failing business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that is not successful and is likely to close down.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp không thành công và có khả năng đóng cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The failing business was forced to declare bankruptcy."
"Doanh nghiệp đang trên đà phá sản đã buộc phải tuyên bố phá sản."
-
"The government provided aid to the failing businesses."
"Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho các doanh nghiệp đang trên đà phá sản."
-
"Many failing businesses have had to reduce their workforce."
"Nhiều doanh nghiệp đang trên đà phá sản đã phải cắt giảm lực lượng lao động của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính, mất dần thị phần và có nguy cơ phá sản. 'Failing' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'business', nhấn mạnh tình trạng suy yếu của doanh nghiệp đó. Khác với 'unsuccessful business' có nghĩa rộng hơn (chỉ doanh nghiệp không đạt được mục tiêu mong muốn), 'failing business' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, liên quan đến sự tồn vong của doanh nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small failing business (một doanh nghiệp nhỏ đang thất bại)
-
struggling a struggling failing business (một doanh nghiệp đang vật lộn và thất bại)
-
debt-ridden a debt-ridden failing business (một doanh nghiệp đang thất bại và ngập trong nợ nần)
-
rescue rescue a failing business (giải cứu một doanh nghiệp đang thất bại)
-
save save a failing business (cứu vãn một doanh nghiệp đang thất bại)
-
close down close down a failing business (đóng cửa một doanh nghiệp đang thất bại)
-
acquire acquire a failing business (mua lại một doanh nghiệp đang thất bại)
-
the owner of the owner of a failing business (chủ sở hữu của một doanh nghiệp đang thất bại)
-
the collapse of the collapse of a failing business (sự sụp đổ của một doanh nghiệp đang thất bại)
-
the fate of the fate of a failing business (số phận của một doanh nghiệp đang thất bại)
Idioms
-
Pull the plug on a failing business
Ngừng hỗ trợ tài chính hoặc chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp đang thất bại
"After years of losses, the investors decided to pull the plug on the failing business."
(Sau nhiều năm thua lỗ, các nhà đầu tư quyết định ngừng hỗ trợ doanh nghiệp đang thất bại đó.)
-
Cut your losses with a failing business
Chấp nhận thua lỗ và dừng đầu tư vào một doanh nghiệp đang thất bại để tránh mất thêm tiền
"Sometimes, the best strategy is to cut your losses with a failing business rather than pouring more money into it."
(Đôi khi, chiến lược tốt nhất là chấp nhận thua lỗ với một doanh nghiệp đang thất bại thay vì đổ thêm tiền vào đó.)
-
The writing on the wall for a failing business
Dấu hiệu rõ ràng cho thấy một doanh nghiệp đang thất bại và sắp đóng cửa hoặc phá sản
"With declining sales and mounting debts, the writing was on the wall for the failing business."
(Với doanh số sụt giảm và nợ nần chồng chất, các dấu hiệu rõ ràng cho thấy doanh nghiệp đang thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
failing business
Tính từ + Danh từMột doanh nghiệp không thành công và có khả năng đóng cửa.
"The failing business was forced to declare bankruptcy."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The entrepreneur has seen many failing businesses attempt innovative solutions. |
Doanh nhân đã chứng kiến nhiều doanh nghiệp thất bại cố gắng đưa ra các giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | The investor has not invested in a failing business before. |
Nhà đầu tư chưa từng đầu tư vào một doanh nghiệp đang thất bại trước đây. |
| Nghi vấn | Has the government helped any failing businesses in the region? |
Chính phủ đã giúp đỡ bất kỳ doanh nghiệp thất bại nào trong khu vực chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failing business".
