faculty development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activities and programs undertaken by institutions to improve the skills, knowledge, and effectiveness of their faculty.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động và chương trình được các tổ chức thực hiện để nâng cao kỹ năng, kiến thức và hiệu quả của đội ngũ giảng viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university offers a comprehensive faculty development program."
"Trường đại học cung cấp một chương trình phát triển giảng viên toàn diện."
-
"Our college is committed to faculty development to improve teaching quality."
"Trường cao đẳng của chúng tôi cam kết phát triển đội ngũ giảng viên để nâng cao chất lượng giảng dạy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faculty | Đội ngũ giảng viên; khoa (đại học); khả năng |
| Noun | development | Sự phát triển, sự tiến triển |
| Verb | develop | Phát triển, trau dồi |
| Noun | developer | Người phát triển, nhà phát triển |
| Adjective | developed | Đã phát triển, tiên tiến |
| Adjective | developing | Đang phát triển |
| Noun | facilitator | Người hỗ trợ, người tạo điều kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học và cao đẳng. Nó bao gồm một loạt các hoạt động như hội thảo, khóa đào tạo, chương trình cố vấn, và tài trợ nghiên cứu. Mục tiêu là hỗ trợ giảng viên phát triển sự nghiệp, nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu, và đóng góp vào sự phát triển của tổ chức.
Prepositions
* **in faculty development**: chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong các hoạt động phát triển giảng viên. Ví dụ: 'She is involved in faculty development.' (Cô ấy tham gia vào phát triển giảng viên.)
* **for faculty development**: chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các hoạt động phát triển giảng viên hướng đến. Ví dụ: 'Funding is allocated for faculty development.' (Kinh phí được phân bổ cho phát triển giảng viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote faculty development (thúc đẩy phát triển năng lực giảng viên)
-
enhance enhance faculty development (nâng cao phát triển năng lực giảng viên)
-
support support faculty development (hỗ trợ phát triển năng lực giảng viên)
-
invest in invest in faculty development (đầu tư vào phát triển năng lực giảng viên)
-
foster foster faculty development (nuôi dưỡng/khuyến khích phát triển năng lực giảng viên)
-
effective effective faculty development (phát triển năng lực giảng viên hiệu quả)
-
continuous continuous faculty development (phát triển năng lực giảng viên liên tục)
-
professional professional faculty development (phát triển năng lực chuyên môn giảng viên)
-
ongoing ongoing faculty development (phát triển năng lực giảng viên đang diễn ra)
-
comprehensive comprehensive faculty development (phát triển năng lực giảng viên toàn diện)
-
strategies strategies for faculty development (các chiến lược phát triển năng lực giảng viên)
-
programs programs for faculty development (các chương trình phát triển năng lực giảng viên)
-
funding funding for faculty development (nguồn tài trợ cho phát triển năng lực giảng viên)
Idioms
-
A commitment to faculty development
Sự cam kết đối với việc phát triển năng lực giảng viên
"The university demonstrates a strong commitment to faculty development by offering various training programs."
(Trường đại học thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với việc phát triển năng lực giảng viên thông qua việc cung cấp nhiều chương trình đào tạo khác nhau.)
-
To prioritize faculty development
Ưu tiên phát triển năng lực giảng viên
"Our institution aims to prioritize faculty development to ensure high-quality teaching and research."
(Tổ chức của chúng tôi đặt mục tiêu ưu tiên phát triển năng lực giảng viên để đảm bảo chất lượng giảng dạy và nghiên cứu cao.)
-
To invest in faculty development
Đầu tư vào phát triển năng lực giảng viên
"Investing in faculty development is crucial for enhancing educational outcomes and institutional reputation."
(Đầu tư vào phát triển năng lực giảng viên là rất quan trọng để nâng cao kết quả giáo dục và danh tiếng của tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faculty development
NounCác hoạt động và chương trình được các tổ chức thực hiện để nâng cao kỹ năng, kiến thức và hiệu quả của đội ngũ giảng viên.
"The university offers a comprehensive faculty development program."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faculty development".
