(Top Banner Ad)
failure to perform
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý dự án

failure to perform

UK: /ˈfeɪljə(r) tə pəˈfɔːm/ • US: /ˈfeɪljər tuː pərˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

không thực hiện không hoàn thành thất bại trong việc thực hiện không có khả năng thực hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The omission or inability to execute or fulfill a required action, duty, or obligation.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sót hoặc không có khả năng thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract stipulated penalties for failure to perform the agreed-upon services."

    "Hợp đồng quy định các hình phạt cho việc không thực hiện các dịch vụ đã thỏa thuận."

  • "The company was sued for failure to perform its contractual obligations."

    "Công ty đã bị kiện vì không thực hiện các nghĩa vụ hợp đồng của mình."

  • "His failure to perform his duties resulted in disciplinary action."

    "Việc anh ta không thực hiện nhiệm vụ của mình đã dẫn đến hành động kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công, không hoàn thành
Noun failure Sự thất bại, sự không hoàn thành, sự thiếu sót
Verb perform Thực hiện, thi hành, biểu diễn
Noun performance Sự thực hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn
Noun performer Người thực hiện, người biểu diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
English
failure

Nguồn gốc của 'failure to perform'

Cụm từ 'failure to perform' không có một lịch sử etymology sâu xa như một từ đơn lẻ. 'Failure' (sự thất bại, sự không hoàn thành) có gốc từ tiếng Latin 'fallere' (lừa dối, làm thất vọng) qua tiếng Pháp cổ 'faillir'. 'To perform' (thực hiện, thi hành) cũng từ tiếng Pháp cổ 'parfournir'. Khi kết hợp, cụm từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ việc không thực hiện nghĩa vụ hoặc hợp đồng đã cam kết.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh và quản lý dự án. Nó nhấn mạnh việc không tuân thủ các yêu cầu hoặc kỳ vọng. 'Failure' ở đây là một danh từ chỉ sự thất bại, và 'to perform' là một cụm động từ chỉ việc thực hiện hành động. Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như 'non-compliance' (không tuân thủ) và 'default' (mặc định, vỡ nợ), trong đó 'non-compliance' nhấn mạnh sự cố ý không tuân thủ, còn 'default' thường liên quan đến các nghĩa vụ tài chính.

Prepositions

in of

'Failure in' được sử dụng để chỉ một sự thiếu sót cụ thể trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: failure in communication). 'Failure of' được sử dụng để chỉ sự thất bại của một hệ thống, kế hoạch hoặc nỗ lực nói chung (ví dụ: failure of the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + failure to perform
  • material material failure to perform
    (sự không thực hiện nghĩa vụ trọng yếu/cơ bản)
  • complete complete failure to perform
    (sự hoàn toàn không thực hiện (nghĩa vụ))
  • total total failure to perform
    (sự không thực hiện toàn bộ)
Động từ + failure to perform
  • constitute constitute a failure to perform
    (cấu thành/được xem là sự không thực hiện (nghĩa vụ))
  • allege allege failure to perform
    (cáo buộc không thực hiện (nghĩa vụ))
  • remedy remedy a failure to perform
    (khắc phục sự không thực hiện (nghĩa vụ))
Danh từ/Cụm giới từ liên quan
  • liability for liability for failure to perform
    (trách nhiệm pháp lý đối với việc không thực hiện (nghĩa vụ))
  • consequences of consequences of failure to perform
    (hậu quả của việc không thực hiện (nghĩa vụ))
  • claim for claim for failure to perform
    (khiếu nại về việc không thực hiện (nghĩa vụ))

Idioms

  • excuse for failure to perform

    lý do chính đáng/biện minh cho việc không thực hiện (nghĩa vụ)

    "His illness was accepted as a valid excuse for failure to perform the contract."

    (Bệnh tình của anh ấy được chấp nhận là lý do chính đáng cho việc không thực hiện hợp đồng.)

  • remedies for failure to perform

    các biện pháp khắc phục cho việc không thực hiện (nghĩa vụ)

    "The contract specifies various remedies for failure to perform."

    (Hợp đồng quy định nhiều biện pháp khắc phục cho việc không thực hiện nghĩa vụ.)

  • attributable to failure to perform

    có thể quy kết do/gây ra bởi việc không thực hiện (nghĩa vụ)

    "Any damages incurred were attributable to the other party's failure to perform."

    (Mọi thiệt hại phát sinh đều có thể quy kết do việc bên kia không thực hiện nghĩa vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure to perform

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu sót hoặc không có khả năng thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ được yêu cầu.

"The contract stipulated penalties for failure to perform the agreed-upon services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure to perform".

Tính ràng buộc của hợp đồng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và kinh doanh, hợp đồng được xem là một cam kết nghiêm túc và có tính ràng buộc cao. 'Failure to perform' (không thực hiện hợp đồng) thường dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, phản ánh giá trị đề cao sự tín nhiệm và trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức.

Trách nhiệm và hậu quả pháp lý

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và tổ chức trong việc hoàn thành nghĩa vụ đã cam kết. Việc không thực hiện đúng cam kết (failure to perform) không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các bên mà còn có thể làm tổn hại đến uy tín, danh dự và tạo ra những hệ lụy pháp lý hoặc kinh tế đáng kể.