family unity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being united or joined as a family; a condition of harmony and accord among family members.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đoàn kết hoặc gắn bó như một gia đình; một điều kiện hòa hợp và hòa thuận giữa các thành viên trong gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining family unity is essential for raising happy and well-adjusted children."
"Duy trì sự đoàn kết gia đình là điều cần thiết để nuôi dạy những đứa trẻ hạnh phúc và hòa nhập tốt."
-
"The organization works to promote family unity and stability in the community."
"Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy sự đoàn kết và ổn định gia đình trong cộng đồng."
-
"Immigration policies can sometimes have a negative impact on family unity."
"Các chính sách nhập cư đôi khi có thể có tác động tiêu cực đến sự đoàn kết gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | Gia đình |
| Adjective | familial | Thuộc về gia đình |
| Noun | family tree | Cây gia phả (mô tả các mối quan hệ gia đình) |
| Noun | unity | Sự đoàn kết, thống nhất |
| Verb | unite | Đoàn kết, hợp nhất |
| Adjective | united | Đoàn kết, thống nhất |
| Noun | union | Sự hợp nhất, liên minh |
| Noun | unification | Sự thống nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family unity' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết, hỗ trợ và hòa thuận giữa các thành viên trong gia đình. Nó vượt xa sự tồn tại đơn thuần của một gia đình và tập trung vào chất lượng của các mối quan hệ bên trong gia đình đó. Khác với 'family reunion' (cuộc đoàn tụ gia đình) chỉ sự kiện gặp gỡ, 'family unity' chỉ trạng thái bền vững.
Prepositions
* **within (the family):** Chỉ ra sự đoàn kết bên trong gia đình.
* **in (family matters):** Chỉ sự đoàn kết trong các vấn đề gia đình.
* **for (family growth):** Chỉ sự đoàn kết hướng tới sự phát triển của gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong family unity (sự đoàn kết gia đình bền chặt)
-
close close family unity (sự đoàn kết gia đình gắn bó)
-
harmonious harmonious family unity (sự đoàn kết gia đình hòa thuận)
-
greater greater family unity (sự đoàn kết gia đình lớn hơn/mạnh mẽ hơn)
-
strengthen strengthen family unity (củng cố sự đoàn kết gia đình)
-
promote promote family unity (thúc đẩy sự đoàn kết gia đình)
-
foster foster family unity (nuôi dưỡng sự đoàn kết gia đình)
-
maintain maintain family unity (duy trì sự đoàn kết gia đình)
-
build build family unity (xây dựng sự đoàn kết gia đình)
-
importance of the importance of family unity (tầm quan trọng của sự đoàn kết gia đình)
-
sense of a sense of family unity (cảm giác đoàn kết gia đình)
-
spirit of the spirit of family unity (tinh thần đoàn kết gia đình)
Idioms
-
The cornerstone of family unity
Hòn đá tảng/Nền tảng của sự đoàn kết gia đình
"Mutual respect and open communication are the cornerstone of family unity."
(Sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở là nền tảng của sự đoàn kết gia đình.)
-
A pillar of family unity
Trụ cột của sự đoàn kết gia đình
"After their parents passed away, the eldest sister became a pillar of family unity."
(Sau khi cha mẹ qua đời, người chị cả đã trở thành trụ cột của sự đoàn kết gia đình.)
-
To cement family unity
Củng cố/Làm vững chắc sự đoàn kết gia đình
"Annual family gatherings help to cement family unity among relatives living far apart."
(Những buổi họp mặt gia đình hàng năm giúp củng cố sự đoàn kết giữa những người thân sống xa nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family unity
Danh từTrạng thái đoàn kết hoặc gắn bó như một gia đình; một điều kiện hòa hợp và hòa thuận giữa các thành viên trong gia đình.
"Maintaining family unity is essential for raising happy and well-adjusted children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family unity".
