(Top Banner Ad)
fair debate
B2
Cụm danh từ B2 Chính trị, Xã hội

fair debate

UK: /feə dɪˈbeɪt/ • US: /fer dɪˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh luận công bằng thảo luận công tâm trao đổi thẳng thắn và công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument or discussion conducted in a fair and impartial manner, allowing all sides to present their views equally.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh luận hoặc thảo luận được tiến hành một cách công bằng và khách quan, cho phép tất cả các bên trình bày quan điểm của mình một cách bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician called for a fair debate on the proposed healthcare reform."

    "Chính trị gia kêu gọi một cuộc tranh luận công bằng về cải cách y tế được đề xuất."

  • "The issue deserves a fair debate, not just emotional reactions."

    "Vấn đề này xứng đáng có một cuộc tranh luận công bằng, chứ không chỉ là những phản ứng cảm tính."

  • "The moderator ensured a fair debate by giving each candidate equal time to speak."

    "Người điều hành đảm bảo một cuộc tranh luận công bằng bằng cách cho mỗi ứng cử viên thời gian phát biểu bằng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair Công bằng, vô tư (trong tiếng Việt)
Noun fairness Sự công bằng, tính vô tư (trong tiếng Việt)
Verb debate Tranh luận, tranh cãi (trong tiếng Việt)
Noun debater Người tranh luận, người biện hộ (trong tiếng Việt)
Noun debate Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi (trong tiếng Việt)

Synonyms

impartial debate (cuộc tranh luận khách quan)unbiased discussion (cuộc thảo luận không thiên vị)equitable discussion (cuộc thảo luận công bằng)

Antonyms

biased debate (cuộc tranh luận thiên vị)unfair debate (cuộc tranh luận không công bằng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæġer
Old French
faire
English
fair
Latin
battere (for debate)

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' trong 'fair debate' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæġer', có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'dễ chịu'. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm ý nghĩa 'công bằng' và 'vô tư'. Sự phát triển này cho thấy rằng một cuộc tranh luận 'fair' (công bằng) nên là một cuộc tranh luận 'đẹp', tức là được tiến hành một cách tôn trọng và bình đẳng.

Nguồn gốc của 'Debate'

Từ 'debate' xuất phát từ tiếng Latin 'battere', có nghĩa là 'đánh'. Ban đầu, nó ám chỉ một cuộc chiến hoặc trận đánh, nhưng sau đó ý nghĩa chuyển sang một cuộc tranh luận hoặc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể. Do đó, 'debate' ngụ ý một cuộc đối đầu trí tuệ, nhưng 'fair debate' nhấn mạnh rằng cuộc đối đầu này phải diễn ra một cách công bằng.

Usage Note

Cụm từ 'fair debate' nhấn mạnh tính công bằng và khách quan trong quá trình tranh luận. Nó ngụ ý rằng tất cả các bên tham gia đều có cơ hội ngang nhau để trình bày quan điểm, phản biện và đưa ra bằng chứng. Nó khác với một cuộc tranh cãi đơn thuần, vốn có thể mang tính cảm xúc và thiếu tính xây dựng. 'Fair debate' cũng khác với 'biased debate', nơi mà một bên có lợi thế không công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair debate
  • Lively fair debate
    (một cuộc tranh luận công bằng và sôi nổi)
  • Open fair debate
    (một cuộc tranh luận công bằng và cởi mở)
  • Healthy fair debate
    (một cuộc tranh luận công bằng và lành mạnh)
Verb + fair debate
  • Hold a fair debate
    (tổ chức một cuộc tranh luận công bằng)
  • Encourage a fair debate
    (khuyến khích một cuộc tranh luận công bằng)
  • Engage in a fair debate
    (tham gia vào một cuộc tranh luận công bằng)

Idioms

  • A fair debate is a cornerstone of democracy.

    Một cuộc tranh luận công bằng là nền tảng của dân chủ.

    "In a democratic society, a fair debate is essential for making informed decisions."

    (Trong một xã hội dân chủ, một cuộc tranh luận công bằng là rất cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt.)

  • To ensure a fair debate, all voices must be heard.

    Để đảm bảo một cuộc tranh luận công bằng, tất cả các ý kiến phải được lắng nghe.

    "The moderator made sure everyone had a chance to speak to ensure a fair debate."

    (Người điều hành đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu để đảm bảo một cuộc tranh luận công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair debate

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc tranh luận hoặc thảo luận được tiến hành một cách công bằng và khách quan, cho phép tất cả các bên trình bày quan điểm của mình một cách bình đẳng.

"The politician called for a fair debate on the proposed healthcare reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair debate".

Fairness in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, 'fairness' (sự công bằng) là một giá trị rất được coi trọng. Nó thể hiện qua nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ hệ thống pháp luật đến thể thao và tranh luận chính trị. Quan điểm cho rằng mọi người nên có cơ hội ngang nhau và được đối xử một cách công bằng là rất quan trọng.

The Importance of Debate

Trong nhiều trường đại học và tổ chức phương Tây, 'debate' (tranh luận) được coi là một kỹ năng quan trọng. Các cuộc tranh luận không chỉ giúp rèn luyện khả năng tư duy phản biện mà còn khuyến khích việc tìm hiểu và tôn trọng các quan điểm khác nhau. 'Fair debate' đặc biệt quan trọng vì nó đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia đều có cơ hội trình bày ý kiến của mình một cách bình đẳng.