(Top Banner Ad)
have a row
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

have a row

UK: hæv ə rəʊ • US: hæv ə roʊ

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau to xảy ra tranh cãi có cuộc cãi vã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a serious argument or disagreement.

Vietnamese Meaning

Cãi nhau, tranh cãi gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents had a row about money last night."

    "Tối qua bố mẹ tôi đã cãi nhau về tiền bạc."

  • "They had a massive row and she stormed out of the house."

    "Họ đã cãi nhau rất to và cô ấy giận dữ bỏ ra khỏi nhà."

  • "The couple next door seem to be having a row again."

    "Cặp đôi nhà bên cạnh hình như lại đang cãi nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun a row một trận cãi vã, cuộc tranh cãi
Verb to row (with someone) cãi cọ, tranh cãi với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late 18th Century English
row (n.4 - quarrel)
Possible Sources
onomatopoeia / Irish English ruaille (disorder)

Nguồn gốc của 'row' (cãi vã)

Từ 'row' trong cụm 'have a row' là một danh từ chỉ cuộc cãi vã, tranh cãi ồn ào. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể xuất hiện từ cuối thế kỷ 18. Một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh (onomatopoeia), tức là từ những tiếng ồn ào khi cãi cọ. Một giả thuyết khác cho rằng nó có thể đến từ tiếng Ireland 'ruaille' có nghĩa là hỗn loạn hoặc ầm ĩ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cuộc tranh cãi ồn ào, không nhất thiết là bạo lực thể xác, nhưng có thể rất căng thẳng. Khác với 'argument', 'row' thường mang tính chất cá nhân và cảm xúc hơn. So sánh với 'dispute', 'row' mang tính đối đầu cao hơn và thường công khai hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + row (Miêu tả mức độ/tính chất của cuộc cãi vã)
  • big have a big row
    (có một trận cãi vã lớn)
  • terrible have a terrible row
    (có một trận cãi vã kinh khủng)
  • petty have a petty row
    (có một trận cãi vã nhỏ nhặt, vặt vãnh)
  • blazing have a blazing row
    (có một trận cãi vã nảy lửa, dữ dội)
Prepositional Phrases (Hoàn cảnh/Đối tượng của cuộc cãi vã)
  • with have a row with someone
    (cãi nhau với ai đó)
  • about have a row about something
    (cãi nhau về việc gì đó)
  • over have a row over something
    (cãi nhau vì việc gì đó (tương tự 'about'))

Idioms

  • have a blazing row

    có một trận cãi vã nảy lửa, dữ dội (rất to tiếng và giận dữ)

    "They had a blazing row about money last night."

    (Tối qua họ đã có một trận cãi nhau nảy lửa về tiền bạc.)

  • have a stand-up row

    có một trận cãi vã thẳng thừng, công khai (thường là mặt đối mặt và gay gắt, không ai chịu nhường)

    "The two managers had a stand-up row in front of all the staff."

    (Hai người quản lý đã cãi nhau thẳng thừng trước mặt toàn thể nhân viên.)

  • have a good old row

    có một trận cãi vã ra trò, đáng kể (thường ngụ ý rằng cuộc cãi vã này tuy lớn nhưng có thể cần thiết để giải quyết vấn đề)

    "Sometimes it's healthy to just have a good old row and clear the air."

    (Đôi khi cãi nhau một trận ra trò để giải tỏa căng thẳng cũng là điều tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a row

Idiom
Lật mặt

Cãi nhau, tranh cãi gay gắt.

"My parents had a row about money last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a row".

Mâu thuẫn và Giải tỏa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, cụm từ 'have a row' thường ngụ ý một cuộc cãi vã hoặc tranh luận gay gắt giữa những người thân thiết. Mặc dù căng thẳng, nó thường được coi là một phần bình thường của các mối quan hệ và có thể giúp 'clear the air' (giải tỏa căng thẳng) để sau đó các bên có thể hàn gắn. Điều này khác với việc giữ im lặng hoặc tránh đối đầu hoàn toàn trong một số nền văn hóa khác.

Tính chất công khai của cãi vã

Mặc dù 'have a row' là chuyện riêng tư, nhưng việc 'have a public/stand-up row' (cãi nhau công khai) thường được coi là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp trong nhiều bối cảnh xã hội ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở nơi làm việc, các sự kiện công cộng hoặc trước mặt người lạ. Người ta thường kỳ vọng các cuộc tranh cãi cá nhân nên được giải quyết một cách kín đáo.