(Top Banner Ad)
family bond
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

family bond

UK: /ˈfæməli bɒnd/ • US: /ˈfæməli bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ gia đình bền chặt tình cảm gia đình sâu đậm sự gắn bó gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close relationship between family members, characterized by love, support, and a sense of belonging.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ gắn bó, thân thiết giữa các thành viên trong gia đình, được đặc trưng bởi tình yêu thương, sự hỗ trợ và cảm giác thuộc về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong family bond helped them overcome many difficulties."

    "Mối quan hệ gia đình bền chặt đã giúp họ vượt qua nhiều khó khăn."

  • "The film explores the complexities of the family bond."

    "Bộ phim khám phá sự phức tạp của mối quan hệ gia đình."

  • "Adoption can create a strong family bond between unrelated individuals."

    "Việc nhận con nuôi có thể tạo ra một mối quan hệ gia đình bền chặt giữa những người không có quan hệ huyết thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial (thuộc) gia đình, mang tính gia đình
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm quen, làm cho quen thuộc
Noun bond mối liên kết, sự ràng buộc
Verb bond gắn kết, kết nối
Adjective bonded được gắn kết, có mối liên hệ

Synonyms

family ties (mối quan hệ gia đình)familial relationship (mối quan hệ huyết thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
English
family
Old Norse
band
Old English
bond
English
bond

Nguồn gốc 'family': Từ gia tộc đến hộ gia đình

Từ 'family' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'familia' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'familia' không chỉ có nghĩa là người thân ruột thịt mà còn bao gồm tất cả những người sống trong một hộ gia đình, kể cả nô lệ và người hầu. Mãi về sau, nghĩa của từ này mới thu hẹp lại để chỉ mối quan hệ huyết thống và hôn nhân.

Sức mạnh của 'bond': Từ ràng buộc vật lý đến tinh thần

Từ 'bond' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (band) và tiếng Anh cổ có nghĩa là 'dây buộc', 'xiềng xích' – một thứ ràng buộc vật lý. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành ý nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sự gắn kết, mối liên hệ chặt chẽ về mặt tinh thần, cảm xúc giữa con người. Khi kết hợp với 'family', nó đặc biệt nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc trong gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối liên kết tình cảm mạnh mẽ giữa các thành viên trong gia đình. Nó nhấn mạnh sự kết nối, sự hỗ trợ và tình yêu thương mà các thành viên dành cho nhau. Khác với "family ties" (mối quan hệ gia đình), "family bond" nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc và sự gắn bó mật thiết hơn.

Prepositions

within between

* **within**: Nhấn mạnh sự tồn tại của mối quan hệ gắn bó bên trong gia đình. Ví dụ: "The family bond within the Smith family is very strong."
* **between**: Nhấn mạnh mối quan hệ gắn bó giữa các thành viên gia đình. Ví dụ: "The family bond between siblings is often unique."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family bond
  • strong strong family bond
    (mối gắn kết gia đình bền chặt)
  • close close family bond
    (mối gắn kết gia đình khăng khít)
  • deep deep family bond
    (mối gắn kết gia đình sâu sắc)
  • unbreakable unbreakable family bond
    (mối gắn kết gia đình không thể phá vỡ)
  • vital vital family bond
    (mối gắn kết gia đình thiết yếu)
Verb + family bond
  • strengthen strengthen the family bond
    (củng cố mối gắn kết gia đình)
  • nurture nurture the family bond
    (nuôi dưỡng mối gắn kết gia đình)
  • preserve preserve the family bond
    (bảo tồn mối gắn kết gia đình)
  • cherish cherish the family bond
    (trân trọng mối gắn kết gia đình)
  • weaken weaken the family bond
    (làm suy yếu mối gắn kết gia đình)

Idioms

  • Cherish the family bond

    Rất trân trọng và gìn giữ mối gắn kết gia đình.

    "It's important to cherish the family bond through good times and bad."

    (Điều quan trọng là phải trân trọng mối gắn kết gia đình dù trong lúc thuận lợi hay khó khăn.)

  • Strengthen the family bond

    Củng cố, làm cho mối gắn kết gia đình thêm bền chặt.

    "Family holidays are a great way to strengthen the family bond."

    (Những kỳ nghỉ gia đình là cách tuyệt vời để củng cố mối gắn kết gia đình.)

  • An unbreakable family bond

    Một mối gắn kết gia đình không thể bị phá vỡ, rất bền chặt.

    "Despite distance, they maintained an unbreakable family bond."

    (Dù cách trở về địa lý, họ vẫn duy trì một mối gắn kết gia đình không thể phá vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family bond

noun
Lật mặt

Mối quan hệ gắn bó, thân thiết giữa các thành viên trong gia đình, được đặc trưng bởi tình yêu thương, sự hỗ trợ và cảm giác thuộc về.

"The strong family bond helped them overcome many difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family bond".

Vai trò của gia đình trong các lễ hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, nhiều lễ hội quan trọng như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Giáng Sinh (Christmas) có ý nghĩa sâu sắc về gia đình. Đây là dịp để các thành viên gia đình sum họp, chia sẻ bữa ăn, trao đổi quà tặng và tạo ra những kỷ niệm đẹp, từ đó củng cố mối gắn kết tình thân.

Sự phát triển của khái niệm 'gia đình được chọn'

Trong xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'gia đình' đã mở rộng ngoài mối quan hệ huyết thống hay hôn nhân. Nhiều người có 'chosen family' (gia đình được chọn) – là những người bạn thân thiết, đối tác hoặc những cá nhân không có quan hệ ruột thịt nhưng có mối gắn kết tình cảm sâu sắc, hỗ trợ lẫn nhau như một gia đình thực thụ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn bó tình cảm hơn là chỉ quan hệ huyết thống.