(Top Banner Ad)
Fair-weather friend
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Fair-weather friend

UK: /ˌfeə ˈweðə ˈfrend/ • US: /ˌfer ˈweðər ˈfrend/

Nghĩa tiếng Việt

bạn phù phiếm bạn lợi dụng bạn chỉ đến khi vui bạn khi giàu sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is a friend only when things are going well, and who disappears or becomes unreliable when difficulties arise.

Vietnamese Meaning

Một người bạn chỉ ở bên cạnh khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp, và biến mất hoặc trở nên không đáng tin cậy khi khó khăn xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed like a good friend at first, but he turned out to be a fair-weather friend."

    "Ban đầu anh ta có vẻ là một người bạn tốt, nhưng hóa ra anh ta chỉ là một người bạn phù phiếm."

  • "When he lost his job, he discovered who his fair-weather friends really were."

    "Khi anh ấy mất việc, anh ấy đã phát hiện ra ai thực sự là những người bạn phù phiếm của mình."

  • "She only calls when she needs something; she's a real fair-weather friend."

    "Cô ấy chỉ gọi khi cần điều gì đó; cô ấy thực sự là một người bạn phù phiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fair-weather friend Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, thuận lợi.
Adjective fair-weather (dùng để chỉ người) chỉ ủng hộ hoặc tham gia khi mọi việc dễ dàng hoặc thành công.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger (fair)
Old English
weder (weather)
Old English
frēond (friend)
Middle English
fair
Middle English
wedir
Middle English
frend
English (18th Century)
Fair-weather friend (phrase)

Nguồn gốc của 'Người bạn thời tiết đẹp'

Cụm từ này kết hợp 'fair weather' (thời tiết tốt, thuận lợi) và 'friend' (bạn). Nó mô tả một cách ẩn dụ về người bạn chỉ hiện diện và ủng hộ khi cuộc sống dễ dàng và thoải mái ('fair weather'), nhưng lại biến mất hoặc không giúp đỡ khi khó khăn ập đến ('stormy weather'). Khái niệm về tình bạn hời hợt này đã có từ lâu, nhưng cụm từ tiếng Anh cụ thể này trở nên phổ biến vào thế kỷ 18, gói gọn một cách thanh lịch ý tưởng về tình bạn có điều kiện.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ và thiếu trung thành trong tình bạn. 'Fair-weather friend' khác với 'acquaintance' (người quen) ở chỗ đã từng có một mối quan hệ bạn bè nhất định, nhưng mối quan hệ đó không đủ mạnh để vượt qua thử thách. Nó khác với 'loyal friend' (bạn trung thành) là người luôn ở bên cạnh dù trong hoàn cảnh nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fair-weather friend
  • be to be a fair-weather friend
    (Là một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
  • have to have a fair-weather friend
    (Có một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
  • expose to expose a fair-weather friend
    (Vạch trần một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
  • reveal to reveal a fair-weather friend
    (Tiết lộ bản chất thật của một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
Adjective + Fair-weather friend
  • true (vs.) a true friend vs. a fair-weather friend
    (Một người bạn chân thành so với một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
  • just just a fair-weather friend
    (Chỉ là một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
Noun + Fair-weather friend
  • sign of a a sign of a fair-weather friend
    (Một dấu hiệu của người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)
  • warning about a warning about fair-weather friends
    (Một lời cảnh báo về những người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi.)

Idioms

  • Fair-weather friend

    Một người bạn chỉ ở bên hoặc hỗ trợ khi mọi việc suôn sẻ và thuận lợi, nhưng bỏ đi khi gặp khó khăn.

    "When he lost all his money, he realized who his true friends were and who were just fair-weather friends."

    (Khi anh ấy mất hết tiền, anh ấy nhận ra ai là bạn thật lòng và ai chỉ là những người bạn thời tiết đẹp.)

  • To abandon someone like a fair-weather friend

    Bỏ rơi ai đó khi họ gặp khó khăn, giống như cách một người bạn chỉ ở bên khi thuận lợi thường làm.

    "Many of his former allies abandoned him like fair-weather friends once his popularity declined."

    (Nhiều đồng minh cũ đã bỏ rơi ông ấy như những người bạn thời tiết đẹp khi sự nổi tiếng của ông ấy suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fair-weather friend

Danh từ
Lật mặt

Một người bạn chỉ ở bên cạnh khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp, và biến mất hoặc trở nên không đáng tin cậy khi khó khăn xảy ra.

"He seemed like a good friend at first, but he turned out to be a fair-weather friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to avoid being a fair-weather friend.
Điều quan trọng là tránh trở thành một người bạn chỉ đến khi trời đẹp.
Phủ định
I promised not to be a fair-weather friend, no matter what happens.
Tôi đã hứa sẽ không phải là một người bạn chỉ đến khi trời đẹp, bất kể điều gì xảy ra.
Nghi vấn
Why do you choose to be a fair-weather friend when they need you most?
Tại sao bạn lại chọn trở thành một người bạn chỉ đến khi trời đẹp khi họ cần bạn nhất?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you become rich, your fair-weather friend will ask for money.
Nếu bạn trở nên giàu có, những người bạn chỉ đến khi bạn thành công sẽ xin tiền bạn.
Phủ định
If he doesn't need any help, his fair-weather friend won't call him.
Nếu anh ấy không cần sự giúp đỡ nào, người bạn chỉ đến khi anh ấy thành công sẽ không gọi cho anh ấy.
Nghi vấn
Will she understand who her fair-weather friend is if she loses her job?
Liệu cô ấy có hiểu ai là người bạn chỉ đến khi cô ấy thành công nếu cô ấy mất việc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a fair-weather friend, isn't he?
Anh ta là một người bạn chỉ đến khi vui, đúng không?
Phủ định
She isn't a fair-weather friend, is she?
Cô ấy không phải là một người bạn chỉ đến khi vui, đúng không?
Nghi vấn
They are fair-weather friends, aren't they?
Họ là những người bạn chỉ đến khi vui, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fair-weather friend".

Giá trị của tình bạn đích thực

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tình bạn đích thực được đánh giá rất cao, nhấn mạnh sự trung thành, hỗ trợ và đáng tin cậy trong cả lúc tốt lẫn lúc xấu. Một 'fair-weather friend' đại diện cho điều ngược lại – một mối quan hệ hời hợt thiếu chiều sâu và cam kết. Cụm từ này làm nổi bật sự thất vọng và nỗi đau khi một người mà bạn coi là bạn lại tỏ ra không đáng tin cậy khi bạn cần họ nhất, củng cố kỳ vọng xã hội về sự hỗ trợ qua lại trong tình bạn.

Thử thách của nghịch cảnh

Khái niệm 'fair-weather friend' thường xuất hiện trong các câu chuyện, phim ảnh và văn học để minh họa một chủ đề phổ biến: nghịch cảnh là phép thử thực sự cho các mối quan hệ. Khi cuộc sống gặp sóng gió, tính cách thật và sự tận tâm của mọi người sẽ được bộc lộ, giúp phân biệt giữa những người bạn thật lòng và những người chỉ ở bên khi trời yên biển lặng.