(Top Banner Ad)
family estrangement
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

family estrangement

UK: /ˈfæməli ɪˈstreɪndʒmənt/ • US: /ˈfæməli ɪˈstreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xa cách gia đình sự ghẻ lạnh gia đình sự đoạn tuyệt gia đình mối quan hệ gia đình rạn nứt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being alienated or distant from one's family members; a breakdown or severing of familial relationships.

Vietnamese Meaning

Trạng thái xa cách, ghẻ lạnh hoặc mất liên lạc với các thành viên trong gia đình; sự đổ vỡ hoặc cắt đứt các mối quan hệ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Family estrangement can have a significant impact on an individual's mental health."

    "Sự xa cách gia đình có thể có tác động đáng kể đến sức khỏe tinh thần của một cá nhân."

  • "The family estrangement began after a major disagreement over inheritance."

    "Sự xa cách gia đình bắt đầu sau một bất đồng lớn về vấn đề thừa kế."

  • "She experienced family estrangement after disclosing her sexual orientation."

    "Cô ấy trải qua sự xa cách gia đình sau khi tiết lộ xu hướng tính dục của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Verb estrange làm cho xa lánh, gây chia rẽ
Adjective estranged bị xa lánh, ly thân
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Noun stranger người lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
Middle English
familie
Latin
extraneus
Old French
estranger
Middle English
estraungen
English
family estrangement

Nguồn gốc từ 'Family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu dùng để chỉ 'hộ gia đình' bao gồm không chỉ cha mẹ và con cái mà còn cả người hầu và nô lệ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng.

Nguồn gốc từ 'Estrangement'

Từ 'estrangement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extraneus' (có nghĩa là 'bên ngoài, xa lạ'). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'estranger' (có nghĩa là 'đối xử như người lạ, làm cho xa lánh'). Hậu tố '-ment' biến động từ 'estrange' (gây xa lánh) thành danh từ chỉ trạng thái hoặc quá trình của sự xa cách, trở nên xa lạ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự đứt gãy trong mối quan hệ gia đình do nhiều nguyên nhân như xung đột, khác biệt về quan điểm, lạm dụng (tinh thần hoặc thể chất), hoặc sự bất hòa kéo dài. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sự thân thiết, hỗ trợ và kết nối thường có trong một gia đình hòa thuận. Khác với 'estrangement' đơn thuần có thể áp dụng cho nhiều mối quan hệ, 'family estrangement' cụ thể hóa sự xa cách trong phạm vi gia đình.

Prepositions

from within

Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự xa cách: 'estrangement from family' (xa cách khỏi gia đình). Khi dùng 'within', nó chỉ sự xa cách diễn ra bên trong cấu trúc gia đình: 'estrangement within the family' (xa cách bên trong gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family estrangement
  • deep deep family estrangement
    (sự xa lánh gia đình sâu sắc)
  • profound profound family estrangement
    (sự xa lánh gia đình nghiêm trọng/sâu sắc)
  • painful painful family estrangement
    (sự xa lánh gia đình đầy đau khổ)
  • long-standing long-standing family estrangement
    (sự xa lánh gia đình kéo dài)
  • complete complete family estrangement
    (sự xa lánh gia đình hoàn toàn)
  • mutual mutual family estrangement
    (sự xa lánh gia đình lẫn nhau)
Verb + family estrangement
  • cause cause family estrangement
    (gây ra sự xa lánh gia đình)
  • experience experience family estrangement
    (trải qua sự xa lánh gia đình)
  • suffer from suffer from family estrangement
    (chịu đựng sự xa lánh gia đình)
  • overcome overcome family estrangement
    (vượt qua sự xa lánh gia đình)
  • deal with deal with family estrangement
    (đối phó với sự xa lánh gia đình)
  • heal from heal from family estrangement
    (chữa lành vết thương từ sự xa lánh gia đình)

Idioms

  • to suffer from family estrangement

    chịu đựng sự xa lánh trong gia đình

    "Many adults suffer from family estrangement, leading to feelings of loneliness and grief."

    (Nhiều người trưởng thành phải chịu đựng sự xa lánh trong gia đình, dẫn đến cảm giác cô đơn và đau buồn.)

  • a period of family estrangement

    một giai đoạn xa lánh gia đình

    "After a difficult argument, they entered into a long period of family estrangement."

    (Sau một cuộc cãi vã khó khăn, họ bước vào một giai đoạn dài xa lánh gia đình.)

  • the impact of family estrangement

    tác động của sự xa lánh gia đình

    "The therapist helped her understand the long-term impact of family estrangement on her mental health."

    (Bác sĩ trị liệu đã giúp cô hiểu được tác động lâu dài của sự xa lánh gia đình đối với sức khỏe tinh thần của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family estrangement

Noun
Lật mặt

Trạng thái xa cách, ghẻ lạnh hoặc mất liên lạc với các thành viên trong gia đình; sự đổ vỡ hoặc cắt đứt các mối quan hệ gia đình.

"Family estrangement can have a significant impact on an individual's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Family estrangement is a painful experience for many.
Sự xa lánh gia đình là một trải nghiệm đau khổ đối với nhiều người.
Phủ định
Family estrangement doesn't always stem from major conflicts.
Sự xa lánh gia đình không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ những xung đột lớn.
Nghi vấn
What causes family estrangement in most cases?
Điều gì gây ra sự xa lánh gia đình trong hầu hết các trường hợp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Family estrangement is a painful experience for many people.
Sự xa lánh gia đình là một trải nghiệm đau đớn đối với nhiều người.
Phủ định
Is family estrangement always a permanent situation?
Liệu sự xa lánh gia đình có phải luôn là một tình huống vĩnh viễn không?
Nghi vấn
Isn't family estrangement often rooted in unresolved conflicts?
Chẳng phải sự xa lánh gia đình thường bắt nguồn từ những xung đột chưa được giải quyết sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family estrangement".

Sự thay đổi quan niệm về gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quan niệm về gia đình đã thay đổi từ cấu trúc truyền thống sang các hình thức đa dạng hơn. Điều này đôi khi dẫn đến sự chấp nhận lớn hơn đối với các mối quan hệ không hoàn hảo, nhưng cũng có thể làm trầm trọng thêm cảm giác cô lập khi xảy ra sự xa lánh gia đình, bởi vì áp lực xã hội về một 'gia đình lý tưởng' vẫn còn mạnh mẽ.

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Sự xa lánh gia đình thường là một nguồn gốc của nỗi đau tinh thần sâu sắc, gây ra các vấn đề như lo âu, trầm cảm, và khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ khác. Mặc dù nó không được thảo luận công khai rộng rãi, nhưng đây là một trải nghiệm khá phổ biến ảnh hưởng đến nhiều cá nhân và gia đình trên toàn thế giới.