family conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of discord between members of a family resulting from opposing needs, drives, wishes, or external or internal demands.
Vietnamese Meaning
Sự xung đột, bất hòa giữa các thành viên trong gia đình, nảy sinh từ những nhu cầu, động cơ, mong muốn trái ngược, hoặc do các áp lực bên ngoài hay bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Family conflict can negatively impact children's mental health."
"Xung đột gia đình có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của trẻ em."
-
"Mediation can be an effective way to resolve family conflict."
"Hòa giải có thể là một cách hiệu quả để giải quyết xung đột gia đình."
-
"Constant family conflict led to the couple's divorce."
"Xung đột gia đình liên tục đã dẫn đến việc ly hôn của cặp đôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | familial | thuộc về gia đình |
| Adv | familiarly | một cách thân mật, quen thuộc |
| Verb | to conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Adj | conflicting | mâu thuẫn, đối lập (thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến) |
| Adj | conflicted | bị xung đột, phân vân (thường dùng để mô tả cảm xúc, trạng thái tinh thần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những mâu thuẫn kéo dài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như bất đồng quan điểm, vấn đề tài chính, sự can thiệp từ người ngoài, hoặc những vấn đề tâm lý cá nhân.
Prepositions
- 'in family conflict': đề cập đến việc một người hoặc một nhóm người đang tham gia vào xung đột gia đình.
- 'within family conflict': tập trung vào các yếu tố, khía cạnh cụ thể xảy ra bên trong xung đột đó.
- 'between family conflict': so sánh xung đột giữa các gia đình khác nhau hoặc các giai đoạn khác nhau trong cùng một gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious family conflict (xung đột gia đình nghiêm trọng)
-
minor minor family conflict (xung đột gia đình nhỏ)
-
ongoing ongoing family conflict (xung đột gia đình đang tiếp diễn)
-
unresolved unresolved family conflict (xung đột gia đình chưa được giải quyết)
-
intense intense family conflict (xung đột gia đình gay gắt)
-
cause cause family conflict (gây ra xung đột gia đình)
-
resolve resolve family conflict (giải quyết xung đột gia đình)
-
deal with deal with family conflict (đối phó với xung đột gia đình)
-
experience experience family conflict (trải qua xung đột gia đình)
-
avoid avoid family conflict (tránh xung đột gia đình)
-
source of a source of family conflict (một nguồn gốc của xung đột gia đình)
-
root of the root of family conflict (nguyên nhân sâu xa của xung đột gia đình)
-
history of a history of family conflict (tiền sử xung đột gia đình)
Idioms
-
to be caught in a web of family conflict
mắc kẹt trong một mạng lưới xung đột gia đình (ám chỉ tình huống phức tạp, khó thoát ra)
"She felt caught in a web of family conflict after her parents' difficult divorce."
(Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một mạng lưới xung đột gia đình sau cuộc ly hôn đầy khó khăn của bố mẹ.)
-
a storm of family conflict
một cơn bão xung đột gia đình (ám chỉ xung đột dữ dội, hỗn loạn)
"The holidays often bring a storm of family conflict for many due to differing expectations."
(Những ngày lễ thường mang đến một cơn bão xung đột gia đình cho nhiều người vì những kỳ vọng khác nhau.)
-
to navigate family conflict
đương đầu/tìm cách vượt qua xung đột gia đình (một cách khéo léo, cẩn trọng)
"Learning to navigate family conflict respectfully is a crucial life skill for adults."
(Học cách đương đầu với xung đột gia đình một cách tôn trọng là một kỹ năng sống quan trọng đối với người trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family conflict
nounSự xung đột, bất hòa giữa các thành viên trong gia đình, nảy sinh từ những nhu cầu, động cơ, mong muốn trái ngược, hoặc do các áp lực bên ngoài hay bên trong.
"Family conflict can negatively impact children's mental health."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Family conflict is a common issue: disagreements over finances, parenting styles, and household chores are frequent causes. |
Xung đột gia đình là một vấn đề phổ biến: bất đồng về tài chính, phong cách nuôi dạy con cái và công việc nhà là những nguyên nhân thường gặp. |
| Phủ định | There isn't always family conflict: sometimes, families experience long periods of peace, understanding, and cooperation. |
Không phải lúc nào cũng có xung đột gia đình: đôi khi, các gia đình trải qua những giai đoạn dài hòa bình, thấu hiểu và hợp tác. |
| Nghi vấn | What are the main drivers of family conflict: is it financial stress, differing values, or lack of communication? |
Đâu là động lực chính của xung đột gia đình: có phải là căng thẳng tài chính, sự khác biệt về giá trị, hay thiếu giao tiếp? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite their disagreements on finances, childcare, and household chores, the family resolved their conflict through open communication. |
Mặc dù có những bất đồng về tài chính, việc chăm sóc con cái và công việc nhà, gia đình đã giải quyết xung đột thông qua giao tiếp cởi mở. |
| Phủ định | Family conflict, though sometimes unavoidable, doesn't always lead to lasting resentment, and often results in stronger bonds. |
Xung đột gia đình, mặc dù đôi khi không thể tránh khỏi, không phải lúc nào cũng dẫn đến sự oán giận lâu dài và thường dẫn đến mối quan hệ bền chặt hơn. |
| Nghi vấn | Considering the potential for increased stress, anxiety, and depression, does family conflict warrant professional intervention? |
Xem xét khả năng gia tăng căng thẳng, lo lắng và trầm cảm, liệu xung đột gia đình có cần đến sự can thiệp chuyên nghiệp không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Family conflict is a common issue in many households. |
Mâu thuẫn gia đình là một vấn đề phổ biến ở nhiều hộ gia đình. |
| Phủ định | Is there not family conflict when members disagree? |
Không phải là có mâu thuẫn gia đình khi các thành viên không đồng ý sao? |
| Nghi vấn | Is family conflict always a bad thing? |
Mâu thuẫn gia đình có phải lúc nào cũng là điều xấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family conflict".
