(Top Banner Ad)
thriving business
B2
Tính từ B2 Kinh tế

thriving business

UK: /ˈθraɪvɪŋ ˈbɪznɪs/ • US: /ˈθraɪvɪŋ ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp phát đạt hoạt động kinh doanh thịnh vượng công việc kinh doanh phát triển mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing and developing successfully; flourishing.

Vietnamese Meaning

Đang phát triển mạnh mẽ và thành công; hưng thịnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a thriving business in Southeast Asia."

    "Công ty có một hoạt động kinh doanh phát đạt ở Đông Nam Á."

  • "Despite the recession, their business is thriving."

    "Bất chấp suy thoái kinh tế, công việc kinh doanh của họ vẫn đang phát triển mạnh mẽ."

  • "She built a thriving business from scratch."

    "Cô ấy đã xây dựng một doanh nghiệp thịnh vượng từ con số không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrive phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Noun thrival sự phát triển mạnh mẽ, sự thịnh vượng (ít dùng)
Adjective thriving đang phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thriven
Old Norse
þrífast

Nguồn gốc của 'Thriving'

Từ 'thriving' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrífast', có nghĩa là 'phát triển mạnh mẽ' hoặc 'lớn lên'. Nó mang ý nghĩa về sự sinh sôi, nảy nở và thành công. Trong tiếng Anh cổ, nó dần phát triển thành 'thriven', rồi 'thrive' như chúng ta biết ngày nay. 'Thriving' mang ý nghĩa không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng.

Usage Note

Tính từ 'thriving' mô tả trạng thái của một doanh nghiệp đang phát triển nhanh chóng và thịnh vượng. Nó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn chỉ sự tăng trưởng và thành công đáng kể. So với 'successful', 'thriving' nhấn mạnh hơn vào sự năng động và tiếp tục phát triển.
Ở đây, 'business' mang nghĩa là một thực thể kinh doanh đang hoạt động và tạo ra lợi nhuận. Khi kết hợp với 'thriving', nó nhấn mạnh rằng doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn đang phát triển mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriving business
  • successful successful thriving business
    (doanh nghiệp thịnh vượng thành công)
  • small small thriving business
    (doanh nghiệp nhỏ đang phát triển mạnh)
Verb + thriving business
  • establish establish a thriving business
    (thành lập một doanh nghiệp thịnh vượng)
  • run run a thriving business
    (điều hành một doanh nghiệp thịnh vượng)

Idioms

  • on the thriving side of (something)

    ở phía thịnh vượng của (cái gì đó)

    "The company is on the thriving side of the industry."

    (Công ty đang ở phía thịnh vượng của ngành công nghiệp.)

  • Thriving and kicking

    khoẻ mạnh và phát triển (dùng cho người và doanh nghiệp)

    "Despite the challenges, the business is still thriving and kicking."

    (Mặc dù có những khó khăn, doanh nghiệp vẫn khỏe mạnh và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriving business

Tính từ
Lật mặt

Đang phát triển mạnh mẽ và thành công; hưng thịnh.

"The company has a thriving business in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving business".

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một 'thriving business' thường được coi là biểu tượng của sự đổi mới, sáng tạo và khả năng cạnh tranh. Các doanh nghiệp thịnh vượng thường được ca ngợi và là nguồn cảm hứng cho những người khởi nghiệp.