fancy chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Elaborate in structure or decoration.
Vietnamese Meaning
Có cấu trúc hoặc trang trí công phu, cầu kỳ, kiểu cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel lobby had fancy chairs with velvet upholstery."
"Sảnh khách sạn có những chiếc ghế kiểu cách với lớp bọc nhung."
-
"The museum displayed a fancy chair that belonged to a queen."
"Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế kiểu cách từng thuộc về một nữ hoàng."
-
"I bought a fancy chair for my office to make it look more professional."
"Tôi đã mua một chiếc ghế kiểu cách cho văn phòng của mình để làm cho nó trông chuyên nghiệp hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'fancy' trong ngữ cảnh này thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự sang trọng, đẹp đẽ và có thiết kế đặc biệt. Nó khác với 'expensive' (đắt tiền) ở chỗ tập trung vào kiểu dáng và sự tinh tế hơn là giá trị vật chất. So với 'ornate' (hoa mỹ), 'fancy' có thể bao hàm ý nghĩa hiện đại hơn và không nhất thiết phải quá cầu kỳ về chi tiết.
Từ 'chair' là một danh từ thông dụng. Trong cụm 'fancy chair', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'fancy' để mô tả loại ghế đặc biệt, không phải ghế thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique antique fancy chair (ghế sang trọng cổ)
-
comfortable comfortable fancy chair (ghế sang trọng thoải mái)
-
ornate ornate fancy chair (ghế sang trọng được trang trí công phu)
-
sit on sit on a fancy chair (ngồi trên một chiếc ghế sang trọng)
-
admire admire the fancy chair (ngắm nhìn chiếc ghế sang trọng)
-
buy buy a fancy chair (mua một chiếc ghế sang trọng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fancy chair
Tính từ (fancy)Có cấu trúc hoặc trang trí công phu, cầu kỳ, kiểu cách.
"The hotel lobby had fancy chairs with velvet upholstery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fancy chair".
