(Top Banner Ad)
family feud
B2
noun B2 Xã hội học, Quan hệ gia đình

family feud

UK: /ˈfæməli fjuːd/ • US: /ˈfæməli fjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

mối thù dòng họ xung đột gia tộc tranh chấp gia tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged and bitter quarrel or conflict between families or members of the same family.

Vietnamese Meaning

Một cuộc cãi vã hoặc xung đột kéo dài và gay gắt giữa các gia đình hoặc các thành viên của cùng một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family feud had been going on for generations, tearing the community apart."

    "Cuộc xung đột gia tộc đã diễn ra trong nhiều thế hệ, xé nát cộng đồng."

  • "The news report detailed the ongoing family feud between the two wealthy families."

    "Bản tin chi tiết về cuộc xung đột gia tộc đang diễn ra giữa hai gia đình giàu có."

  • "Their family feud started over a disputed inheritance."

    "Cuộc xung đột gia tộc của họ bắt đầu vì một vụ tranh chấp thừa kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun feud mối thù, mối hận; cuộc tranh chấp
Adjective familial thuộc về gia đình; có tính chất gia đình
Verb feud thù hằn, có mối thù (với ai đó); tranh chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
Middle English
familie
Modern English
family
Proto-Germanic
*faiχōdō*
Old Frankish
*fēhida*
Old French
feide
Middle English
fewde
Modern English
feud

Gia đình từ 'người nhà'

Từ 'family' có gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu mang ý nghĩa rộng hơn ngày nay, không chỉ bao gồm người thân ruột thịt mà còn cả nô lệ và người làm công trong một hộ gia đình. Nó chỉ những người thuộc về một ngôi nhà hoặc dưới quyền một chủ hộ.

Feud – mối hận thù cổ xưa

Từ 'feud' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'faiχōdō', mang nghĩa 'sự thù địch' hoặc 'mối hận thù cá nhân'. Nó thường ám chỉ một cuộc xung đột kéo dài, gay gắt giữa các dòng họ, gia tộc, thường liên quan đến danh dự, tài sản hoặc sự trả thù.

Family Feud – khi gia đình thành đối thủ

Khi hai từ này kết hợp, 'family feud' mô tả chính xác một cuộc xung đột, tranh chấp hoặc mối thù hằn kéo dài, gay gắt giữa các thành viên hoặc các nhánh trong cùng một gia đình, dòng họ, thường rất khó hòa giải và có thể kéo dài qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Cụm từ 'family feud' thường ám chỉ một sự thù hằn, tranh chấp kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, gây ra sự chia rẽ sâu sắc. Nó khác với 'family argument' (tranh cãi trong gia đình), là một cuộc tranh luận đơn lẻ. 'Rivalry' (sự ganh đua) có thể tồn tại giữa các gia đình nhưng không nhất thiết mang tính thù địch và kéo dài như 'family feud'.

Prepositions

between over

'Between' được sử dụng để chỉ ra rằng cuộc xung đột xảy ra giữa hai hoặc nhiều gia đình: 'The family feud between the Hatfields and McCoys is legendary.' 'Over' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân của cuộc xung đột: 'The family feud was over land rights.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family feud
  • bitter a bitter family feud
    (một cuộc tranh chấp gia đình cay đắng/gay gắt)
  • long-standing a long-standing family feud
    (một mối thù gia đình lâu đời/kéo dài)
  • ongoing an ongoing family feud
    (một cuộc tranh chấp gia đình đang diễn ra)
  • ancient an ancient family feud
    (một mối thù gia đình cổ xưa)
Verb + family feud
  • start to start a family feud
    (khởi đầu/châm ngòi một cuộc tranh chấp gia đình)
  • fuel to fuel a family feud
    (đổ thêm dầu vào lửa (cuộc tranh chấp gia đình))
  • resolve to resolve a family feud
    (giải quyết một cuộc tranh chấp gia đình)
  • settle to settle a family feud
    (dàn xếp/kết thúc một cuộc tranh chấp gia đình)
  • be embroiled in to be embroiled in a family feud
    (bị lôi kéo/dính líu vào một cuộc tranh chấp gia đình)

Idioms

  • a bitter family feud

    một cuộc tranh chấp gia đình cay đắng/gay gắt

    "The family has been caught in a bitter family feud over inheritance for years."

    (Gia đình đó đã mắc kẹt trong một cuộc tranh chấp gay gắt về thừa kế suốt nhiều năm.)

  • to be embroiled in a family feud

    bị lôi kéo/dính líu vào một cuộc tranh chấp gia đình

    "He found himself embroiled in a family feud over the company's control."

    (Anh ta thấy mình bị cuốn vào một cuộc tranh chấp gia đình để giành quyền kiểm soát công ty.)

  • to settle a family feud

    giải quyết/dàn xếp một mối thù gia đình

    "After decades, they finally managed to settle the family feud and reconcile."

    (Sau nhiều thập kỷ, cuối cùng họ cũng giải quyết được mối thù gia đình và làm hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family feud

noun
Lật mặt

Một cuộc cãi vã hoặc xung đột kéo dài và gay gắt giữa các gia đình hoặc các thành viên của cùng một gia đình.

"The family feud had been going on for generations, tearing the community apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family feud".

Chương trình truyền hình 'Family Feud'

'Family Feud' còn là tên một chương trình truyền hình đố vui nổi tiếng ở Mỹ và nhiều quốc gia khác, nơi hai gia đình cạnh tranh trả lời các câu hỏi khảo sát để giành giải thưởng. Điều này tạo ra một ý nghĩa vui vẻ và đối lập hoàn toàn với nghĩa đen của cụm từ.

Mối thù gia tộc trong lịch sử và văn học

Các cuộc tranh chấp gia đình (family feuds) đã là chủ đề phổ biến trong lịch sử và văn học phương Tây. Ví dụ điển hình là mối thù giữa gia tộc Hatfields và McCoys ở Mỹ, hay những xung đột dòng họ được khắc họa trong các vở kịch của Shakespeare, phản ánh những mối hận thù sâu sắc và kéo dài giữa các dòng tộc.