Fair-weather friend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is a friend only when things are going well, and who disappears or becomes unreliable when difficulties arise.
Vietnamese Meaning
Một người bạn chỉ ở bên cạnh khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp, và biến mất hoặc trở nên không đáng tin cậy khi khó khăn xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed like a good friend at first, but he turned out to be a fair-weather friend."
"Ban đầu anh ta có vẻ là một người bạn tốt, nhưng hóa ra anh ta chỉ là một người bạn phù phiếm."
-
"When he lost his job, he discovered who his fair-weather friends really were."
"Khi anh ấy mất việc, anh ấy đã phát hiện ra ai thực sự là những người bạn phù phiếm của mình."
-
"She only calls when she needs something; she's a real fair-weather friend."
"Cô ấy chỉ gọi khi cần điều gì đó; cô ấy thực sự là một người bạn phù phiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Fair-weather friend | Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, thuận lợi. |
| Adjective | fair-weather | (dùng để chỉ người) chỉ ủng hộ hoặc tham gia khi mọi việc dễ dàng hoặc thành công. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ và thiếu trung thành trong tình bạn. 'Fair-weather friend' khác với 'acquaintance' (người quen) ở chỗ đã từng có một mối quan hệ bạn bè nhất định, nhưng mối quan hệ đó không đủ mạnh để vượt qua thử thách. Nó khác với 'loyal friend' (bạn trung thành) là người luôn ở bên cạnh dù trong hoàn cảnh nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be a fair-weather friend (Là một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
-
have to have a fair-weather friend (Có một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
-
expose to expose a fair-weather friend (Vạch trần một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
-
reveal to reveal a fair-weather friend (Tiết lộ bản chất thật của một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
-
true (vs.) a true friend vs. a fair-weather friend (Một người bạn chân thành so với một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
-
just just a fair-weather friend (Chỉ là một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
-
sign of a a sign of a fair-weather friend (Một dấu hiệu của người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
-
warning about a warning about fair-weather friends (Một lời cảnh báo về những người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
Idioms
-
Fair-weather friend
Một người bạn chỉ ở bên hoặc hỗ trợ khi mọi việc suôn sẻ và thuận lợi, nhưng bỏ đi khi gặp khó khăn.
"When he lost all his money, he realized who his true friends were and who were just fair-weather friends."
(Khi anh ấy mất hết tiền, anh ấy nhận ra ai là bạn thật lòng và ai chỉ là những người bạn thời tiết đẹp.)
-
To abandon someone like a fair-weather friend
Bỏ rơi ai đó khi họ gặp khó khăn, giống như cách một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi thường làm.
"Many of his former allies abandoned him like fair-weather friends once his popularity declined."
(Nhiều đồng minh cũ đã bỏ rơi ông ấy như những người bạn thời tiết đẹp khi sự nổi tiếng của ông ấy suy giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fair-weather friend
Danh từMột người bạn chỉ ở bên cạnh khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp, và biến mất hoặc trở nên không đáng tin cậy khi khó khăn xảy ra.
"He seemed like a good friend at first, but he turned out to be a fair-weather friend."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to avoid being a fair-weather friend. |
Điều quan trọng là tránh trở thành một người bạn chỉ đến khi trời đẹp. |
| Phủ định | I promised not to be a fair-weather friend, no matter what happens. |
Tôi đã hứa sẽ không phải là một người bạn chỉ đến khi trời đẹp, bất kể điều gì xảy ra. |
| Nghi vấn | Why do you choose to be a fair-weather friend when they need you most? |
Tại sao bạn lại chọn trở thành một người bạn chỉ đến khi trời đẹp khi họ cần bạn nhất? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you become rich, your fair-weather friend will ask for money. |
Nếu bạn trở nên giàu có, những người bạn chỉ đến khi bạn thành công sẽ xin tiền bạn. |
| Phủ định | If he doesn't need any help, his fair-weather friend won't call him. |
Nếu anh ấy không cần sự giúp đỡ nào, người bạn chỉ đến khi anh ấy thành công sẽ không gọi cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Will she understand who her fair-weather friend is if she loses her job? |
Liệu cô ấy có hiểu ai là người bạn chỉ đến khi cô ấy thành công nếu cô ấy mất việc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a fair-weather friend, isn't he? |
Anh ta là một người bạn chỉ đến khi vui, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a fair-weather friend, is she? |
Cô ấy không phải là một người bạn chỉ đến khi vui, đúng không? |
| Nghi vấn | They are fair-weather friends, aren't they? |
Họ là những người bạn chỉ đến khi vui, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fair-weather friend".
