(Top Banner Ad)
family breakdown
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

family breakdown

UK: /ˈfæm.əl.i ˌbreɪk.daʊn/ • US: /ˈfæm.əl.i ˌbreɪk.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự tan vỡ gia đình gia đình tan vỡ sự đổ vỡ gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ending of a marriage or other family relationship, especially because of problems.

Vietnamese Meaning

Sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ gia đình khác, đặc biệt là do các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise in family breakdown is a worrying trend."

    "Sự gia tăng trong tình trạng tan vỡ gia đình là một xu hướng đáng lo ngại."

  • "Children often suffer greatly from family breakdown."

    "Trẻ em thường chịu đựng rất nhiều từ sự tan vỡ gia đình."

  • "The family breakdown had a devastating effect on her life."

    "Sự tan vỡ gia đình đã có một ảnh hưởng tàn khốc đến cuộc đời cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Verb familiarize làm cho quen thuộc, trở nên quen thuộc
Verb break down tan vỡ, hỏng hóc, suy sụp (về tinh thần)
Adjective broken bị tan vỡ, hỏng hóc, đổ vỡ

Synonyms

marital breakdown (sự tan vỡ hôn nhân)family dissolution (sự giải thể gia đình)

Antonyms

family unity (sự đoàn kết gia đình)family stability (sự ổn định gia đình)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
Middle English
familie
Old English
brecan
19th Century English
breakdown
Modern English
family breakdown

Nguồn gốc của 'Family' (Gia đình)

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia', ban đầu chỉ những người hầu trong một hộ gia đình. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để bao gồm cả chủ nhà, con cái, và cuối cùng là tất cả những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, trở thành khái niệm 'gia đình' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Breakdown' (Sự đổ vỡ)

Từ 'break' có từ tiếng Anh cổ 'brecan', nghĩa là làm vỡ hoặc phá hủy. Danh từ 'breakdown' xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả sự sụp đổ, hỏng hóc hoặc thất bại của một hệ thống, cỗ máy, hoặc một cấu trúc. Khi kết hợp với 'family', nó mô tả sự tan rã của đơn vị gia đình.

Sự hình thành của 'Family Breakdown'

Cụm từ 'family breakdown' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện để mô tả một vấn đề xã hội phức tạp. Nó thường dùng để chỉ tình trạng một gia đình không còn hoạt động như một đơn vị gắn kết do ly hôn, chia ly, hoặc những xung đột nghiêm trọng khác, gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến các thành viên và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng gia đình không còn hòa thuận, dẫn đến ly thân, ly hôn, hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác ảnh hưởng đến sự gắn kết của các thành viên. Nó nhấn mạnh sự sụp đổ hoặc kết thúc của một đơn vị gia đình. Nó mạnh hơn các cụm từ như 'family problems' (vấn đề gia đình) vì 'breakdown' ám chỉ một sự đổ vỡ không thể khắc phục được.

Prepositions

of in

‘Of’ thường dùng để chỉ gia đình nào bị tan vỡ (e.g., the family breakdown of the Smiths). 'In' có thể dùng để nói về yếu tố dẫn đến sự tan vỡ (e.g., a rise in family breakdown).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family breakdown
  • complete complete family breakdown
    (sự tan vỡ hoàn toàn của gia đình)
  • severe severe family breakdown
    (sự tan vỡ gia đình nghiêm trọng)
  • widespread widespread family breakdown
    (sự tan vỡ gia đình lan rộng)
  • marital marital family breakdown
    (sự tan vỡ gia đình do hôn nhân)
Verb + family breakdown
  • cause cause family breakdown
    (gây ra sự tan vỡ gia đình)
  • lead to lead to family breakdown
    (dẫn đến sự tan vỡ gia đình)
  • prevent prevent family breakdown
    (ngăn chặn sự tan vỡ gia đình)
  • experience experience family breakdown
    (trải qua sự tan vỡ gia đình)
Noun + family breakdown
  • causes of causes of family breakdown
    (các nguyên nhân của sự tan vỡ gia đình)
  • consequences of consequences of family breakdown
    (những hậu quả của sự tan vỡ gia đình)
  • rate of rate of family breakdown
    (tỷ lệ tan vỡ gia đình)

Idioms

  • the cycle of family breakdown

    vòng luẩn quẩn của sự tan vỡ gia đình (chỉ việc các vấn đề gia đình lặp lại qua các thế hệ)

    "Breaking the cycle of family breakdown is crucial for children's future."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự tan vỡ gia đình là rất quan trọng cho tương lai của trẻ em.)

  • address family breakdown

    giải quyết vấn đề tan vỡ gia đình

    "Governments are looking for ways to address family breakdown."

    (Các chính phủ đang tìm cách giải quyết vấn đề tan vỡ gia đình.)

  • the social impact of family breakdown

    tác động xã hội của sự tan vỡ gia đình

    "Studies reveal the severe social impact of family breakdown on communities."

    (Các nghiên cứu tiết lộ tác động xã hội nghiêm trọng của sự tan vỡ gia đình đối với cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family breakdown

Noun
Lật mặt

Sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ gia đình khác, đặc biệt là do các vấn đề.

"The rise in family breakdown is a worrying trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family breakdown".

Đa dạng hóa Cấu trúc Gia đình ở Phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'gia đình' đã mở rộng vượt ra ngoài mô hình truyền thống (bố, mẹ và các con ruột). Ngày nay, các cấu trúc gia đình đa dạng hơn như gia đình đơn thân, gia đình có cha mẹ đồng giới, gia đình tái hôn (stepfamilies) hay gia đình không kết hôn đang trở nên phổ biến. Sự 'tan vỡ gia đình' không còn được nhìn nhận đơn thuần qua lăng kính tiêu cực mà thường đi kèm với những thách thức và cơ hội định hình lại mối quan hệ, cũng như việc thích nghi với các chuẩn mực xã hội mới.

Tỷ lệ Ly hôn và Các Chính sách Hỗ trợ

Tỷ lệ ly hôn tăng cao là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến 'sự tan vỡ gia đình' ở các nước phương Tây. Để giảm thiểu tác động tiêu cực, nhiều quốc gia đã phát triển các hệ thống hỗ trợ phúc lợi xã hội, tư vấn hôn nhân và gia đình, cũng như các chương trình hỗ trợ tài chính cho cha mẹ đơn thân, nhằm giúp các gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn và đảm bảo an sinh cho trẻ em. Điều này thể hiện sự thừa nhận của xã hội đối với những thay đổi trong cấu trúc gia đình và nỗ lực bảo vệ các thành viên dễ bị tổn thương.