(Top Banner Ad)
family conflict
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

family conflict

UK: /ˈfæməli ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈfæməli ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột gia đình mâu thuẫn gia đình bất hòa trong gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of discord between members of a family resulting from opposing needs, drives, wishes, or external or internal demands.

Vietnamese Meaning

Sự xung đột, bất hòa giữa các thành viên trong gia đình, nảy sinh từ những nhu cầu, động cơ, mong muốn trái ngược, hoặc do các áp lực bên ngoài hay bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Family conflict can negatively impact children's mental health."

    "Xung đột gia đình có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của trẻ em."

  • "Mediation can be an effective way to resolve family conflict."

    "Hòa giải có thể là một cách hiệu quả để giải quyết xung đột gia đình."

  • "Constant family conflict led to the couple's divorce."

    "Xung đột gia đình liên tục đã dẫn đến việc ly hôn của cặp đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj familial thuộc về gia đình
Adv familiarly một cách thân mật, quen thuộc
Verb to conflict xung đột, mâu thuẫn
Adj conflicting mâu thuẫn, đối lập (thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến)
Adj conflicted bị xung đột, phân vân (thường dùng để mô tả cảm xúc, trạng thái tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
Middle English
familie
English
family
Latin
conflictus
Middle English
conflict
English
conflict

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'familia' trong tiếng Latin cổ đại ban đầu ám chỉ tất cả những người sống dưới cùng một mái nhà, bao gồm cả nô lệ và người hầu, không chỉ riêng người thân. Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ tập trung vào những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, tạo nên định nghĩa gia đình hiện đại.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ động từ 'confligere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh nhau' hoặc 'va chạm'. Nó miêu tả một cuộc đấu tranh hoặc va chạm mạnh mẽ, và theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những bất đồng, tranh cãi gay gắt giữa người với người hoặc giữa các ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những mâu thuẫn kéo dài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như bất đồng quan điểm, vấn đề tài chính, sự can thiệp từ người ngoài, hoặc những vấn đề tâm lý cá nhân.

Prepositions

in within between

- 'in family conflict': đề cập đến việc một người hoặc một nhóm người đang tham gia vào xung đột gia đình.
- 'within family conflict': tập trung vào các yếu tố, khía cạnh cụ thể xảy ra bên trong xung đột đó.
- 'between family conflict': so sánh xung đột giữa các gia đình khác nhau hoặc các giai đoạn khác nhau trong cùng một gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family conflict
  • serious serious family conflict
    (xung đột gia đình nghiêm trọng)
  • minor minor family conflict
    (xung đột gia đình nhỏ)
  • ongoing ongoing family conflict
    (xung đột gia đình đang tiếp diễn)
  • unresolved unresolved family conflict
    (xung đột gia đình chưa được giải quyết)
  • intense intense family conflict
    (xung đột gia đình gay gắt)
Verb + family conflict
  • cause cause family conflict
    (gây ra xung đột gia đình)
  • resolve resolve family conflict
    (giải quyết xung đột gia đình)
  • deal with deal with family conflict
    (đối phó với xung đột gia đình)
  • experience experience family conflict
    (trải qua xung đột gia đình)
  • avoid avoid family conflict
    (tránh xung đột gia đình)
Noun phrase + family conflict (e.g., sources, history)
  • source of a source of family conflict
    (một nguồn gốc của xung đột gia đình)
  • root of the root of family conflict
    (nguyên nhân sâu xa của xung đột gia đình)
  • history of a history of family conflict
    (tiền sử xung đột gia đình)

Idioms

  • to be caught in a web of family conflict

    mắc kẹt trong một mạng lưới xung đột gia đình (ám chỉ tình huống phức tạp, khó thoát ra)

    "She felt caught in a web of family conflict after her parents' difficult divorce."

    (Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một mạng lưới xung đột gia đình sau cuộc ly hôn đầy khó khăn của bố mẹ.)

  • a storm of family conflict

    một cơn bão xung đột gia đình (ám chỉ xung đột dữ dội, hỗn loạn)

    "The holidays often bring a storm of family conflict for many due to differing expectations."

    (Những ngày lễ thường mang đến một cơn bão xung đột gia đình cho nhiều người vì những kỳ vọng khác nhau.)

  • to navigate family conflict

    đương đầu/tìm cách vượt qua xung đột gia đình (một cách khéo léo, cẩn trọng)

    "Learning to navigate family conflict respectfully is a crucial life skill for adults."

    (Học cách đương đầu với xung đột gia đình một cách tôn trọng là một kỹ năng sống quan trọng đối với người trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family conflict

noun
Lật mặt

Sự xung đột, bất hòa giữa các thành viên trong gia đình, nảy sinh từ những nhu cầu, động cơ, mong muốn trái ngược, hoặc do các áp lực bên ngoài hay bên trong.

"Family conflict can negatively impact children's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Family conflict is a common issue: disagreements over finances, parenting styles, and household chores are frequent causes.
Xung đột gia đình là một vấn đề phổ biến: bất đồng về tài chính, phong cách nuôi dạy con cái và công việc nhà là những nguyên nhân thường gặp.
Phủ định
There isn't always family conflict: sometimes, families experience long periods of peace, understanding, and cooperation.
Không phải lúc nào cũng có xung đột gia đình: đôi khi, các gia đình trải qua những giai đoạn dài hòa bình, thấu hiểu và hợp tác.
Nghi vấn
What are the main drivers of family conflict: is it financial stress, differing values, or lack of communication?
Đâu là động lực chính của xung đột gia đình: có phải là căng thẳng tài chính, sự khác biệt về giá trị, hay thiếu giao tiếp?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite their disagreements on finances, childcare, and household chores, the family resolved their conflict through open communication.
Mặc dù có những bất đồng về tài chính, việc chăm sóc con cái và công việc nhà, gia đình đã giải quyết xung đột thông qua giao tiếp cởi mở.
Phủ định
Family conflict, though sometimes unavoidable, doesn't always lead to lasting resentment, and often results in stronger bonds.
Xung đột gia đình, mặc dù đôi khi không thể tránh khỏi, không phải lúc nào cũng dẫn đến sự oán giận lâu dài và thường dẫn đến mối quan hệ bền chặt hơn.
Nghi vấn
Considering the potential for increased stress, anxiety, and depression, does family conflict warrant professional intervention?
Xem xét khả năng gia tăng căng thẳng, lo lắng và trầm cảm, liệu xung đột gia đình có cần đến sự can thiệp chuyên nghiệp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Family conflict is a common issue in many households.
Mâu thuẫn gia đình là một vấn đề phổ biến ở nhiều hộ gia đình.
Phủ định
Is there not family conflict when members disagree?
Không phải là có mâu thuẫn gia đình khi các thành viên không đồng ý sao?
Nghi vấn
Is family conflict always a bad thing?
Mâu thuẫn gia đình có phải lúc nào cũng là điều xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family conflict".

Liệu pháp Gia đình và Hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi xung đột gia đình trở nên nghiêm trọng, các gia đình thường tìm đến liệu pháp gia đình (family therapy) hoặc hòa giải (mediation) để có sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ bên ngoài. Mục tiêu là giúp các thành viên giao tiếp hiệu quả hơn, hiểu được góc nhìn của nhau và cùng tìm ra giải pháp chung cho những vấn đề đang tồn tại.

Khoảng cách Thế hệ

Sự khác biệt về thế hệ (generational gaps) thường là nguyên nhân phổ biến gây ra xung đột gia đình. Các giá trị, quan điểm, và lối sống khác nhau giữa ông bà, cha mẹ và con cái có thể dẫn đến những hiểu lầm, bất đồng sâu sắc và tranh cãi về các vấn đề như giáo dục, tài chính, hoặc tự do cá nhân.