unreliable friend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be relied on.
Vietnamese Meaning
Không đáng tin cậy, không thể dựa vào được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a very unreliable person - you can't trust him to do what he says he'll do."
"Anh ta là một người rất không đáng tin cậy - bạn không thể tin tưởng anh ta làm những gì anh ta nói sẽ làm."
-
"Having an unreliable friend can be more stressful than having no friends at all."
"Có một người bạn không đáng tin cậy có thể còn căng thẳng hơn là không có bạn bè nào cả."
-
"She stopped confiding in Sarah because she proved to be an unreliable friend."
"Cô ấy đã ngừng tâm sự với Sarah vì cô ấy đã chứng tỏ là một người bạn không đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rely | dựa vào, tin cậy |
| Adjective | reliable | đáng tin cậy |
| Adverb | reliably | một cách đáng tin cậy |
| Noun | unreliability | sự không đáng tin cậy |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Adjective | friendly | thân thiện |
| Adjective | friendless | không có bạn bè |
| Verb | befriend | kết bạn với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unreliable' ám chỉ sự thiếu ổn định, không nhất quán, có thể gây thất vọng hoặc nguy hiểm nếu dựa vào. Khác với 'dishonest' (không trung thực), 'unreliable' nhấn mạnh vào sự không chắc chắn trong hành vi hoặc kết quả, chứ không nhất thiết là cố ý lừa dối. 'Unreliable' cũng khác với 'irresponsible' (vô trách nhiệm), mặc dù một người vô trách nhiệm thường không đáng tin cậy. 'Irresponsible' tập trung vào việc không hoàn thành nhiệm vụ hoặc không quan tâm đến hậu quả, trong khi 'unreliable' rộng hơn, bao gồm cả những người có ý định tốt nhưng không thể thực hiện được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
false false unreliable friend (người bạn không đáng tin cậy giả dối)
-
fair-weather fair-weather unreliable friend (người bạn không đáng tin cậy chỉ có khi mọi việc tốt đẹp)
-
disloyal disloyal unreliable friend (người bạn không trung thành và không đáng tin cậy)
-
terrible terrible unreliable friend (người bạn không đáng tin cậy tồi tệ)
-
have have an unreliable friend (có một người bạn không đáng tin cậy)
-
deal with deal with an unreliable friend (đối phó với một người bạn không đáng tin cậy)
-
trust trust an unreliable friend (tin tưởng một người bạn không đáng tin cậy (thường dùng với hàm ý tiêu cực))
-
call out call out an unreliable friend (chỉ ra/vạch mặt một người bạn không đáng tin cậy)
Idioms
-
fair-weather friend
Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, bỏ đi khi khó khăn.
"I thought he was a true friend, but it turns out he's just a fair-weather friend."
(Tôi cứ nghĩ anh ấy là bạn thật sự, nhưng hóa ra anh ấy chỉ là một người bạn khi sướng.)
-
stab someone in the back
Phản bội ai đó, đặc biệt là người bạn đã tin tưởng.
"I can't believe she would stab me in the back like that after all we've been through."
(Tôi không thể tin cô ấy lại đâm sau lưng tôi như vậy sau tất cả những gì chúng tôi đã trải qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreliable friend
tính từKhông đáng tin cậy, không thể dựa vào được.
"He's a very unreliable person - you can't trust him to do what he says he'll do."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is the definition of an unreliable friend: he consistently cancels plans at the last minute. |
John là định nghĩa của một người bạn không đáng tin cậy: anh ấy liên tục hủy kế hoạch vào phút cuối. |
| Phủ định | She isn't an unreliable person in general: her unreliability is limited to social gatherings, where she often feels overwhelmed. |
Cô ấy không phải là một người không đáng tin cậy nói chung: sự không đáng tin cậy của cô ấy chỉ giới hạn ở những buổi tụ tập xã hội, nơi cô ấy thường cảm thấy choáng ngợp. |
| Nghi vấn | Is he always so unreliable: does he ever follow through with his promises? |
Anh ấy có phải lúc nào cũng không đáng tin cậy như vậy không: anh ấy có bao giờ thực hiện những lời hứa của mình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known he was such an unreliable friend, I would be happier now. |
Nếu tôi biết anh ta là một người bạn không đáng tin cậy như vậy, tôi đã hạnh phúc hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't such an unreliable person, she would have been promoted last year. |
Nếu cô ấy không phải là một người không đáng tin cậy như vậy, cô ấy đã được thăng chức vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | If you had been a more reliable friend, would he be in trouble now? |
Nếu bạn là một người bạn đáng tin cậy hơn, liệu anh ấy có gặp rắc rối bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliable friend".
