familial alienation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The estrangement of a child from one or both parents as the result of psychological manipulation by the other parent. It can also be a broader term referring to a breakdown in the family relationship.
Vietnamese Meaning
Sự xa lánh của một đứa trẻ đối với một hoặc cả hai cha mẹ do sự thao túng tâm lý của người kia. Nó cũng có thể là một thuật ngữ rộng hơn đề cập đến sự đổ vỡ trong mối quan hệ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge considered the possibility of familial alienation in the custody case."
"Thẩm phán đã xem xét khả năng xảy ra sự xa lánh gia đình trong vụ kiện tranh chấp quyền nuôi con."
-
"Experts warn that familial alienation can have long-lasting psychological effects on children."
"Các chuyên gia cảnh báo rằng sự xa lánh gia đình có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài cho trẻ em."
-
"The therapist is working to rebuild the relationship damaged by familial alienation."
"Nhà trị liệu đang nỗ lực xây dựng lại mối quan hệ bị tổn hại do sự xa lánh gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết |
| Verb | alienate | xa lánh, làm cho xa lạ |
| Noun | alienation | sự xa lánh, sự tha hóa |
| Adjective | alienated | bị xa lánh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Familial alienation thường liên quan đến các tranh chấp quyền nuôi con gay gắt, trong đó một phụ huynh cố gắng làm suy yếu mối quan hệ của đứa trẻ với phụ huynh kia. Cần phân biệt với sự xa cách tự nhiên do hoàn cảnh khách quan (ví dụ: khoảng cách địa lý) hoặc do hành vi sai trái thực sự của một phụ huynh. Thuật ngữ này đôi khi gây tranh cãi vì có thể bị lạm dụng để bác bỏ những lo ngại chính đáng của trẻ em về một phụ huynh.
Prepositions
‘Familial alienation *from* a parent’: sự xa lánh khỏi một phụ huynh. ‘Familial alienation *between* family members’: sự xa lánh giữa các thành viên gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer from familial alienation (chịu đựng sự xa lánh trong gia đình)
-
experience experience familial alienation (trải qua sự xa lánh trong gia đình)
-
cause cause familial alienation (gây ra sự xa lánh trong gia đình)
-
address address familial alienation (giải quyết vấn đề xa lánh trong gia đình)
-
prevent prevent familial alienation (ngăn chặn sự xa lánh trong gia đình)
-
severe severe familial alienation (sự xa lánh gia đình nghiêm trọng)
-
parental parental familial alienation (sự xa lánh gia đình do cha mẹ gây ra (thường ám chỉ việc một phụ huynh làm cho con cái xa lánh phụ huynh kia))
-
emotional emotional familial alienation (sự xa lánh tình cảm trong gia đình)
-
effects effects of familial alienation (những tác động của sự xa lánh trong gia đình)
-
cases cases of familial alienation (các trường hợp xa lánh trong gia đình)
Idioms
-
To break the cycle of familial alienation
Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự xa lánh trong gia đình
"Therapy aims to help families to break the cycle of familial alienation."
(Liệu pháp nhằm mục đích giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự xa lánh trong gia đình.)
-
To address familial alienation
Giải quyết vấn đề xa lánh trong gia đình
"It's crucial to address familial alienation early to prevent long-term damage."
(Điều quan trọng là phải giải quyết sự xa lánh trong gia đình sớm để ngăn ngừa tổn hại lâu dài.)
-
The profound impact of familial alienation
Tác động sâu sắc của sự xa lánh trong gia đình
"Studies show the profound impact of familial alienation on a child's mental health."
(Các nghiên cứu cho thấy tác động sâu sắc của sự xa lánh trong gia đình đối với sức khỏe tâm thần của trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familial alienation
nounSự xa lánh của một đứa trẻ đối với một hoặc cả hai cha mẹ do sự thao túng tâm lý của người kia. Nó cũng có thể là một thuật ngữ rộng hơn đề cập đến sự đổ vỡ trong mối quan hệ gia đình.
"The judge considered the possibility of familial alienation in the custody case."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finally reaches out, she will have been experiencing familial alienation for almost a decade. |
Vào thời điểm anh ấy liên lạc, cô ấy đã phải trải qua sự xa lánh gia đình gần một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been addressing the root causes of familial alienation; they'll only be treating the symptoms. |
Họ sẽ không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự xa lánh gia đình; họ sẽ chỉ điều trị các triệu chứng. |
| Nghi vấn | Will the children have been feeling alienated from their parents for much longer by the time the therapist intervenes? |
Liệu những đứa trẻ sẽ cảm thấy bị xa lánh khỏi cha mẹ của chúng trong một thời gian dài hơn nữa vào thời điểm nhà trị liệu can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familial alienation".
