(Top Banner Ad)
faintness
B2
Danh từ B2 Y học

faintness

UK: /ˈfeɪntnəs/ • US: /ˈfeɪntnəs/

Nghĩa tiếng Việt

cơn ngất xỉu sự lả đi cảm giác muốn xỉu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being faint; a temporary loss of consciousness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình trạng bị ngất; mất ý thức tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced a sudden faintness and had to sit down."

    "Cô ấy trải qua một cơn ngất xỉu đột ngột và phải ngồi xuống."

  • "The faintness passed quickly after she drank some water."

    "Cơn ngất xỉu qua nhanh sau khi cô ấy uống một chút nước."

  • "He attributed his faintness to the intense heat."

    "Anh ấy cho rằng sự ngất xỉu của mình là do cái nóng dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faint Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng
Verb faint Ngất xỉu
Adverb faintly Một cách yếu ớt, mờ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
feyntnes
Old French
faintez
Latin
fingere (to feign, pretend)

Nguồn gốc của 'faintness'

Từ 'faintness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fingere', có nghĩa là 'giả vờ' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa yếu đuối giả tạo, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa ngất xỉu hoặc mất sức lực thực sự. Như vậy, từ này chứa đựng một lịch sử thú vị về sự thay đổi ý nghĩa qua thời gian. Nó có gốc 'feign' nên ban đầu còn mang nghĩa sự giả vờ, không thật.

Usage Note

Từ 'faintness' thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc tình trạng trước khi ngất xỉu thực sự. Nó khác với 'unconsciousness' (bất tỉnh) ở chỗ 'faintness' chỉ là sự mất ý thức tạm thời và thường báo hiệu trước bằng các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, hoặc mờ mắt. So sánh với 'dizziness' (chóng mặt), 'faintness' bao hàm cả yếu tố mất ý thức hoặc sắp mất ý thức, trong khi 'dizziness' chỉ đơn thuần là cảm giác mất thăng bằng.

Prepositions

of with

'Faintness of' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc loại sự ngất xỉu. Ví dụ: 'faintness of hunger'. 'Faintness with' thường dùng để chỉ cảm giác đi kèm với sự ngất xỉu. Ví dụ: 'faintness with nausea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faintness
  • sudden sudden faintness
    (sự ngất xỉu đột ngột)
  • occasional occasional faintness
    (thỉnh thoảng bị ngất xỉu)
  • general general faintness
    (cảm giác yếu ớt, muốn xỉu nói chung)
Verb + faintness
  • experience experience faintness
    (trải qua cảm giác muốn ngất xỉu)
  • feel feel faintness
    (cảm thấy muốn ngất xỉu)
  • cause cause faintness
    (gây ra sự ngất xỉu)

Idioms

  • A faintness in one's heart

    Một cảm giác lo lắng, sợ hãi tiềm ẩn trong lòng.

    "There was a faintness in her heart as she approached the old house."

    (Có một sự lo lắng tiềm ẩn trong lòng cô khi cô tiến gần đến ngôi nhà cũ.)

  • On the verge of faintness

    Trên bờ vực ngất xỉu

    "After running the marathon, he was on the verge of faintness."

    (Sau khi chạy marathon, anh ấy ở trên bờ vực ngất xỉu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faintness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình trạng bị ngất; mất ý thức tạm thời.

"She experienced a sudden faintness and had to sit down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her faintness was due to low blood sugar.
Sự xỉu của cô ấy là do lượng đường trong máu thấp.
Phủ định
Is her faintness not a cause for concern?
Sự xỉu của cô ấy không phải là một nguyên nhân đáng lo ngại sao?
Nghi vấn
Is his faintness related to the medication?
Sự xỉu của anh ấy có liên quan đến thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faintness".

Ngất xỉu trong lịch sử

Trong quá khứ, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây thời Victoria, 'sự ngất xỉu' (faintness) đôi khi được coi là một biểu hiện của sự nhạy cảm và nữ tính ở phụ nữ. Tuy nhiên, ngày nay, nó được nhận thức chủ yếu như một triệu chứng y tế cần được chú ý.