(Top Banner Ad)
unfailing
C1
adjective C1 Chung

unfailing

UK: /ˌʌnˈfeɪlɪŋ/ • US: /ˌʌnˈfeɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng liên tục không bao giờ cạn vô tận luôn luôn không thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Never ceasing; constant; reliable; inexhaustible.

Vietnamese Meaning

Không ngừng, liên tục; đáng tin cậy; vô tận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unfailing optimism was contagious."

    "Sự lạc quan không ngừng của cô ấy thật dễ lây lan."

  • "He showed unfailing courtesy towards everyone."

    "Anh ấy thể hiện sự lịch sự không ngừng đối với mọi người."

  • "The organization is grateful for his unfailing support."

    "Tổ chức rất biết ơn sự hỗ trợ không ngừng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công, bỏ lỡ
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Noun failing khuyết điểm, điểm yếu
Adverb unfailingly một cách không ngừng, luôn luôn, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Vulgar Latin
*fallire
Old French
faillir
Middle English
failen
Old English
un-
English
unfailing

Nguồn gốc của 'unfailing'

Từ 'unfailing' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') kết hợp với gốc từ 'fail' (nghĩa là 'thất bại, không thành công'). Gốc 'fail' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'fallere' (lừa dối, làm thất vọng) qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (lỗi, thiếu sót) trước khi trở thành động từ 'fail' trong tiếng Anh. Khi 'un-' được thêm vào, từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ: 'không bao giờ thất bại, luôn đúng, luôn có sẵn'—thể hiện sự bền bỉ, đáng tin cậy và không suy suyển.

Usage Note

Từ 'unfailing' thường được sử dụng để mô tả những thứ mang tính chất liên tục, kiên định, không bao giờ hết hoặc không bao giờ thất bại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'constant' hoặc 'reliable' vì nó nhấn mạnh vào tính chất không thay đổi và không bao giờ cạn kiệt. Ví dụ: 'unfailing support' không chỉ đơn thuần là sự hỗ trợ liên tục mà còn là sự hỗ trợ không bao giờ suy giảm hoặc chấm dứt.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể đi kèm với 'unfailing' để chỉ ra niềm tin hoặc sự tin tưởng tuyệt đối vào điều gì đó. Ví dụ: 'unfailing faith in humanity' có nghĩa là niềm tin không lay chuyển vào nhân loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Unfailing + Noun
  • support unfailing support
    (sự hỗ trợ không ngừng nghỉ, luôn luôn)
  • love unfailing love
    (tình yêu bất diệt, không suy chuyển)
  • loyalty unfailing loyalty
    (lòng trung thành không lay chuyển)
  • courage unfailing courage
    (lòng dũng cảm kiên cường, không nao núng)
  • optimism unfailing optimism
    (tinh thần lạc quan không bao giờ cạn)
  • source an unfailing source of joy
    (một nguồn vui không bao giờ cạn)
Adverb + Unfailing
  • remarkably remarkably unfailing
    (đáng ngạc nhiên là không hề suy giảm)
  • truly truly unfailing
    (thực sự không ngừng nghỉ)

Idioms

  • an unfailing source of something

    một nguồn cung cấp (cảm hứng, niềm vui, sự giúp đỡ...) không bao giờ cạn kiệt

    "Her positive attitude was an unfailing source of inspiration for everyone around her."

    (Thái độ tích cực của cô ấy là một nguồn cảm hứng không bao giờ cạn cho mọi người xung quanh.)

  • with unfailing devotion/courage/patience

    với sự tận tâm/dũng cảm/kiên nhẫn không lay chuyển

    "He faced every challenge with unfailing courage."

    (Anh ấy đối mặt với mọi thử thách với lòng dũng cảm không hề nao núng.)

  • unfailing memory

    trí nhớ không suy giảm, trí nhớ chính xác và bền bỉ

    "Despite his age, he still had an unfailing memory for details from his childhood."

    (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có một trí nhớ không suy giảm về những chi tiết từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfailing

adjective
Lật mặt

Không ngừng, liên tục; đáng tin cậy; vô tận.

"Her unfailing optimism was contagious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have unfailing hope is essential in difficult times.
Có một niềm hy vọng không ngừng là điều cần thiết trong những thời điểm khó khăn.
Phủ định
Not to have unfailing support can be detrimental to one's confidence.
Không có sự hỗ trợ không ngừng có thể gây tổn hại đến sự tự tin của một người.
Nghi vấn
Is it possible to have unfailing trust in someone you've just met?
Có thể có lòng tin không lay chuyển vào một người bạn vừa mới gặp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken better care of her health, her unfailing energy wouldn't have surprised everyone at the conference.
Nếu cô ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, năng lượng bền bỉ của cô ấy đã không làm mọi người ngạc nhiên tại hội nghị.
Phủ định
If he weren't so dedicated, he wouldn't have shown such unfailing commitment to the project, even after all the setbacks.
Nếu anh ấy không quá tận tâm, anh ấy đã không thể hiện sự cam kết bền bỉ như vậy đối với dự án, ngay cả sau tất cả những thất bại.
Nghi vấn
If they had known how difficult it would be, would their unfailing optimism have still motivated them to start the business?
Nếu họ biết nó sẽ khó khăn đến mức nào, liệu sự lạc quan bền bỉ của họ có còn thúc đẩy họ bắt đầu kinh doanh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her support is unfailing.
Sự ủng hộ của cô ấy là không ngừng.
Phủ định
He does not show unfailing patience.
Anh ấy không thể hiện sự kiên nhẫn vô bờ bến.
Nghi vấn
Does she offer unfailing encouragement?
Cô ấy có đưa ra sự khuyến khích không ngừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfailing".

Giá trị của sự bền bỉ trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân, 'unfailing support' (sự hỗ trợ không ngừng nghỉ) và 'unfailing loyalty' (lòng trung thành không lay chuyển) được coi là những phẩm chất cao quý và là nền tảng của tình bạn, tình yêu và gia đình bền vững. Chúng thể hiện một cam kết sâu sắc và sự tin cậy tuyệt đối giữa con người với nhau.

Niềm hy vọng và đức tin kiên định

Khái niệm 'unfailing hope' (niềm hy vọng không tắt) và 'unfailing faith' (đức tin kiên định) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh và cả trong cuộc sống hàng ngày khi đối mặt với nghịch cảnh. Chúng đại diện cho khả năng vượt qua khó khăn, tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp hơn hoặc vào một sức mạnh siêu nhiên, không bao giờ mất đi sự lạc quan và niềm tin dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu.