falling number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of alpha-amylase enzyme activity in grain, particularly wheat, barley, and rye. It is used to assess the quality and suitability of the grain for baking and other applications.
Vietnamese Meaning
Một chỉ số đo lường hoạt động của enzyme alpha-amylase trong ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Nó được sử dụng để đánh giá chất lượng và sự phù hợp của ngũ cốc cho việc nướng bánh và các ứng dụng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The falling number test is crucial for determining the bread-making quality of wheat."
"Thử nghiệm falling number rất quan trọng để xác định chất lượng làm bánh mì của lúa mì."
-
"A low falling number indicates high alpha-amylase activity."
"Chỉ số falling number thấp cho thấy hoạt động alpha-amylase cao."
-
"Farmers use the falling number to assess the pre-harvest sprouting damage of wheat."
"Nông dân sử dụng chỉ số falling number để đánh giá thiệt hại do nảy mầm trước thu hoạch của lúa mì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | falling number | Chỉ số độ rơi/nảy (đo hoạt tính enzyme trong ngũ cốc) |
| Verb | fall | Rơi, ngã, giảm |
| Noun | number | Số, con số |
| Adjective | numerical | Thuộc về số, bằng số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Falling Number (FN) là một phương pháp xác định định lượng hoạt động enzyme alpha-amylase trong ngũ cốc. Khi ngũ cốc nảy mầm, enzyme alpha-amylase được tạo ra, phá vỡ tinh bột. Hoạt động enzyme cao (FN thấp) dẫn đến các sản phẩm nướng bị dính và chất lượng kém. FN cao (hoạt động enzyme thấp) cho thấy chất lượng tốt hơn cho mục đích nướng bánh.
Prepositions
`Falling number of wheat`: chỉ số falling number của lúa mì; `Falling number in grain`: chỉ số falling number trong ngũ cốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high falling number (chỉ số độ rơi cao (cho thấy chất lượng ngũ cốc tốt))
-
low low falling number (chỉ số độ rơi thấp (cho thấy chất lượng ngũ cốc kém))
-
acceptable acceptable falling number (chỉ số độ rơi chấp nhận được)
-
optimal optimal falling number (chỉ số độ rơi tối ưu)
-
determine determine falling number (xác định chỉ số độ rơi)
-
measure measure falling number (đo chỉ số độ rơi)
-
test test falling number (kiểm tra chỉ số độ rơi)
-
improve improve falling number (cải thiện chỉ số độ rơi)
-
falling number falling number test (phép thử chỉ số độ rơi)
-
falling number falling number value (giá trị chỉ số độ rơi)
-
falling number falling number standard (tiêu chuẩn chỉ số độ rơi)
Idioms
-
falling number test
phép thử chỉ số độ rơi
"The falling number test is a critical step in assessing wheat quality for bread making."
(Phép thử chỉ số độ rơi là một bước quan trọng để đánh giá chất lượng lúa mì dùng làm bánh mì.)
-
meet falling number specifications
đáp ứng các tiêu chuẩn chỉ số độ rơi
"To be exported, the grain must meet strict falling number specifications."
(Để được xuất khẩu, ngũ cốc phải đáp ứng các tiêu chuẩn chỉ số độ rơi nghiêm ngặt.)
-
a low falling number indicates...
chỉ số độ rơi thấp cho thấy...
"A low falling number indicates high alpha-amylase activity, which can lead to sticky dough."
(Chỉ số độ rơi thấp cho thấy hoạt tính alpha-amylase cao, có thể dẫn đến bột bị dính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falling number
nounMột chỉ số đo lường hoạt động của enzyme alpha-amylase trong ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Nó được sử dụng để đánh giá chất lượng và sự phù hợp của ngũ cốc cho việc nướng bánh và các ứng dụng khác.
"The falling number test is crucial for determining the bread-making quality of wheat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falling number".
