(Top Banner Ad)
fancy chair
B1
Tính từ (fancy) B1 Nội thất/Thiết kế

fancy chair

UK: /ˈfænsi/ • US: /ˈfænsi/

Nghĩa tiếng Việt

ghế kiểu cách ghế sang trọng ghế có thiết kế đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elaborate in structure or decoration.

Vietnamese Meaning

Có cấu trúc hoặc trang trí công phu, cầu kỳ, kiểu cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel lobby had fancy chairs with velvet upholstery."

    "Sảnh khách sạn có những chiếc ghế kiểu cách với lớp bọc nhung."

  • "The museum displayed a fancy chair that belonged to a queen."

    "Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế kiểu cách từng thuộc về một nữ hoàng."

  • "I bought a fancy chair for my office to make it look more professional."

    "Tôi đã mua một chiếc ghế kiểu cách cho văn phòng của mình để làm cho nó trông chuyên nghiệp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fancy xa xỉ, sang trọng, công phu, kiểu cách
Verb fancy (someone) thích ai đó
Noun chair ghế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất/Thiết kế

Nguồn gốc giản dị

Cụm từ 'fancy chair' không có lịch sử phức tạp. 'Fancy' ban đầu có nghĩa là 'thích, ưa chuộng', sau đó mở rộng ra nghĩa 'cầu kỳ, đẹp mắt'. Ghép với 'chair' (ghế) ta có 'fancy chair', tức là 'ghế đẹp, ghế sang trọng'.

Usage Note

Từ 'fancy' trong ngữ cảnh này thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự sang trọng, đẹp đẽ và có thiết kế đặc biệt. Nó khác với 'expensive' (đắt tiền) ở chỗ tập trung vào kiểu dáng và sự tinh tế hơn là giá trị vật chất. So với 'ornate' (hoa mỹ), 'fancy' có thể bao hàm ý nghĩa hiện đại hơn và không nhất thiết phải quá cầu kỳ về chi tiết.
Từ 'chair' là một danh từ thông dụng. Trong cụm 'fancy chair', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'fancy' để mô tả loại ghế đặc biệt, không phải ghế thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fancy chair
  • antique antique fancy chair
    (ghế sang trọng cổ)
  • comfortable comfortable fancy chair
    (ghế sang trọng thoải mái)
  • ornate ornate fancy chair
    (ghế sang trọng được trang trí công phu)
Verb + fancy chair
  • sit on sit on a fancy chair
    (ngồi trên một chiếc ghế sang trọng)
  • admire admire the fancy chair
    (ngắm nhìn chiếc ghế sang trọng)
  • buy buy a fancy chair
    (mua một chiếc ghế sang trọng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fancy chair

Tính từ (fancy)
Lật mặt

Có cấu trúc hoặc trang trí công phu, cầu kỳ, kiểu cách.

"The hotel lobby had fancy chairs with velvet upholstery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fancy chair".

Biểu tượng địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những chiếc ghế sang trọng, đặc biệt là những chiếc ghế có thiết kế độc đáo hoặc chất liệu đắt tiền, thường được xem là biểu tượng của địa vị xã hội và sự giàu có.