động hóa."
-
"The company is looking to hire more production workers to meet the increased demand."
"Công ty đang tìm cách thuê thêm công nhân sản xuất để đáp ứng nhu cầu tăng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | production | Sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Verb | produce | Sản xuất, chế tạo, tạo ra |
| Adjective | productive | Có năng suất, hiệu quả |
| Noun | worker | Người lao động, công nhân |
| Verb | work | Làm việc, hoạt động |
| Noun | workforce | Lực lượng lao động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp hoặc sản xuất. Nó nhấn mạnh vai trò của người lao động trong việc tạo ra sản phẩm hữu hình. Khác với 'office worker' (nhân viên văn phòng) hoặc 'manager' (quản lý), 'production worker' tập trung vào công việc chân tay và kỹ thuật trực tiếp liên quan đến sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled production worker (công nhân sản xuất có tay nghề)
-
unskilled unskilled production worker (công nhân sản xuất phổ thông)
-
experienced experienced production worker (công nhân sản xuất có kinh nghiệm)
-
hire hire production workers (thuê công nhân sản xuất)
-
manage manage production workers (quản lý công nhân sản xuất)
-
pay pay production workers (trả lương cho công nhân sản xuất)
-
operate production workers operate machines (công nhân sản xuất vận hành máy móc)
-
assemble production workers assemble products (công nhân sản xuất lắp ráp sản phẩm)
-
inspect production workers inspect quality (công nhân sản xuất kiểm tra chất lượng)
Idioms
-
the average production worker
công nhân sản xuất điển hình/trung bình (ám chỉ người lao động phổ thông trong ngành sản xuất)
"The company aims to increase the wages of the average production worker."
(Công ty đặt mục tiêu tăng lương cho công nhân sản xuất điển hình.)
-
from a production worker to management
từ vị trí công nhân sản xuất lên quản lý (chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp)
"She started her career as a production worker and eventually rose to management."
(Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò công nhân sản xuất và cuối cùng đã thăng tiến lên vị trí quản lý.)
-
production worker shortage
tình trạng thiếu hụt công nhân sản xuất
"Many industries are facing a significant production worker shortage."
(Nhiều ngành công nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt công nhân sản xuất đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
production worker
danh từCông nhân trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa hoặc sản phẩm.
"The factory employs hundreds of production workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production worker".
