family breakdown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ending of a marriage or other family relationship, especially because of problems.
Vietnamese Meaning
Sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ gia đình khác, đặc biệt là do các vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise in family breakdown is a worrying trend."
"Sự gia tăng trong tình trạng tan vỡ gia đình là một xu hướng đáng lo ngại."
-
"Children often suffer greatly from family breakdown."
"Trẻ em thường chịu đựng rất nhiều từ sự tan vỡ gia đình."
-
"The family breakdown had a devastating effect on her life."
"Sự tan vỡ gia đình đã có một ảnh hưởng tàn khốc đến cuộc đời cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình, có tính chất gia đình |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, trở nên quen thuộc |
| Verb | break down | tan vỡ, hỏng hóc, suy sụp (về tinh thần) |
| Adjective | broken | bị tan vỡ, hỏng hóc, đổ vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng gia đình không còn hòa thuận, dẫn đến ly thân, ly hôn, hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác ảnh hưởng đến sự gắn kết của các thành viên. Nó nhấn mạnh sự sụp đổ hoặc kết thúc của một đơn vị gia đình. Nó mạnh hơn các cụm từ như 'family problems' (vấn đề gia đình) vì 'breakdown' ám chỉ một sự đổ vỡ không thể khắc phục được.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ gia đình nào bị tan vỡ (e.g., the family breakdown of the Smiths). 'In' có thể dùng để nói về yếu tố dẫn đến sự tan vỡ (e.g., a rise in family breakdown).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete family breakdown (sự tan vỡ hoàn toàn của gia đình)
-
severe severe family breakdown (sự tan vỡ gia đình nghiêm trọng)
-
widespread widespread family breakdown (sự tan vỡ gia đình lan rộng)
-
marital marital family breakdown (sự tan vỡ gia đình do hôn nhân)
-
cause cause family breakdown (gây ra sự tan vỡ gia đình)
-
lead to lead to family breakdown (dẫn đến sự tan vỡ gia đình)
-
prevent prevent family breakdown (ngăn chặn sự tan vỡ gia đình)
-
experience experience family breakdown (trải qua sự tan vỡ gia đình)
-
causes of causes of family breakdown (các nguyên nhân của sự tan vỡ gia đình)
-
consequences of consequences of family breakdown (những hậu quả của sự tan vỡ gia đình)
-
rate of rate of family breakdown (tỷ lệ tan vỡ gia đình)
Idioms
-
the cycle of family breakdown
vòng luẩn quẩn của sự tan vỡ gia đình (chỉ việc các vấn đề gia đình lặp lại qua các thế hệ)
"Breaking the cycle of family breakdown is crucial for children's future."
(Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự tan vỡ gia đình là rất quan trọng cho tương lai của trẻ em.)
-
address family breakdown
giải quyết vấn đề tan vỡ gia đình
"Governments are looking for ways to address family breakdown."
(Các chính phủ đang tìm cách giải quyết vấn đề tan vỡ gia đình.)
-
the social impact of family breakdown
tác động xã hội của sự tan vỡ gia đình
"Studies reveal the severe social impact of family breakdown on communities."
(Các nghiên cứu tiết lộ tác động xã hội nghiêm trọng của sự tan vỡ gia đình đối với cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family breakdown
NounSự tan vỡ của một cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ gia đình khác, đặc biệt là do các vấn đề.
"The rise in family breakdown is a worrying trend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family breakdown".
