(Top Banner Ad)
family harmony
B1
Danh từ ghép B1 Xã hội học, Tâm lý học

family harmony

UK: /ˈfæməli ˈhɑːməni/ • US: /ˈfæməli ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa thuận gia đình hạnh phúc gia đình ấm êm gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful and cooperative relationships within a family.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hòa bình và hợp tác trong các mối quan hệ trong một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining family harmony requires open communication and mutual respect."

    "Duy trì sự hòa thuận gia đình đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau."

  • "Their commitment to family harmony was evident in their daily interactions."

    "Sự cam kết của họ đối với sự hòa thuận gia đình thể hiện rõ trong các tương tác hàng ngày của họ."

  • "Mediation can be helpful in restoring family harmony after a disagreement."

    "Hòa giải có thể hữu ích trong việc khôi phục sự hòa thuận gia đình sau một bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Verb familiarize làm quen, giúp quen thuộc
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Noun harmony sự hòa thuận, sự hòa hợp
Adjective harmonious hòa thuận, hòa hợp
Adverb harmoniously một cách hòa thuận, hòa hợp
Verb harmonize hòa giải, làm cho hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
Middle English
famylie
Modern English
family
Greek
harmonia
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
harmonie
Modern English
harmony

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu có nghĩa là 'hộ gia đình', bao gồm không chỉ người thân mà còn cả nô lệ và người phục vụ. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần thu hẹp lại, tập trung vào mối quan hệ huyết thống và những người sống chung dưới một mái nhà, mang ý nghĩa 'gia đình' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Harmony'

Từ 'harmony' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', có nghĩa là 'sự khớp nối, sự thống nhất, sự hòa hợp'. Ban đầu, nó thường được dùng trong âm nhạc để chỉ sự kết hợp dễ chịu của các nốt nhạc. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự thống nhất, hòa thuận, và sự đồng điệu giữa các yếu tố, đặc biệt là trong các mối quan hệ con người.

Usage Note

Cụm từ 'family harmony' thường được sử dụng để mô tả một môi trường gia đình mà các thành viên yêu thương, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của xung đột nghiêm trọng và sự hiện diện của sự hiểu biết, đồng cảm. Khác với 'family peace', 'family harmony' nghiêng về sự chủ động xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn là chỉ đơn thuần tránh xung đột.

Prepositions

in within

‘In family harmony’ thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tồn tại. Ví dụ: 'They lived in family harmony for many years.' 'Within family harmony' thường được sử dụng để nhấn mạnh yếu tố gì đó được thực hiện trong bối cảnh hài hòa của gia đình. Ví dụ: 'Communication is key within family harmony.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family harmony
  • strong strong family harmony
    (sự hòa thuận bền chặt trong gia đình)
  • good good family harmony
    (sự hòa thuận tốt đẹp trong gia đình)
  • lasting lasting family harmony
    (sự hòa thuận lâu bền trong gia đình)
  • domestic domestic family harmony
    (sự hòa thuận trong gia đình (nội bộ))
  • peaceful peaceful family harmony
    (sự hòa thuận bình yên trong gia đình)
Verb + family harmony
  • promote promote family harmony
    (thúc đẩy sự hòa thuận trong gia đình)
  • maintain maintain family harmony
    (duy trì sự hòa thuận trong gia đình)
  • achieve achieve family harmony
    (đạt được sự hòa thuận trong gia đình)
  • disrupt disrupt family harmony
    (phá vỡ sự hòa thuận trong gia đình)
  • restore restore family harmony
    (khôi phục sự hòa thuận trong gia đình)
  • foster foster family harmony
    (nuôi dưỡng sự hòa thuận trong gia đình)
Preposition + family harmony
  • for for family harmony
    (vì sự hòa thuận gia đình)
  • in in family harmony
    (trong sự hòa thuận gia đình)
  • contribute to contribute to family harmony
    (đóng góp vào sự hòa thuận gia đình)

Idioms

  • to preserve/maintain family harmony

    Duy trì/bảo toàn sự hòa thuận trong gia đình

    "It's important for parents to teach their children how to communicate respectfully to maintain family harmony."

    (Điều quan trọng là cha mẹ phải dạy con cái cách giao tiếp tôn trọng để duy trì sự hòa thuận trong gia đình.)

  • a threat to family harmony

    Mối đe dọa đến sự hòa thuận gia đình

    "Financial problems can often be a major threat to family harmony."

    (Các vấn đề tài chính thường có thể là mối đe dọa lớn đối với sự hòa thuận trong gia đình.)

  • to foster family harmony

    Nuôi dưỡng sự hòa thuận trong gia đình

    "Sharing meals and spending quality time together helps foster family harmony."

    (Chia sẻ bữa ăn và dành thời gian chất lượng cùng nhau giúp nuôi dưỡng sự hòa thuận trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family harmony

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái hòa bình và hợp tác trong các mối quan hệ trong một gia đình.

"Maintaining family harmony requires open communication and mutual respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They maintain family harmony through open communication.
Họ duy trì sự hòa thuận gia đình thông qua giao tiếp cởi mở.
Phủ định
Lack of respect does not contribute to family harmony.
Thiếu tôn trọng không đóng góp vào sự hòa thuận gia đình.
Nghi vấn
Does prioritizing individual needs sometimes disrupt family harmony?
Liệu việc ưu tiên nhu cầu cá nhân đôi khi có phá vỡ sự hòa thuận gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family harmony".

Giá trị Gia đình trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, gia đình được coi là nền tảng của xã hội. Sự hòa thuận trong gia đình không chỉ mang lại hạnh phúc cho các thành viên mà còn được xem là yếu tố quan trọng góp phần vào sự ổn định và phát triển của cộng đồng. Các ngày lễ như Giáng sinh hay Lễ Tạ ơn thường là dịp để các thành viên gia đình quây quần, củng cố tình cảm và sự hòa hợp.

Vai trò của Giao tiếp và Thỏa hiệp

Để đạt được và duy trì sự hòa thuận trong gia đình, giao tiếp cởi mở và khả năng thỏa hiệp được đánh giá rất cao ở phương Tây. Các gia đình thường khuyến khích các thành viên bày tỏ ý kiến một cách tôn trọng và tìm kiếm giải pháp chung cho các bất đồng, thay vì né tránh xung đột hoặc áp đặt ý muốn.