have a row
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a serious argument or disagreement.
Vietnamese Meaning
Cãi nhau, tranh cãi gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents had a row about money last night."
"Tối qua bố mẹ tôi đã cãi nhau về tiền bạc."
-
"They had a massive row and she stormed out of the house."
"Họ đã cãi nhau rất to và cô ấy giận dữ bỏ ra khỏi nhà."
-
"The couple next door seem to be having a row again."
"Cặp đôi nhà bên cạnh hình như lại đang cãi nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | a row | một trận cãi vã, cuộc tranh cãi |
| Verb | to row (with someone) | cãi cọ, tranh cãi với ai đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một cuộc tranh cãi ồn ào, không nhất thiết là bạo lực thể xác, nhưng có thể rất căng thẳng. Khác với 'argument', 'row' thường mang tính chất cá nhân và cảm xúc hơn. So sánh với 'dispute', 'row' mang tính đối đầu cao hơn và thường công khai hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big have a big row (có một trận cãi vã lớn)
-
terrible have a terrible row (có một trận cãi vã kinh khủng)
-
petty have a petty row (có một trận cãi vã nhỏ nhặt, vặt vãnh)
-
blazing have a blazing row (có một trận cãi vã nảy lửa, dữ dội)
-
with have a row with someone (cãi nhau với ai đó)
-
about have a row about something (cãi nhau về việc gì đó)
-
over have a row over something (cãi nhau vì việc gì đó (tương tự 'about'))
Idioms
-
have a blazing row
có một trận cãi vã nảy lửa, dữ dội (rất to tiếng và giận dữ)
"They had a blazing row about money last night."
(Tối qua họ đã có một trận cãi nhau nảy lửa về tiền bạc.)
-
have a stand-up row
có một trận cãi vã thẳng thừng, công khai (thường là mặt đối mặt và gay gắt, không ai chịu nhường)
"The two managers had a stand-up row in front of all the staff."
(Hai người quản lý đã cãi nhau thẳng thừng trước mặt toàn thể nhân viên.)
-
have a good old row
có một trận cãi vã ra trò, đáng kể (thường ngụ ý rằng cuộc cãi vã này tuy lớn nhưng có thể cần thiết để giải quyết vấn đề)
"Sometimes it's healthy to just have a good old row and clear the air."
(Đôi khi cãi nhau một trận ra trò để giải tỏa căng thẳng cũng là điều tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a row
IdiomCãi nhau, tranh cãi gay gắt.
"My parents had a row about money last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a row".
