unfailing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Never ceasing; constant; reliable; inexhaustible.
Vietnamese Meaning
Không ngừng, liên tục; đáng tin cậy; vô tận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unfailing optimism was contagious."
"Sự lạc quan không ngừng của cô ấy thật dễ lây lan."
-
"He showed unfailing courtesy towards everyone."
"Anh ấy thể hiện sự lịch sự không ngừng đối với mọi người."
-
"The organization is grateful for his unfailing support."
"Tổ chức rất biết ơn sự hỗ trợ không ngừng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | thất bại, không thành công, bỏ lỡ |
| Noun | failure | sự thất bại, người thất bại |
| Noun | failing | khuyết điểm, điểm yếu |
| Adverb | unfailingly | một cách không ngừng, luôn luôn, chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfailing' thường được sử dụng để mô tả những thứ mang tính chất liên tục, kiên định, không bao giờ hết hoặc không bao giờ thất bại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'constant' hoặc 'reliable' vì nó nhấn mạnh vào tính chất không thay đổi và không bao giờ cạn kiệt. Ví dụ: 'unfailing support' không chỉ đơn thuần là sự hỗ trợ liên tục mà còn là sự hỗ trợ không bao giờ suy giảm hoặc chấm dứt.
Prepositions
Giới từ 'in' có thể đi kèm với 'unfailing' để chỉ ra niềm tin hoặc sự tin tưởng tuyệt đối vào điều gì đó. Ví dụ: 'unfailing faith in humanity' có nghĩa là niềm tin không lay chuyển vào nhân loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support unfailing support (sự hỗ trợ không ngừng nghỉ, luôn luôn)
-
love unfailing love (tình yêu bất diệt, không suy chuyển)
-
loyalty unfailing loyalty (lòng trung thành không lay chuyển)
-
courage unfailing courage (lòng dũng cảm kiên cường, không nao núng)
-
optimism unfailing optimism (tinh thần lạc quan không bao giờ cạn)
-
source an unfailing source of joy (một nguồn vui không bao giờ cạn)
-
remarkably remarkably unfailing (đáng ngạc nhiên là không hề suy giảm)
-
truly truly unfailing (thực sự không ngừng nghỉ)
Idioms
-
an unfailing source of something
một nguồn cung cấp (cảm hứng, niềm vui, sự giúp đỡ...) không bao giờ cạn kiệt
"Her positive attitude was an unfailing source of inspiration for everyone around her."
(Thái độ tích cực của cô ấy là một nguồn cảm hứng không bao giờ cạn cho mọi người xung quanh.)
-
with unfailing devotion/courage/patience
với sự tận tâm/dũng cảm/kiên nhẫn không lay chuyển
"He faced every challenge with unfailing courage."
(Anh ấy đối mặt với mọi thử thách với lòng dũng cảm không hề nao núng.)
-
unfailing memory
trí nhớ không suy giảm, trí nhớ chính xác và bền bỉ
"Despite his age, he still had an unfailing memory for details from his childhood."
(Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có một trí nhớ không suy giảm về những chi tiết từ thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfailing
adjectiveKhông ngừng, liên tục; đáng tin cậy; vô tận.
"Her unfailing optimism was contagious."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have unfailing hope is essential in difficult times. |
Có một niềm hy vọng không ngừng là điều cần thiết trong những thời điểm khó khăn. |
| Phủ định | Not to have unfailing support can be detrimental to one's confidence. |
Không có sự hỗ trợ không ngừng có thể gây tổn hại đến sự tự tin của một người. |
| Nghi vấn | Is it possible to have unfailing trust in someone you've just met? |
Có thể có lòng tin không lay chuyển vào một người bạn vừa mới gặp không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken better care of her health, her unfailing energy wouldn't have surprised everyone at the conference. |
Nếu cô ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, năng lượng bền bỉ của cô ấy đã không làm mọi người ngạc nhiên tại hội nghị. |
| Phủ định | If he weren't so dedicated, he wouldn't have shown such unfailing commitment to the project, even after all the setbacks. |
Nếu anh ấy không quá tận tâm, anh ấy đã không thể hiện sự cam kết bền bỉ như vậy đối với dự án, ngay cả sau tất cả những thất bại. |
| Nghi vấn | If they had known how difficult it would be, would their unfailing optimism have still motivated them to start the business? |
Nếu họ biết nó sẽ khó khăn đến mức nào, liệu sự lạc quan bền bỉ của họ có còn thúc đẩy họ bắt đầu kinh doanh không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her support is unfailing. |
Sự ủng hộ của cô ấy là không ngừng. |
| Phủ định | He does not show unfailing patience. |
Anh ấy không thể hiện sự kiên nhẫn vô bờ bến. |
| Nghi vấn | Does she offer unfailing encouragement? |
Cô ấy có đưa ra sự khuyến khích không ngừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfailing".
