(Top Banner Ad)
failing business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

failing business

UK: /ˈfeɪlɪŋ ˈbɪznəs/ • US: /ˈfeɪlɪŋ ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp đang trên đà phá sản doanh nghiệp suy yếu doanh nghiệp làm ăn thua lỗ doanh nghiệp gặp khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that is not successful and is likely to close down.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp không thành công và có khả năng đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The failing business was forced to declare bankruptcy."

    "Doanh nghiệp đang trên đà phá sản đã buộc phải tuyên bố phá sản."

  • "The government provided aid to the failing businesses."

    "Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho các doanh nghiệp đang trên đà phá sản."

  • "Many failing businesses have had to reduce their workforce."

    "Nhiều doanh nghiệp đang trên đà phá sản đã phải cắt giảm lực lượng lao động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Adjective unfailing không bao giờ cạn, luôn luôn có (kiên định)
Noun business doanh nghiệp, công việc kinh doanh
Adjective busy bận rộn
Noun businessman/businesswoman doanh nhân nam/nữ

Synonyms

struggling business (doanh nghiệp đang gặp khó khăn)declining business (doanh nghiệp đang suy thoái)

Antonyms

successful business (doanh nghiệp thành công)thriving business (doanh nghiệp thịnh vượng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sgwh(e)l-
Latin
fallere
Old French
faillir
English
fail
Old English
bisignes
English
business

Gốc Từ 'Fail'

Từ 'fail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'fallere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'lừa dối, thất bại' hoặc 'thiếu sót'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'faillir' và cuối cùng là 'fail' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'không thành công' hoặc 'không đạt được điều mong muốn'.

Gốc Từ 'Business'

Từ 'business' xuất phát từ 'bisignes' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự lo lắng, bận rộn' hay 'công việc phải làm'. Nó phát triển từ tính từ 'busy' (bận rộn) để chỉ các hoạt động thương mại và nghề nghiệp, các công việc kiếm sống.

Sự Kết Hợp 'Failing Business'

Cụm từ 'failing business' mô tả một doanh nghiệp đang gặp khó khăn nghiêm trọng và có nguy cơ thất bại hoặc sụp đổ. Đây là sự kết hợp trực tiếp giữa một tính từ phân từ ('failing') và một danh từ ('business') để tạo nên một ý nghĩa rõ ràng và mô tả về tình trạng hiện tại của doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính, mất dần thị phần và có nguy cơ phá sản. 'Failing' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'business', nhấn mạnh tình trạng suy yếu của doanh nghiệp đó. Khác với 'unsuccessful business' có nghĩa rộng hơn (chỉ doanh nghiệp không đạt được mục tiêu mong muốn), 'failing business' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, liên quan đến sự tồn vong của doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failing business
  • small a small failing business
    (một doanh nghiệp nhỏ đang thất bại)
  • struggling a struggling failing business
    (một doanh nghiệp đang vật lộn và thất bại)
  • debt-ridden a debt-ridden failing business
    (một doanh nghiệp đang thất bại và ngập trong nợ nần)
Verb + failing business
  • rescue rescue a failing business
    (giải cứu một doanh nghiệp đang thất bại)
  • save save a failing business
    (cứu vãn một doanh nghiệp đang thất bại)
  • close down close down a failing business
    (đóng cửa một doanh nghiệp đang thất bại)
  • acquire acquire a failing business
    (mua lại một doanh nghiệp đang thất bại)
Noun + failing business
  • the owner of the owner of a failing business
    (chủ sở hữu của một doanh nghiệp đang thất bại)
  • the collapse of the collapse of a failing business
    (sự sụp đổ của một doanh nghiệp đang thất bại)
  • the fate of the fate of a failing business
    (số phận của một doanh nghiệp đang thất bại)

Idioms

  • Pull the plug on a failing business

    Ngừng hỗ trợ tài chính hoặc chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp đang thất bại

    "After years of losses, the investors decided to pull the plug on the failing business."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, các nhà đầu tư quyết định ngừng hỗ trợ doanh nghiệp đang thất bại đó.)

  • Cut your losses with a failing business

    Chấp nhận thua lỗ và dừng đầu tư vào một doanh nghiệp đang thất bại để tránh mất thêm tiền

    "Sometimes, the best strategy is to cut your losses with a failing business rather than pouring more money into it."

    (Đôi khi, chiến lược tốt nhất là chấp nhận thua lỗ với một doanh nghiệp đang thất bại thay vì đổ thêm tiền vào đó.)

  • The writing on the wall for a failing business

    Dấu hiệu rõ ràng cho thấy một doanh nghiệp đang thất bại và sắp đóng cửa hoặc phá sản

    "With declining sales and mounting debts, the writing was on the wall for the failing business."

    (Với doanh số sụt giảm và nợ nần chồng chất, các dấu hiệu rõ ràng cho thấy doanh nghiệp đang thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failing business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp không thành công và có khả năng đóng cửa.

"The failing business was forced to declare bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entrepreneur has seen many failing businesses attempt innovative solutions.
Doanh nhân đã chứng kiến nhiều doanh nghiệp thất bại cố gắng đưa ra các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The investor has not invested in a failing business before.
Nhà đầu tư chưa từng đầu tư vào một doanh nghiệp đang thất bại trước đây.
Nghi vấn
Has the government helped any failing businesses in the region?
Chính phủ đã giúp đỡ bất kỳ doanh nghiệp thất bại nào trong khu vực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failing business".

Kỳ Thị và Cơ Hội Thứ Hai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, thất bại trong kinh doanh từng bị coi là một sự hổ thẹn lớn. Tuy nhiên, ngày nay, đặc biệt trong các môi trường khởi nghiệp năng động, thất bại thường được xem là một bài học quý giá, là 'bước đệm' để thành công hơn trong tương lai, khuyến khích tinh thần 'cơ hội thứ hai' và học hỏi từ sai lầm.

Khái Niệm 'Quá Lớn Để Sụp Đổ' (Too Big to Fail)

Khái niệm 'too big to fail' (quá lớn để sụp đổ) đề cập đến các doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính lớn đến mức sự sụp đổ của chúng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ nền kinh tế hoặc thị trường tài chính. Trong những trường hợp này, chính phủ có thể can thiệp để 'giải cứu' các doanh nghiệp đang thất bại, dù điều này thường gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và kinh tế.