(Top Banner Ad)
faculty development
C1
Noun C1 Giáo dục

faculty development

UK: /ˈfækəlti dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈfækəlti dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển đội ngũ giảng viên bồi dưỡng giảng viên nâng cao năng lực giảng viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities and programs undertaken by institutions to improve the skills, knowledge, and effectiveness of their faculty.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và chương trình được các tổ chức thực hiện để nâng cao kỹ năng, kiến thức và hiệu quả của đội ngũ giảng viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a comprehensive faculty development program."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình phát triển giảng viên toàn diện."

  • "Our college is committed to faculty development to improve teaching quality."

    "Trường cao đẳng của chúng tôi cam kết phát triển đội ngũ giảng viên để nâng cao chất lượng giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faculty Đội ngũ giảng viên; khoa (đại học); khả năng
Noun development Sự phát triển, sự tiến triển
Verb develop Phát triển, trau dồi
Noun developer Người phát triển, nhà phát triển
Adjective developed Đã phát triển, tiên tiến
Adjective developing Đang phát triển
Noun facilitator Người hỗ trợ, người tạo điều kiện

Synonyms

professional development (phát triển chuyên môn)staff development (phát triển nhân viên)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facultas
Old French
faculté
English (14th Century)
faculty
Old French
desveloper
Middle English
developen
English (17th Century)
development
Modern English (Compound Term)
faculty development

Nguồn gốc 'Faculty'

Từ 'faculty' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'facultas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'năng lực, khả năng, sự dễ dàng'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'faculté' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu dùng để chỉ khả năng tinh thần hoặc một chi nhánh của trường đại học, sau này mở rộng để chỉ tập thể giảng viên.

Nguồn gốc 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ 'desveloper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mở ra, trải ra, bộc lộ'. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'developen' và sau đó phát triển thành 'development' như ngày nay, mang ý nghĩa về sự tiến triển, phát triển hoặc tăng trưởng.

Sự kết hợp 'Faculty Development'

Thuật ngữ 'faculty development' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực giáo dục đại học từ thế kỷ 20 để chỉ các hoạt động và chương trình nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng giảng dạy và nghiên cứu của đội ngũ giảng viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập liên tục và cải tiến trong môi trường học thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học và cao đẳng. Nó bao gồm một loạt các hoạt động như hội thảo, khóa đào tạo, chương trình cố vấn, và tài trợ nghiên cứu. Mục tiêu là hỗ trợ giảng viên phát triển sự nghiệp, nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu, và đóng góp vào sự phát triển của tổ chức.

Prepositions

in for

* **in faculty development**: chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong các hoạt động phát triển giảng viên. Ví dụ: 'She is involved in faculty development.' (Cô ấy tham gia vào phát triển giảng viên.)
* **for faculty development**: chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các hoạt động phát triển giảng viên hướng đến. Ví dụ: 'Funding is allocated for faculty development.' (Kinh phí được phân bổ cho phát triển giảng viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + faculty development
  • promote promote faculty development
    (thúc đẩy phát triển năng lực giảng viên)
  • enhance enhance faculty development
    (nâng cao phát triển năng lực giảng viên)
  • support support faculty development
    (hỗ trợ phát triển năng lực giảng viên)
  • invest in invest in faculty development
    (đầu tư vào phát triển năng lực giảng viên)
  • foster foster faculty development
    (nuôi dưỡng/khuyến khích phát triển năng lực giảng viên)
Adjective + faculty development
  • effective effective faculty development
    (phát triển năng lực giảng viên hiệu quả)
  • continuous continuous faculty development
    (phát triển năng lực giảng viên liên tục)
  • professional professional faculty development
    (phát triển năng lực chuyên môn giảng viên)
  • ongoing ongoing faculty development
    (phát triển năng lực giảng viên đang diễn ra)
  • comprehensive comprehensive faculty development
    (phát triển năng lực giảng viên toàn diện)
Noun + of faculty development
  • strategies strategies for faculty development
    (các chiến lược phát triển năng lực giảng viên)
  • programs programs for faculty development
    (các chương trình phát triển năng lực giảng viên)
  • funding funding for faculty development
    (nguồn tài trợ cho phát triển năng lực giảng viên)

Idioms

  • A commitment to faculty development

    Sự cam kết đối với việc phát triển năng lực giảng viên

    "The university demonstrates a strong commitment to faculty development by offering various training programs."

    (Trường đại học thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với việc phát triển năng lực giảng viên thông qua việc cung cấp nhiều chương trình đào tạo khác nhau.)

  • To prioritize faculty development

    Ưu tiên phát triển năng lực giảng viên

    "Our institution aims to prioritize faculty development to ensure high-quality teaching and research."

    (Tổ chức của chúng tôi đặt mục tiêu ưu tiên phát triển năng lực giảng viên để đảm bảo chất lượng giảng dạy và nghiên cứu cao.)

  • To invest in faculty development

    Đầu tư vào phát triển năng lực giảng viên

    "Investing in faculty development is crucial for enhancing educational outcomes and institutional reputation."

    (Đầu tư vào phát triển năng lực giảng viên là rất quan trọng để nâng cao kết quả giáo dục và danh tiếng của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faculty development

Noun
Lật mặt

Các hoạt động và chương trình được các tổ chức thực hiện để nâng cao kỹ năng, kiến thức và hiệu quả của đội ngũ giảng viên.

"The university offers a comprehensive faculty development program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faculty development".

Học tập suốt đời của giảng viên

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'faculty development' gắn liền với triết lý học tập suốt đời (lifelong learning). Nó nhấn mạnh rằng ngay cả những người có học vấn cao như giảng viên cũng cần liên tục cập nhật kiến thức, phương pháp giảng dạy và kỹ năng nghiên cứu để đáp ứng với sự thay đổi nhanh chóng của tri thức và công nghệ. Điều này đảm bảo chất lượng giáo dục luôn được duy trì và nâng cao.

Chất lượng giáo dục và thành công của sinh viên

Phát triển năng lực giảng viên được coi là yếu tố then chốt cho sự xuất sắc trong học thuật và thành công của sinh viên. Một đội ngũ giảng viên được trang bị tốt, cập nhật các phương pháp sư phạm hiện đại và kiến thức chuyên sâu sẽ tạo ra môi trường học tập hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng đầu ra của sinh viên và danh tiếng của toàn bộ cơ sở giáo dục.