fair debate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An argument or discussion conducted in a fair and impartial manner, allowing all sides to present their views equally.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tranh luận hoặc thảo luận được tiến hành một cách công bằng và khách quan, cho phép tất cả các bên trình bày quan điểm của mình một cách bình đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician called for a fair debate on the proposed healthcare reform."
"Chính trị gia kêu gọi một cuộc tranh luận công bằng về cải cách y tế được đề xuất."
-
"The issue deserves a fair debate, not just emotional reactions."
"Vấn đề này xứng đáng có một cuộc tranh luận công bằng, chứ không chỉ là những phản ứng cảm tính."
-
"The moderator ensured a fair debate by giving each candidate equal time to speak."
"Người điều hành đảm bảo một cuộc tranh luận công bằng bằng cách cho mỗi ứng cử viên thời gian phát biểu bằng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fair | Công bằng, vô tư (trong tiếng Việt) |
| Noun | fairness | Sự công bằng, tính vô tư (trong tiếng Việt) |
| Verb | debate | Tranh luận, tranh cãi (trong tiếng Việt) |
| Noun | debater | Người tranh luận, người biện hộ (trong tiếng Việt) |
| Noun | debate | Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fair debate' nhấn mạnh tính công bằng và khách quan trong quá trình tranh luận. Nó ngụ ý rằng tất cả các bên tham gia đều có cơ hội ngang nhau để trình bày quan điểm, phản biện và đưa ra bằng chứng. Nó khác với một cuộc tranh cãi đơn thuần, vốn có thể mang tính cảm xúc và thiếu tính xây dựng. 'Fair debate' cũng khác với 'biased debate', nơi mà một bên có lợi thế không công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lively fair debate (một cuộc tranh luận công bằng và sôi nổi)
-
Open fair debate (một cuộc tranh luận công bằng và cởi mở)
-
Healthy fair debate (một cuộc tranh luận công bằng và lành mạnh)
-
Hold a fair debate (tổ chức một cuộc tranh luận công bằng)
-
Encourage a fair debate (khuyến khích một cuộc tranh luận công bằng)
-
Engage in a fair debate (tham gia vào một cuộc tranh luận công bằng)
Idioms
-
A fair debate is a cornerstone of democracy.
Một cuộc tranh luận công bằng là nền tảng của dân chủ.
"In a democratic society, a fair debate is essential for making informed decisions."
(Trong một xã hội dân chủ, một cuộc tranh luận công bằng là rất cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt.)
-
To ensure a fair debate, all voices must be heard.
Để đảm bảo một cuộc tranh luận công bằng, tất cả các ý kiến phải được lắng nghe.
"The moderator made sure everyone had a chance to speak to ensure a fair debate."
(Người điều hành đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu để đảm bảo một cuộc tranh luận công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair debate
Cụm danh từMột cuộc tranh luận hoặc thảo luận được tiến hành một cách công bằng và khách quan, cho phép tất cả các bên trình bày quan điểm của mình một cách bình đẳng.
"The politician called for a fair debate on the proposed healthcare reform."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair debate".
