thriving business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growing and developing successfully; flourishing.
Vietnamese Meaning
Đang phát triển mạnh mẽ và thành công; hưng thịnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a thriving business in Southeast Asia."
"Công ty có một hoạt động kinh doanh phát đạt ở Đông Nam Á."
-
"Despite the recession, their business is thriving."
"Bất chấp suy thoái kinh tế, công việc kinh doanh của họ vẫn đang phát triển mạnh mẽ."
-
"She built a thriving business from scratch."
"Cô ấy đã xây dựng một doanh nghiệp thịnh vượng từ con số không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'thriving' mô tả trạng thái của một doanh nghiệp đang phát triển nhanh chóng và thịnh vượng. Nó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn chỉ sự tăng trưởng và thành công đáng kể. So với 'successful', 'thriving' nhấn mạnh hơn vào sự năng động và tiếp tục phát triển.
Ở đây, 'business' mang nghĩa là một thực thể kinh doanh đang hoạt động và tạo ra lợi nhuận. Khi kết hợp với 'thriving', nó nhấn mạnh rằng doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn đang phát triển mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful thriving business (doanh nghiệp thịnh vượng thành công)
-
small small thriving business (doanh nghiệp nhỏ đang phát triển mạnh)
-
establish establish a thriving business (thành lập một doanh nghiệp thịnh vượng)
-
run run a thriving business (điều hành một doanh nghiệp thịnh vượng)
Idioms
-
on the thriving side of (something)
ở phía thịnh vượng của (cái gì đó)
"The company is on the thriving side of the industry."
(Công ty đang ở phía thịnh vượng của ngành công nghiệp.)
-
Thriving and kicking
khoẻ mạnh và phát triển (dùng cho người và doanh nghiệp)
"Despite the challenges, the business is still thriving and kicking."
(Mặc dù có những khó khăn, doanh nghiệp vẫn khỏe mạnh và phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thriving business
Tính từĐang phát triển mạnh mẽ và thành công; hưng thịnh.
"The company has a thriving business in Southeast Asia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving business".
