opportunistic friend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking advantage of opportunities as they arise, often regardless of consequences or principles.
Vietnamese Meaning
Lợi dụng cơ hội khi chúng xuất hiện, thường không quan tâm đến hậu quả hoặc nguyên tắc đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's an opportunistic friend who only calls when he needs something."
"Anh ta là một người bạn cơ hội, chỉ gọi khi cần thứ gì đó."
-
"The politician was accused of being opportunistic during the crisis."
"Chính trị gia bị cáo buộc là cơ hội chủ nghĩa trong cuộc khủng hoảng."
-
"Opportunistic companies often exploit loopholes in regulations."
"Các công ty cơ hội chủ nghĩa thường khai thác các kẽ hở trong quy định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Verb | befriend | kết bạn, đối xử thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'opportunistic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người sẵn sàng làm bất cứ điều gì, kể cả những điều không trung thực hoặc gây tổn hại cho người khác, để đạt được lợi ích cá nhân. Nó khác với 'proactive' (chủ động) ở chỗ 'opportunistic' phản ứng với các cơ hội đã có, trong khi 'proactive' tạo ra cơ hội. So với 'resourceful' (tháo vát), 'opportunistic' nhấn mạnh sự ích kỷ hơn là khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
Prepositions
* in: ám chỉ việc ai đó 'opportunistic in' một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: He was opportunistic in his business dealings.
* with: có thể ám chỉ 'opportunistic with' ai đó, nghĩa là lợi dụng người đó. Ví dụ: He was opportunistic with his friends to climb the social ladder.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an opportunistic friend (có một người bạn cơ hội)
-
identify identify an opportunistic friend (nhận diện một người bạn cơ hội)
-
avoid avoid an opportunistic friend (tránh xa một người bạn cơ hội)
-
deal with deal with an opportunistic friend (đối phó với một người bạn cơ hội)
-
being being an opportunistic friend (là một người bạn cơ hội (hành xử như vậy))
-
the nature of the nature of an opportunistic friend (bản chất của một người bạn cơ hội)
Idioms
-
An opportunistic friend only cares about their own gain.
Một người bạn cơ hội chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.
"She realized he was an opportunistic friend when he only showed up for help when she had something to offer."
(Cô ấy nhận ra anh ta là một người bạn cơ hội khi anh ta chỉ xuất hiện để giúp đỡ lúc cô ấy có thứ gì đó để trao.)
-
Beware of an opportunistic friend.
Hãy cẩn thận với người bạn cơ hội.
"My mother always told me to beware of an opportunistic friend who would abandon me in difficult times."
(Mẹ tôi luôn dặn hãy cẩn thận với người bạn cơ hội, người sẽ bỏ rơi tôi trong lúc khó khăn.)
-
They were exposed as an opportunistic friend.
Họ đã bị vạch trần là một người bạn cơ hội.
"After the scandal, his former business partners exposed him as an opportunistic friend who only cared about money."
(Sau vụ bê bối, các đối tác kinh doanh cũ đã vạch trần anh ta là một người bạn cơ hội chỉ quan tâm đến tiền bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opportunistic friend
Tính từLợi dụng cơ hội khi chúng xuất hiện, thường không quan tâm đến hậu quả hoặc nguyên tắc đạo đức.
"He's an opportunistic friend who only calls when he needs something."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's being so opportunistic, using everyone to get ahead! |
Wow, anh ta thật cơ hội, lợi dụng mọi người để tiến thân! |
| Phủ định | Oh, she isn't opportunistic at all; she always tries to help others. |
Ồ, cô ấy không hề cơ hội; cô ấy luôn cố gắng giúp đỡ người khác. |
| Nghi vấn | Gosh, is he being opportunistic by befriending the boss's son? |
Trời ơi, có phải anh ta đang cơ hội bằng cách kết bạn với con trai của ông chủ không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should avoid being an opportunistic friend to gain genuine trust. |
Anh ấy nên tránh trở thành một người bạn cơ hội để đạt được sự tin tưởng chân thành. |
| Phủ định | She mustn't be so opportunistic if she wants to maintain lasting friendships. |
Cô ấy không được quá cơ hội nếu muốn duy trì những tình bạn lâu dài. |
| Nghi vấn | Could being opportunistic actually damage your reputation in the long run? |
Liệu việc cơ hội có thực sự làm tổn hại đến danh tiếng của bạn về lâu dài không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known he was such an opportunistic friend, I wouldn't be in debt to him now. |
Nếu tôi biết anh ta là một người bạn cơ hội như vậy, tôi đã không mắc nợ anh ta bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so opportunistic, she wouldn't have lost all her real friends. |
Nếu cô ấy không cơ hội như vậy, cô ấy đã không mất hết những người bạn thật sự của mình. |
| Nghi vấn | If you had been a better judge of character, would you be constantly used by opportunistic people? |
Nếu bạn đánh giá tính cách tốt hơn, bạn có bị những người cơ hội lợi dụng liên tục không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she needs help moving, she will have realized that her opportunistic friend has disappeared. |
Đến lúc cô ấy cần giúp chuyển nhà, cô ấy sẽ nhận ra rằng người bạn cơ hội của cô ấy đã biến mất. |
| Phủ định | He won't have considered her an opportunistic friend until she only calls him when she needs something. |
Anh ấy sẽ không coi cô ấy là một người bạn cơ hội cho đến khi cô ấy chỉ gọi cho anh ấy khi cô ấy cần gì đó. |
| Nghi vấn | Will they have already experienced her opportunistic behavior before they lend her money? |
Liệu họ đã trải qua hành vi cơ hội của cô ấy trước khi họ cho cô ấy vay tiền chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been acting like an opportunistic friend, always asking for favors when he needed something. |
Anh ta đã cư xử như một người bạn cơ hội, luôn hỏi xin sự giúp đỡ khi anh ta cần điều gì đó. |
| Phủ định | She hadn't been realizing he was being an opportunistic friend until he disappeared after she lost her job. |
Cô ấy đã không nhận ra anh ta là một người bạn cơ hội cho đến khi anh ta biến mất sau khi cô ấy mất việc. |
| Nghi vấn | Had you been suspecting that he was being opportunistic after he started avoiding you? |
Bạn đã nghi ngờ rằng anh ta đang trở nên cơ hội sau khi anh ta bắt đầu tránh mặt bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunistic friend".
