family estrangement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being alienated or distant from one's family members; a breakdown or severing of familial relationships.
Vietnamese Meaning
Trạng thái xa cách, ghẻ lạnh hoặc mất liên lạc với các thành viên trong gia đình; sự đổ vỡ hoặc cắt đứt các mối quan hệ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Family estrangement can have a significant impact on an individual's mental health."
"Sự xa cách gia đình có thể có tác động đáng kể đến sức khỏe tinh thần của một cá nhân."
-
"The family estrangement began after a major disagreement over inheritance."
"Sự xa cách gia đình bắt đầu sau một bất đồng lớn về vấn đề thừa kế."
-
"She experienced family estrangement after disclosing her sexual orientation."
"Cô ấy trải qua sự xa cách gia đình sau khi tiết lộ xu hướng tính dục của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự đứt gãy trong mối quan hệ gia đình do nhiều nguyên nhân như xung đột, khác biệt về quan điểm, lạm dụng (tinh thần hoặc thể chất), hoặc sự bất hòa kéo dài. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sự thân thiết, hỗ trợ và kết nối thường có trong một gia đình hòa thuận. Khác với 'estrangement' đơn thuần có thể áp dụng cho nhiều mối quan hệ, 'family estrangement' cụ thể hóa sự xa cách trong phạm vi gia đình.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự xa cách: 'estrangement from family' (xa cách khỏi gia đình). Khi dùng 'within', nó chỉ sự xa cách diễn ra bên trong cấu trúc gia đình: 'estrangement within the family' (xa cách bên trong gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep family estrangement (sự xa lánh gia đình sâu sắc)
-
profound profound family estrangement (sự xa lánh gia đình nghiêm trọng/sâu sắc)
-
painful painful family estrangement (sự xa lánh gia đình đầy đau khổ)
-
long-standing long-standing family estrangement (sự xa lánh gia đình kéo dài)
-
complete complete family estrangement (sự xa lánh gia đình hoàn toàn)
-
mutual mutual family estrangement (sự xa lánh gia đình lẫn nhau)
-
cause cause family estrangement (gây ra sự xa lánh gia đình)
-
experience experience family estrangement (trải qua sự xa lánh gia đình)
-
suffer from suffer from family estrangement (chịu đựng sự xa lánh gia đình)
-
overcome overcome family estrangement (vượt qua sự xa lánh gia đình)
-
deal with deal with family estrangement (đối phó với sự xa lánh gia đình)
-
heal from heal from family estrangement (chữa lành vết thương từ sự xa lánh gia đình)
Idioms
-
to suffer from family estrangement
chịu đựng sự xa lánh trong gia đình
"Many adults suffer from family estrangement, leading to feelings of loneliness and grief."
(Nhiều người trưởng thành phải chịu đựng sự xa lánh trong gia đình, dẫn đến cảm giác cô đơn và đau buồn.)
-
a period of family estrangement
một giai đoạn xa lánh gia đình
"After a difficult argument, they entered into a long period of family estrangement."
(Sau một cuộc cãi vã khó khăn, họ bước vào một giai đoạn dài xa lánh gia đình.)
-
the impact of family estrangement
tác động của sự xa lánh gia đình
"The therapist helped her understand the long-term impact of family estrangement on her mental health."
(Bác sĩ trị liệu đã giúp cô hiểu được tác động lâu dài của sự xa lánh gia đình đối với sức khỏe tinh thần của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family estrangement
NounTrạng thái xa cách, ghẻ lạnh hoặc mất liên lạc với các thành viên trong gia đình; sự đổ vỡ hoặc cắt đứt các mối quan hệ gia đình.
"Family estrangement can have a significant impact on an individual's mental health."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Family estrangement is a painful experience for many. |
Sự xa lánh gia đình là một trải nghiệm đau khổ đối với nhiều người. |
| Phủ định | Family estrangement doesn't always stem from major conflicts. |
Sự xa lánh gia đình không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ những xung đột lớn. |
| Nghi vấn | What causes family estrangement in most cases? |
Điều gì gây ra sự xa lánh gia đình trong hầu hết các trường hợp? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Family estrangement is a painful experience for many people. |
Sự xa lánh gia đình là một trải nghiệm đau đớn đối với nhiều người. |
| Phủ định | Is family estrangement always a permanent situation? |
Liệu sự xa lánh gia đình có phải luôn là một tình huống vĩnh viễn không? |
| Nghi vấn | Isn't family estrangement often rooted in unresolved conflicts? |
Chẳng phải sự xa lánh gia đình thường bắt nguồn từ những xung đột chưa được giải quyết sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family estrangement".
