faintness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of being faint; a temporary loss of consciousness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tình trạng bị ngất; mất ý thức tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced a sudden faintness and had to sit down."
"Cô ấy trải qua một cơn ngất xỉu đột ngột và phải ngồi xuống."
-
"The faintness passed quickly after she drank some water."
"Cơn ngất xỉu qua nhanh sau khi cô ấy uống một chút nước."
-
"He attributed his faintness to the intense heat."
"Anh ấy cho rằng sự ngất xỉu của mình là do cái nóng dữ dội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'faintness' thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc tình trạng trước khi ngất xỉu thực sự. Nó khác với 'unconsciousness' (bất tỉnh) ở chỗ 'faintness' chỉ là sự mất ý thức tạm thời và thường báo hiệu trước bằng các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, hoặc mờ mắt. So sánh với 'dizziness' (chóng mặt), 'faintness' bao hàm cả yếu tố mất ý thức hoặc sắp mất ý thức, trong khi 'dizziness' chỉ đơn thuần là cảm giác mất thăng bằng.
Prepositions
'Faintness of' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc loại sự ngất xỉu. Ví dụ: 'faintness of hunger'. 'Faintness with' thường dùng để chỉ cảm giác đi kèm với sự ngất xỉu. Ví dụ: 'faintness with nausea'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden faintness (sự ngất xỉu đột ngột)
-
occasional occasional faintness (thỉnh thoảng bị ngất xỉu)
-
general general faintness (cảm giác yếu ớt, muốn xỉu nói chung)
-
experience experience faintness (trải qua cảm giác muốn ngất xỉu)
-
feel feel faintness (cảm thấy muốn ngất xỉu)
-
cause cause faintness (gây ra sự ngất xỉu)
Idioms
-
A faintness in one's heart
Một cảm giác lo lắng, sợ hãi tiềm ẩn trong lòng.
"There was a faintness in her heart as she approached the old house."
(Có một sự lo lắng tiềm ẩn trong lòng cô khi cô tiến gần đến ngôi nhà cũ.)
-
On the verge of faintness
Trên bờ vực ngất xỉu
"After running the marathon, he was on the verge of faintness."
(Sau khi chạy marathon, anh ấy ở trên bờ vực ngất xỉu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faintness
Danh từTrạng thái hoặc tình trạng bị ngất; mất ý thức tạm thời.
"She experienced a sudden faintness and had to sit down."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her faintness was due to low blood sugar. |
Sự xỉu của cô ấy là do lượng đường trong máu thấp. |
| Phủ định | Is her faintness not a cause for concern? |
Sự xỉu của cô ấy không phải là một nguyên nhân đáng lo ngại sao? |
| Nghi vấn | Is his faintness related to the medication? |
Sự xỉu của anh ấy có liên quan đến thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faintness".
