family feud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged and bitter quarrel or conflict between families or members of the same family.
Vietnamese Meaning
Một cuộc cãi vã hoặc xung đột kéo dài và gay gắt giữa các gia đình hoặc các thành viên của cùng một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family feud had been going on for generations, tearing the community apart."
"Cuộc xung đột gia tộc đã diễn ra trong nhiều thế hệ, xé nát cộng đồng."
-
"The news report detailed the ongoing family feud between the two wealthy families."
"Bản tin chi tiết về cuộc xung đột gia tộc đang diễn ra giữa hai gia đình giàu có."
-
"Their family feud started over a disputed inheritance."
"Cuộc xung đột gia tộc của họ bắt đầu vì một vụ tranh chấp thừa kế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family feud' thường ám chỉ một sự thù hằn, tranh chấp kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, gây ra sự chia rẽ sâu sắc. Nó khác với 'family argument' (tranh cãi trong gia đình), là một cuộc tranh luận đơn lẻ. 'Rivalry' (sự ganh đua) có thể tồn tại giữa các gia đình nhưng không nhất thiết mang tính thù địch và kéo dài như 'family feud'.
Prepositions
'Between' được sử dụng để chỉ ra rằng cuộc xung đột xảy ra giữa hai hoặc nhiều gia đình: 'The family feud between the Hatfields and McCoys is legendary.' 'Over' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân của cuộc xung đột: 'The family feud was over land rights.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter a bitter family feud (một cuộc tranh chấp gia đình cay đắng/gay gắt)
-
long-standing a long-standing family feud (một mối thù gia đình lâu đời/kéo dài)
-
ongoing an ongoing family feud (một cuộc tranh chấp gia đình đang diễn ra)
-
ancient an ancient family feud (một mối thù gia đình cổ xưa)
-
start to start a family feud (khởi đầu/châm ngòi một cuộc tranh chấp gia đình)
-
fuel to fuel a family feud (đổ thêm dầu vào lửa (cuộc tranh chấp gia đình))
-
resolve to resolve a family feud (giải quyết một cuộc tranh chấp gia đình)
-
settle to settle a family feud (dàn xếp/kết thúc một cuộc tranh chấp gia đình)
-
be embroiled in to be embroiled in a family feud (bị lôi kéo/dính líu vào một cuộc tranh chấp gia đình)
Idioms
-
a bitter family feud
một cuộc tranh chấp gia đình cay đắng/gay gắt
"The family has been caught in a bitter family feud over inheritance for years."
(Gia đình đó đã mắc kẹt trong một cuộc tranh chấp gay gắt về thừa kế suốt nhiều năm.)
-
to be embroiled in a family feud
bị lôi kéo/dính líu vào một cuộc tranh chấp gia đình
"He found himself embroiled in a family feud over the company's control."
(Anh ta thấy mình bị cuốn vào một cuộc tranh chấp gia đình để giành quyền kiểm soát công ty.)
-
to settle a family feud
giải quyết/dàn xếp một mối thù gia đình
"After decades, they finally managed to settle the family feud and reconcile."
(Sau nhiều thập kỷ, cuối cùng họ cũng giải quyết được mối thù gia đình và làm hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family feud
nounMột cuộc cãi vã hoặc xung đột kéo dài và gay gắt giữa các gia đình hoặc các thành viên của cùng một gia đình.
"The family feud had been going on for generations, tearing the community apart."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family feud".
