fancy dress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clothing that you wear for a party or special occasion that makes you look like someone or something else.
Vietnamese Meaning
Trang phục đặc biệt được mặc cho một bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, khiến bạn trông giống một người hoặc vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children wore fancy dress to the school party."
"Những đứa trẻ mặc đồ hóa trang đến bữa tiệc ở trường."
-
"He went to the party in fancy dress as a pirate."
"Anh ấy đến bữa tiệc hóa trang thành một tên cướp biển."
-
"The competition was for the best fancy dress costume."
"Cuộc thi dành cho trang phục hóa trang đẹp nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fancy | kiểu cách, đẹp mắt, đặc biệt |
| Verb | fancy | rất thích, ham muốn; tưởng tượng |
| Noun | fancy | sự ưa thích, sở thích bất chợt; trí tưởng tượng |
| Noun | dresser | tủ quần áo; người ăn mặc (theo một phong cách cụ thể) |
| Noun | dressing | nước sốt salad; sự băng bó vết thương; sự ăn mặc |
| Verb | undress | cởi quần áo |
| Adjective | fanciful | kỳ lạ, khó tin, hay tưởng tượng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fancy dress' thường dùng để chỉ loại trang phục được mặc trong các bữa tiệc hóa trang hoặc các sự kiện có chủ đề. Nó khác với trang phục hàng ngày và được thiết kế để tạo ấn tượng hoặc thể hiện một nhân vật cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để mô tả ai đó đang mặc trang phục gì: 'She arrived in fancy dress as a fairy.' (Cô ấy đến trong bộ trang phục hóa trang thành nàng tiên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full fancy dress (trang phục hóa trang đầy đủ)
-
elaborate elaborate fancy dress (trang phục hóa trang cầu kỳ)
-
hilarious hilarious fancy dress (trang phục hóa trang vui nhộn)
-
wear wear fancy dress (mặc trang phục hóa trang)
-
come in come in fancy dress (đến dự trong trang phục hóa trang)
-
organize a organize a fancy dress party (tổ chức tiệc hóa trang)
-
party fancy dress party (tiệc hóa trang)
-
costume fancy dress costume (bộ trang phục hóa trang)
-
competition fancy dress competition (cuộc thi hóa trang)
Idioms
-
in fancy dress
đang mặc trang phục hóa trang
"He arrived at the party in a superhero fancy dress."
(Anh ấy đến bữa tiệc trong bộ trang phục siêu anh hùng.)
-
fancy dress party/ball
tiệc hóa trang/dạ vũ hóa trang
"We're having a fancy dress party for Halloween this year."
(Năm nay chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc hóa trang cho Halloween.)
-
no fancy dress required
không yêu cầu trang phục hóa trang (thường dùng trong thư mời)
"The invitation said 'smart casual, no fancy dress required'."
(Thiệp mời ghi 'trang phục lịch sự thường ngày, không yêu cầu hóa trang'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fancy dress
NounTrang phục đặc biệt được mặc cho một bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, khiến bạn trông giống một người hoặc vật khác.
"The children wore fancy dress to the school party."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a beautiful fancy dress to the party. |
Cô ấy mặc một bộ đồ hóa trang lộng lẫy đến bữa tiệc. |
| Phủ định | He didn't want to wear fancy dress to the office. |
Anh ấy không muốn mặc đồ hóa trang đến văn phòng. |
| Nghi vấn | Did you see the fancy dress competition at the festival? |
Bạn có xem cuộc thi hóa trang tại lễ hội không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children go to a costume party, they often wear fancy dress. |
Nếu trẻ em đi dự tiệc hóa trang, chúng thường mặc đồ hóa trang. |
| Phủ định | If the theme is not specified, people don't always wear fancy dress. |
Nếu chủ đề không được chỉ định, mọi người không phải lúc nào cũng mặc đồ hóa trang. |
| Nghi vấn | If it's Halloween, do children wear fancy dress? |
Nếu là Halloween, trẻ em có mặc đồ hóa trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fancy dress".
