(Top Banner Ad)
real smile
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

real smile

UK: /rɪəl smaɪl/ • US: /riːəl smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười thật nụ cười chân thật nụ cười từ tận đáy lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genuine and sincere smile, reflecting true happiness or amusement.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười chân thật và thành tâm, phản ánh niềm hạnh phúc hoặc sự thích thú thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her eyes crinkled at the corners, showing a real smile."

    "Đôi mắt cô ấy nheo lại ở khóe, cho thấy một nụ cười chân thật."

  • "It was a real smile, not one she put on for the cameras."

    "Đó là một nụ cười thật sự, không phải là nụ cười mà cô ấy tạo ra cho máy ảnh."

  • "You could tell from the sparkle in his eyes that it was a real smile."

    "Bạn có thể nhận ra từ ánh mắt lấp lánh của anh ấy rằng đó là một nụ cười thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real Thật, có thật, chân thật
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adverb really Thật sự, thực sự là
Verb realize Nhận ra, thực hiện
Adjective realistic Thực tế, có tính thực tiễn
Noun smile Nụ cười
Verb smile Cười
Adjective smiling Đang cười, tươi cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regalis (royal)
Old French
reial/reel (royal, actual)
Middle English
real (actual, true, genuine)
Old Norse
smila (to smile)
Middle English
smilen (to smile)
Modern English
real smile (a genuine, authentic facial expression combining 'real' and 'smile')

Nụ cười Duchenne: Nguồn gốc của nụ cười thật

Nụ cười thật sự (real smile) thường được gắn liền với 'nụ cười Duchenne', đặt theo tên nhà thần kinh học người Pháp Guillaume Duchenne. Đây là nụ cười tự nhiên, chân thật, không chỉ làm khóe miệng cong lên mà còn làm nhăn khóe mắt, tạo ra những 'vết chân chim' nhỏ. Nụ cười Duchenne được coi là dấu hiệu của niềm vui và hạnh phúc chân thành, đối lập với nụ cười xã giao hay giả tạo chỉ sử dụng cơ miệng.

Usage Note

Cụm từ 'real smile' nhấn mạnh tính xác thực của nụ cười, phân biệt nó với những nụ cười giả tạo (fake smile, forced smile) thường được sử dụng để che giấu cảm xúc thật hoặc vì phép lịch sự. Nó thường được liên kết với nụ cười Duchenne, một loại nụ cười thật mà không chỉ có cơ miệng mà còn có cả cơ mắt tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real smile
  • genuine a genuine real smile
    (một nụ cười thật sự chân thành)
  • radiant a radiant real smile
    (một nụ cười thật sự rạng rỡ)
  • warm a warm real smile
    (một nụ cười thật sự ấm áp)
  • beautiful a beautiful real smile
    (một nụ cười thật sự đẹp đẽ)
  • infectious an infectious real smile
    (một nụ cười thật sự có sức lây lan (truyền cảm hứng))
Verb + real smile
  • give give a real smile
    (nở một nụ cười thật sự)
  • show show a real smile
    (thể hiện một nụ cười thật sự)
  • flash flash a real smile
    (nở vội (thoáng qua) một nụ cười thật sự)
  • have have a real smile on one's face
    (có một nụ cười thật sự trên mặt)

Idioms

  • A real smile lights up their face.

    Nụ cười chân thật làm khuôn mặt ai đó bừng sáng.

    "When he saw his daughter, a real smile lit up his face."

    (Khi anh ấy nhìn thấy con gái mình, một nụ cười thật sự đã làm khuôn mặt anh bừng sáng.)

  • You can't hide a real smile.

    Bạn không thể che giấu một nụ cười chân thật.

    "Despite her sadness, a real smile peeked through when she talked about her happy memories – you just can't hide it."

    (Mặc dù buồn bã, một nụ cười thật sự vẫn thoáng hiện khi cô ấy nói về những kỷ niệm vui vẻ – bạn không thể giấu được nó.)

  • It takes a lot to get a real smile out of him/her.

    Rất khó để khiến ai đó nở một nụ cười thật sự.

    "He's usually so serious; it takes a lot to get a real smile out of him."

    (Anh ấy thường rất nghiêm túc; phải rất khó khăn mới khiến anh ấy nở một nụ cười thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real smile

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nụ cười chân thật và thành tâm, phản ánh niềm hạnh phúc hoặc sự thích thú thực sự.

"Her eyes crinkled at the corners, showing a real smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is giving a real smile during the photoshoot.
Cô ấy đang nở một nụ cười thật tươi trong buổi chụp ảnh.
Phủ định
He isn't showing a real smile, he looks uncomfortable.
Anh ấy không thể hiện một nụ cười thật sự, trông anh ấy không thoải mái.
Nghi vấn
Are they having a real smile while talking to each other?
Họ có đang cười thật tươi khi nói chuyện với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real smile".

Nụ cười Duchenne: Dấu hiệu của niềm vui chân thật

Trong văn hóa phương Tây, một 'real smile' (nụ cười thật sự) thường được gắn liền với 'nụ cười Duchenne'. Đây là nụ cười tự nhiên, chân thành, có sự co cơ ở cả khóe miệng và mắt (cơ vòng mi), tạo nên những nếp nhăn nhỏ ở khóe mắt. Nụ cười này được coi là biểu hiện của hạnh phúc và niềm vui thật sự, khác với những nụ cười lịch sự hoặc giả tạo chỉ liên quan đến cơ miệng.

Sự khác biệt giữa nụ cười xã giao và nụ cười thật

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, người ta thường phân biệt giữa nụ cười thật và nụ cười xã giao. Nụ cười xã giao (social smile) thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự, đồng tình hoặc để che giấu cảm xúc thật, trong khi nụ cười thật (real smile) xuất phát từ niềm vui bên trong và thường dễ nhận biết hơn qua sự tham gia của đôi mắt. Khả năng nhận biết sự khác biệt này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.