(Top Banner Ad)
falling number
B2
noun B2 Nông nghiệp/Công nghiệp thực phẩm

falling number

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số falling number chỉ số FN
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of alpha-amylase enzyme activity in grain, particularly wheat, barley, and rye. It is used to assess the quality and suitability of the grain for baking and other applications.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số đo lường hoạt động của enzyme alpha-amylase trong ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Nó được sử dụng để đánh giá chất lượng và sự phù hợp của ngũ cốc cho việc nướng bánh và các ứng dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The falling number test is crucial for determining the bread-making quality of wheat."

    "Thử nghiệm falling number rất quan trọng để xác định chất lượng làm bánh mì của lúa mì."

  • "A low falling number indicates high alpha-amylase activity."

    "Chỉ số falling number thấp cho thấy hoạt động alpha-amylase cao."

  • "Farmers use the falling number to assess the pre-harvest sprouting damage of wheat."

    "Nông dân sử dụng chỉ số falling number để đánh giá thiệt hại do nảy mầm trước thu hoạch của lúa mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falling number Chỉ số độ rơi/nảy (đo hoạt tính enzyme trong ngũ cốc)
Verb fall Rơi, ngã, giảm
Noun number Số, con số
Adjective numerical Thuộc về số, bằng số

Synonyms

Hagberg-Perten Falling Number (Chỉ số Falling Number Hagberg-Perten)

Related Words

alpha-amylase activity (hoạt động alpha-amylase)grain quality (chất lượng ngũ cốc)starch gelatinization (sự hồ hóa tinh bột)

Subject Area

Nông nghiệp/Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
fall
English
number
English
falling number

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "falling number" (chỉ số độ rơi/nảy) mô tả một phương pháp tiêu chuẩn để đo hoạt tính enzyme alpha-amylase trong ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì và lúa mạch. Phương pháp này liên quan đến việc đo thời gian (tính bằng giây) mà một thanh khuấy đặc biệt rơi qua một hỗn hợp bột ngũ cốc và nước được đun nóng. Thời gian thanh khuấy rơi càng lâu, hoạt tính enzyme alpha-amylase càng thấp, điều này thường cho thấy chất lượng bột tốt hơn cho việc nướng bánh.

Usage Note

Falling Number (FN) là một phương pháp xác định định lượng hoạt động enzyme alpha-amylase trong ngũ cốc. Khi ngũ cốc nảy mầm, enzyme alpha-amylase được tạo ra, phá vỡ tinh bột. Hoạt động enzyme cao (FN thấp) dẫn đến các sản phẩm nướng bị dính và chất lượng kém. FN cao (hoạt động enzyme thấp) cho thấy chất lượng tốt hơn cho mục đích nướng bánh.

Prepositions

of in

`Falling number of wheat`: chỉ số falling number của lúa mì; `Falling number in grain`: chỉ số falling number trong ngũ cốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falling number
  • high high falling number
    (chỉ số độ rơi cao (cho thấy chất lượng ngũ cốc tốt))
  • low low falling number
    (chỉ số độ rơi thấp (cho thấy chất lượng ngũ cốc kém))
  • acceptable acceptable falling number
    (chỉ số độ rơi chấp nhận được)
  • optimal optimal falling number
    (chỉ số độ rơi tối ưu)
Verb + falling number
  • determine determine falling number
    (xác định chỉ số độ rơi)
  • measure measure falling number
    (đo chỉ số độ rơi)
  • test test falling number
    (kiểm tra chỉ số độ rơi)
  • improve improve falling number
    (cải thiện chỉ số độ rơi)
Noun + falling number
  • falling number falling number test
    (phép thử chỉ số độ rơi)
  • falling number falling number value
    (giá trị chỉ số độ rơi)
  • falling number falling number standard
    (tiêu chuẩn chỉ số độ rơi)

Idioms

  • falling number test

    phép thử chỉ số độ rơi

    "The falling number test is a critical step in assessing wheat quality for bread making."

    (Phép thử chỉ số độ rơi là một bước quan trọng để đánh giá chất lượng lúa mì dùng làm bánh mì.)

  • meet falling number specifications

    đáp ứng các tiêu chuẩn chỉ số độ rơi

    "To be exported, the grain must meet strict falling number specifications."

    (Để được xuất khẩu, ngũ cốc phải đáp ứng các tiêu chuẩn chỉ số độ rơi nghiêm ngặt.)

  • a low falling number indicates...

    chỉ số độ rơi thấp cho thấy...

    "A low falling number indicates high alpha-amylase activity, which can lead to sticky dough."

    (Chỉ số độ rơi thấp cho thấy hoạt tính alpha-amylase cao, có thể dẫn đến bột bị dính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falling number

noun
Lật mặt

Một chỉ số đo lường hoạt động của enzyme alpha-amylase trong ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Nó được sử dụng để đánh giá chất lượng và sự phù hợp của ngũ cốc cho việc nướng bánh và các ứng dụng khác.

"The falling number test is crucial for determining the bread-making quality of wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falling number".

Tầm quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu

Chỉ số độ rơi là một tiêu chuẩn quốc tế không thể thiếu trong ngành công nghiệp ngũ cốc và làm bánh. Nó được sử dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng lúa mì và lúa mạch, đặc biệt là ảnh hưởng đến khả năng làm bánh của bột mì. Việc đạt được một chỉ số độ rơi phù hợp là rất quan trọng cho các nhà sản xuất bánh mì để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng, từ độ nở, kết cấu đến mùi vị, và cũng là yếu tố then chốt trong thương mại quốc tế về ngũ cốc.

Mối liên hệ với chất lượng bánh mì và enzyme

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là nơi bánh mì là lương thực chính, chất lượng bột mì đóng vai trò tối cao. Chỉ số độ rơi giúp dự đoán hoạt động của enzyme alpha-amylase, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tinh bột trong bột mì. Nếu chỉ số độ rơi quá thấp (quá nhiều enzyme), bánh mì sẽ bị dính, ẩm ướt và khó nở. Ngược lại, nếu chỉ số độ rơi quá cao (quá ít enzyme), bánh mì có thể bị khô và đặc. Việc duy trì chỉ số này trong khoảng tối ưu là bí quyết để tạo ra những chiếc bánh mì hoàn hảo, góp phần vào truyền thống làm bánh lâu đời.