family harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of peaceful and cooperative relationships within a family.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hòa bình và hợp tác trong các mối quan hệ trong một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining family harmony requires open communication and mutual respect."
"Duy trì sự hòa thuận gia đình đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau."
-
"Their commitment to family harmony was evident in their daily interactions."
"Sự cam kết của họ đối với sự hòa thuận gia đình thể hiện rõ trong các tương tác hàng ngày của họ."
-
"Mediation can be helpful in restoring family harmony after a disagreement."
"Hòa giải có thể hữu ích trong việc khôi phục sự hòa thuận gia đình sau một bất đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Verb | familiarize | làm quen, giúp quen thuộc |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Noun | harmony | sự hòa thuận, sự hòa hợp |
| Adjective | harmonious | hòa thuận, hòa hợp |
| Adverb | harmoniously | một cách hòa thuận, hòa hợp |
| Verb | harmonize | hòa giải, làm cho hòa hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family harmony' thường được sử dụng để mô tả một môi trường gia đình mà các thành viên yêu thương, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của xung đột nghiêm trọng và sự hiện diện của sự hiểu biết, đồng cảm. Khác với 'family peace', 'family harmony' nghiêng về sự chủ động xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn là chỉ đơn thuần tránh xung đột.
Prepositions
‘In family harmony’ thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tồn tại. Ví dụ: 'They lived in family harmony for many years.' 'Within family harmony' thường được sử dụng để nhấn mạnh yếu tố gì đó được thực hiện trong bối cảnh hài hòa của gia đình. Ví dụ: 'Communication is key within family harmony.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong family harmony (sự hòa thuận bền chặt trong gia đình)
-
good good family harmony (sự hòa thuận tốt đẹp trong gia đình)
-
lasting lasting family harmony (sự hòa thuận lâu bền trong gia đình)
-
domestic domestic family harmony (sự hòa thuận trong gia đình (nội bộ))
-
peaceful peaceful family harmony (sự hòa thuận bình yên trong gia đình)
-
promote promote family harmony (thúc đẩy sự hòa thuận trong gia đình)
-
maintain maintain family harmony (duy trì sự hòa thuận trong gia đình)
-
achieve achieve family harmony (đạt được sự hòa thuận trong gia đình)
-
disrupt disrupt family harmony (phá vỡ sự hòa thuận trong gia đình)
-
restore restore family harmony (khôi phục sự hòa thuận trong gia đình)
-
foster foster family harmony (nuôi dưỡng sự hòa thuận trong gia đình)
-
for for family harmony (vì sự hòa thuận gia đình)
-
in in family harmony (trong sự hòa thuận gia đình)
-
contribute to contribute to family harmony (đóng góp vào sự hòa thuận gia đình)
Idioms
-
to preserve/maintain family harmony
Duy trì/bảo toàn sự hòa thuận trong gia đình
"It's important for parents to teach their children how to communicate respectfully to maintain family harmony."
(Điều quan trọng là cha mẹ phải dạy con cái cách giao tiếp tôn trọng để duy trì sự hòa thuận trong gia đình.)
-
a threat to family harmony
Mối đe dọa đến sự hòa thuận gia đình
"Financial problems can often be a major threat to family harmony."
(Các vấn đề tài chính thường có thể là mối đe dọa lớn đối với sự hòa thuận trong gia đình.)
-
to foster family harmony
Nuôi dưỡng sự hòa thuận trong gia đình
"Sharing meals and spending quality time together helps foster family harmony."
(Chia sẻ bữa ăn và dành thời gian chất lượng cùng nhau giúp nuôi dưỡng sự hòa thuận trong gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family harmony
Danh từ ghépMột trạng thái hòa bình và hợp tác trong các mối quan hệ trong một gia đình.
"Maintaining family harmony requires open communication and mutual respect."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They maintain family harmony through open communication. |
Họ duy trì sự hòa thuận gia đình thông qua giao tiếp cởi mở. |
| Phủ định | Lack of respect does not contribute to family harmony. |
Thiếu tôn trọng không đóng góp vào sự hòa thuận gia đình. |
| Nghi vấn | Does prioritizing individual needs sometimes disrupt family harmony? |
Liệu việc ưu tiên nhu cầu cá nhân đôi khi có phá vỡ sự hòa thuận gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family harmony".
