(Top Banner Ad)
true friend
B1
Danh từ B1 Xã hội

true friend

UK: /truː frɛnd/ • US: /truː frɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

bạn tri kỷ bạn thân bạn tốt người bạn chân thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friend who is genuine, loyal, and supportive.

Vietnamese Meaning

Một người bạn chân thành, trung thành và luôn ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A true friend will always be there for you, no matter what."

    "Một người bạn chân thành sẽ luôn ở bên bạn, bất kể điều gì xảy ra."

  • "She's a true friend; she always knows how to make me laugh."

    "Cô ấy là một người bạn chân thành; cô ấy luôn biết cách làm tôi cười."

  • "It's important to cherish your true friends."

    "Điều quan trọng là trân trọng những người bạn chân thành của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật
Adverb truly thật sự, chân thành
Adjective untrue không đúng sự thật, sai
Adjective truthful chân thật, đúng sự thật
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện, thân ái
Verb befriend kết bạn, đối xử thân thiện với
Adjective unfriendly không thân thiện, thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*drew- (firm, solid)
Proto-Germanic
*trewwaz (faithful, trustworthy)
Old English
trēowe (faithful, loyal)
Middle English
trewe (loyal, honest)
Proto-Indo-European (PIE)
*prey- (to love)
Proto-Germanic
*frijōndz (loving one, friend)
Old English
frēond (friend, lover, relative)
Middle English
frend (companion)
Modern English
true friend (combined phrase)

Nguồn gốc của 'true' và 'friend'

Từ 'true' (chân thật, đúng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowe', mang ý nghĩa 'trung thành, đáng tin cậy'. Gốc xa hơn là từ Proto-Indo-European '*drew-', có nghĩa là 'kiên định, vững chắc'. Từ 'friend' (bạn) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēond', ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'người yêu, người thân, hoặc bạn bè'. Gốc từ Proto-Indo-European '*prey-' mang nghĩa 'yêu quý'. Khi kết hợp, 'true friend' không chỉ đơn thuần là một người bạn mà còn nhấn mạnh sâu sắc về phẩm chất của sự chân thành, trung thực, và sự đáng tin cậy trong tình bạn, thể hiện một mối quan hệ kiên định và bền chặt.

Usage Note

Cụm từ 'true friend' nhấn mạnh phẩm chất đáng tin cậy và lâu dài của một mối quan hệ bạn bè. Khác với 'friend' thông thường, 'true friend' bao hàm sự gắn bó sâu sắc hơn, sự sẵn sàng giúp đỡ vô điều kiện và sự thấu hiểu lẫn nhau. Cụm 'close friend' cũng gần nghĩa, nhưng 'true friend' thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to for

Các giới từ 'to' và 'for' thường đi kèm khi nói về lòng trung thành hoặc sự giúp đỡ dành cho bạn: 'to be true to your friend' (trung thành với bạn) hoặc 'to be there for your true friend' (luôn bên cạnh người bạn chân thành của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) true friend (như tân ngữ hoặc bổ ngữ)
  • find It's hard to find a true friend.
    (Thật khó để tìm được một người bạn chân thành.)
  • have I'm lucky to have a true friend like you.
    (Tôi may mắn có một người bạn chân thành như bạn.)
  • be She has always been a true friend to me.
    (Cô ấy luôn là một người bạn chân thành đối với tôi.)
  • cherish We should cherish our true friends.
    (Chúng ta nên trân trọng những người bạn chân thành của mình.)
  • need Everyone needs a true friend to lean on.
    (Ai cũng cần một người bạn chân thành để dựa vào.)
Actions of a true friend (true friend làm chủ ngữ)
  • supports A true friend supports you unconditionally.
    (Một người bạn chân thành ủng hộ bạn vô điều kiện.)
  • stands by A true friend stands by you through thick and thin.
    (Một người bạn chân thành luôn ở bên bạn dù khó khăn hay thuận lợi.)
  • offers A true friend offers honest advice, even if it's hard to hear.
    (Một người bạn chân thành đưa ra lời khuyên chân thật, dù nó có khó nghe.)
  • keeps A true friend keeps your secrets safe.
    (Một người bạn chân thành giữ kín bí mật của bạn.)

Idioms

  • A true friend is hard to find.

    Một người bạn chân thành rất khó tìm được.

    "After many disappointments, she realized that a true friend is hard to find."

    (Sau nhiều thất vọng, cô ấy nhận ra rằng một người bạn chân thành rất khó tìm được.)

  • A true friend will always be there for you.

    Một người bạn chân thành sẽ luôn ở bên bạn (hỗ trợ bạn).

    "Don't worry about your problems, a true friend will always be there for you."

    (Đừng lo lắng về các vấn đề của bạn, một người bạn chân thành sẽ luôn ở bên bạn.)

  • A true friend sticks by you.

    Một người bạn chân thành luôn gắn bó và ủng hộ bạn.

    "When I faced difficulties, only my true friends stuck by me."

    (Khi tôi đối mặt với khó khăn, chỉ những người bạn chân thành mới ở bên và ủng hộ tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true friend

Danh từ
Lật mặt

Một người bạn chân thành, trung thành và luôn ủng hộ.

"A true friend will always be there for you, no matter what."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true friend".

Tầm quan trọng của tình bạn chân thành trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tình bạn chân thành (true friendship) được coi là một trong những mối quan hệ có giá trị nhất, thường được đặt ngang hàng với tình yêu và gia đình. Một người bạn chân thành được kỳ vọng sẽ thể hiện sự tin tưởng, trung thành, hỗ trợ vô điều kiện, và khả năng giữ kín bí mật. Họ là người mà bạn có thể chia sẻ mọi điều mà không sợ bị phán xét, luôn có mặt trong cả những thời điểm vui vẻ lẫn khó khăn.

Khái niệm 'Bạn như gia đình'

Nhiều người phương Tây xem một người bạn chân thành không khác gì một thành viên trong gia đình. Mặc dù không có mối quan hệ huyết thống, nhưng sự gắn bó, thấu hiểu và tình cảm dành cho nhau rất sâu sắc, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ tinh thần vững chắc. Khái niệm 'chosen family' (gia đình tự chọn) cũng phản ánh ý tưởng này, nơi bạn bè thân thiết có thể tạo thành một đơn vị hỗ trợ mạnh mẽ như gia đình ruột thịt.