(Top Banner Ad)
unreliable friend
B1
tính từ B1 Các mối quan hệ cá nhân

unreliable friend

UK: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/ • US: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè không đáng tin người bạn không đáng tin cậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be relied on.

Vietnamese Meaning

Không đáng tin cậy, không thể dựa vào được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a very unreliable person - you can't trust him to do what he says he'll do."

    "Anh ta là một người rất không đáng tin cậy - bạn không thể tin tưởng anh ta làm những gì anh ta nói sẽ làm."

  • "Having an unreliable friend can be more stressful than having no friends at all."

    "Có một người bạn không đáng tin cậy có thể còn căng thẳng hơn là không có bạn bè nào cả."

  • "She stopped confiding in Sarah because she proved to be an unreliable friend."

    "Cô ấy đã ngừng tâm sự với Sarah vì cô ấy đã chứng tỏ là một người bạn không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Noun unreliability sự không đáng tin cậy
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện
Adjective friendless không có bạn bè
Verb befriend kết bạn với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
religare
Old French
relier
English
rely
Latin
abilis
Old French
-able
English
unreliable
Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēond
English
friend
English
unreliable friend

Nguồn gốc của 'Unreliable Friend'

Cụm từ 'unreliable friend' được ghép từ hai thành tố chính. 'Unreliable' hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), gốc 'rely' (từ 'religare' trong tiếng Latin nghĩa là 'buộc chặt, gắn kết', qua tiếng Pháp cổ 'relier' nghĩa là 'kết nối, dựa vào'), và hậu tố '-able' (từ tiếng Latin 'abilis' nghĩa là 'có khả năng'). Do đó, 'unreliable' có nghĩa là 'không thể dựa vào'. Từ 'friend' bắt nguồn từ 'frēond' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người yêu thương, bạn bè'. Khi kết hợp lại, 'unreliable friend' diễn tả một người bạn không đáng tin cậy, không thể dựa vào khi cần.

Usage Note

Tính từ 'unreliable' ám chỉ sự thiếu ổn định, không nhất quán, có thể gây thất vọng hoặc nguy hiểm nếu dựa vào. Khác với 'dishonest' (không trung thực), 'unreliable' nhấn mạnh vào sự không chắc chắn trong hành vi hoặc kết quả, chứ không nhất thiết là cố ý lừa dối. 'Unreliable' cũng khác với 'irresponsible' (vô trách nhiệm), mặc dù một người vô trách nhiệm thường không đáng tin cậy. 'Irresponsible' tập trung vào việc không hoàn thành nhiệm vụ hoặc không quan tâm đến hậu quả, trong khi 'unreliable' rộng hơn, bao gồm cả những người có ý định tốt nhưng không thể thực hiện được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreliable friend
  • false false unreliable friend
    (người bạn không đáng tin cậy giả dối)
  • fair-weather fair-weather unreliable friend
    (người bạn không đáng tin cậy chỉ có khi mọi việc tốt đẹp)
  • disloyal disloyal unreliable friend
    (người bạn không trung thành và không đáng tin cậy)
  • terrible terrible unreliable friend
    (người bạn không đáng tin cậy tồi tệ)
Verb + unreliable friend
  • have have an unreliable friend
    (có một người bạn không đáng tin cậy)
  • deal with deal with an unreliable friend
    (đối phó với một người bạn không đáng tin cậy)
  • trust trust an unreliable friend
    (tin tưởng một người bạn không đáng tin cậy (thường dùng với hàm ý tiêu cực))
  • call out call out an unreliable friend
    (chỉ ra/vạch mặt một người bạn không đáng tin cậy)

Idioms

  • fair-weather friend

    Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, bỏ đi khi khó khăn.

    "I thought he was a true friend, but it turns out he's just a fair-weather friend."

    (Tôi cứ nghĩ anh ấy là bạn thật sự, nhưng hóa ra anh ấy chỉ là một người bạn khi sướng.)

  • stab someone in the back

    Phản bội ai đó, đặc biệt là người bạn đã tin tưởng.

    "I can't believe she would stab me in the back like that after all we've been through."

    (Tôi không thể tin cô ấy lại đâm sau lưng tôi như vậy sau tất cả những gì chúng tôi đã trải qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreliable friend

tính từ
Lật mặt

Không đáng tin cậy, không thể dựa vào được.

"He's a very unreliable person - you can't trust him to do what he says he'll do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is the definition of an unreliable friend: he consistently cancels plans at the last minute.
John là định nghĩa của một người bạn không đáng tin cậy: anh ấy liên tục hủy kế hoạch vào phút cuối.
Phủ định
She isn't an unreliable person in general: her unreliability is limited to social gatherings, where she often feels overwhelmed.
Cô ấy không phải là một người không đáng tin cậy nói chung: sự không đáng tin cậy của cô ấy chỉ giới hạn ở những buổi tụ tập xã hội, nơi cô ấy thường cảm thấy choáng ngợp.
Nghi vấn
Is he always so unreliable: does he ever follow through with his promises?
Anh ấy có phải lúc nào cũng không đáng tin cậy như vậy không: anh ấy có bao giờ thực hiện những lời hứa của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known he was such an unreliable friend, I would be happier now.
Nếu tôi biết anh ta là một người bạn không đáng tin cậy như vậy, tôi đã hạnh phúc hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't such an unreliable person, she would have been promoted last year.
Nếu cô ấy không phải là một người không đáng tin cậy như vậy, cô ấy đã được thăng chức vào năm ngoái.
Nghi vấn
If you had been a more reliable friend, would he be in trouble now?
Nếu bạn là một người bạn đáng tin cậy hơn, liệu anh ấy có gặp rắc rối bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliable friend".

Giá trị của lòng tin trong tình bạn

Trong văn hóa phương Tây, lòng tin (trust) là nền tảng cốt lõi của một tình bạn đích thực. Một người bạn không đáng tin cậy thường bị coi là kẻ phản bội hoặc người không giữ lời hứa, gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ và niềm tin cá nhân. Việc duy trì lòng tin là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì một tình bạn lâu dài.

Ảnh hưởng xã hội của sự không đáng tin cậy

Một người bạn không đáng tin cậy không chỉ gây thất vọng cho cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng và các mối quan hệ xã hội khác của bạn. Trong nhiều nền văn hóa, sự trung thực và đáng tin cậy được đánh giá cao, và việc thiếu những phẩm chất này có thể dẫn đến sự xa lánh và mất đi các mối quan hệ quan trọng. Khái niệm 'unreliable friend' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ và cam kết trong các mối quan hệ bạn bè.