(Top Banner Ad)
fancy dress
B1
Noun B1 Văn hóa, Giải trí

fancy dress

UK: /ˈfænsi dres/ • US: /ˈfænsi dres/

Nghĩa tiếng Việt

đồ hóa trang trang phục hóa trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that you wear for a party or special occasion that makes you look like someone or something else.

Vietnamese Meaning

Trang phục đặc biệt được mặc cho một bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, khiến bạn trông giống một người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children wore fancy dress to the school party."

    "Những đứa trẻ mặc đồ hóa trang đến bữa tiệc ở trường."

  • "He went to the party in fancy dress as a pirate."

    "Anh ấy đến bữa tiệc hóa trang thành một tên cướp biển."

  • "The competition was for the best fancy dress costume."

    "Cuộc thi dành cho trang phục hóa trang đẹp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fancy kiểu cách, đẹp mắt, đặc biệt
Verb fancy rất thích, ham muốn; tưởng tượng
Noun fancy sự ưa thích, sở thích bất chợt; trí tưởng tượng
Noun dresser tủ quần áo; người ăn mặc (theo một phong cách cụ thể)
Noun dressing nước sốt salad; sự băng bó vết thương; sự ăn mặc
Verb undress cởi quần áo
Adjective fanciful kỳ lạ, khó tin, hay tưởng tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαντασία (phantasía)
Latin
phantasia
Old French
fantasie
Middle English
fauntsy
English
fancy
Latin
dīrectus
Vulgar Latin
*dīrectiāre
Old French
dresser
Middle English
dressen
English
dress

Nguồn gốc trang phục hóa trang

Thuật ngữ "fancy dress" (trang phục hóa trang) bắt đầu trở nên phổ biến ở Anh vào khoảng thế kỷ 18 và 19. Lúc này, từ 'fancy' mang nghĩa là 'kỳ lạ, đặc biệt, mang tính trang trí' và 'dress' là 'quần áo'. Sự kết hợp này mô tả trang phục được mặc cho các buổi dạ vũ đeo mặt nạ (masquerade balls) hoặc các bữa tiệc theo chủ đề, nơi mọi người mặc quần áo đặc biệt để đóng giả nhân vật hoặc thể hiện sự sáng tạo, mang lại sự độc đáo và thú vị cho sự kiện.

Usage Note

Cụm từ 'fancy dress' thường dùng để chỉ loại trang phục được mặc trong các bữa tiệc hóa trang hoặc các sự kiện có chủ đề. Nó khác với trang phục hàng ngày và được thiết kế để tạo ấn tượng hoặc thể hiện một nhân vật cụ thể.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để mô tả ai đó đang mặc trang phục gì: 'She arrived in fancy dress as a fairy.' (Cô ấy đến trong bộ trang phục hóa trang thành nàng tiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fancy dress
  • full full fancy dress
    (trang phục hóa trang đầy đủ)
  • elaborate elaborate fancy dress
    (trang phục hóa trang cầu kỳ)
  • hilarious hilarious fancy dress
    (trang phục hóa trang vui nhộn)
Verb + fancy dress
  • wear wear fancy dress
    (mặc trang phục hóa trang)
  • come in come in fancy dress
    (đến dự trong trang phục hóa trang)
  • organize a organize a fancy dress party
    (tổ chức tiệc hóa trang)
Fancy dress + Noun
  • party fancy dress party
    (tiệc hóa trang)
  • costume fancy dress costume
    (bộ trang phục hóa trang)
  • competition fancy dress competition
    (cuộc thi hóa trang)

Idioms

  • in fancy dress

    đang mặc trang phục hóa trang

    "He arrived at the party in a superhero fancy dress."

    (Anh ấy đến bữa tiệc trong bộ trang phục siêu anh hùng.)

  • fancy dress party/ball

    tiệc hóa trang/dạ vũ hóa trang

    "We're having a fancy dress party for Halloween this year."

    (Năm nay chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc hóa trang cho Halloween.)

  • no fancy dress required

    không yêu cầu trang phục hóa trang (thường dùng trong thư mời)

    "The invitation said 'smart casual, no fancy dress required'."

    (Thiệp mời ghi 'trang phục lịch sự thường ngày, không yêu cầu hóa trang'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fancy dress

Noun
Lật mặt

Trang phục đặc biệt được mặc cho một bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, khiến bạn trông giống một người hoặc vật khác.

"The children wore fancy dress to the school party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful fancy dress to the party.
Cô ấy mặc một bộ đồ hóa trang lộng lẫy đến bữa tiệc.
Phủ định
He didn't want to wear fancy dress to the office.
Anh ấy không muốn mặc đồ hóa trang đến văn phòng.
Nghi vấn
Did you see the fancy dress competition at the festival?
Bạn có xem cuộc thi hóa trang tại lễ hội không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children go to a costume party, they often wear fancy dress.
Nếu trẻ em đi dự tiệc hóa trang, chúng thường mặc đồ hóa trang.
Phủ định
If the theme is not specified, people don't always wear fancy dress.
Nếu chủ đề không được chỉ định, mọi người không phải lúc nào cũng mặc đồ hóa trang.
Nghi vấn
If it's Halloween, do children wear fancy dress?
Nếu là Halloween, trẻ em có mặc đồ hóa trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fancy dress".

Lễ hội và Tiệc hóa trang

Trang phục hóa trang là một phần không thể thiếu của nhiều lễ hội và sự kiện xã hội ở các nước phương Tây, như Lễ hội Carnival ở Venice hay Rio, và các buổi dạ vũ đeo mặt nạ. Chúng cho phép mọi người tạm thời thoát khỏi danh tính thường ngày và thể hiện sự sáng tạo hoặc đóng vai một nhân vật nào đó, mang lại sự bí ẩn và niềm vui.

Halloween và Các Dịp Lễ Khác

Ngày Halloween (31 tháng 10) là dịp phổ biến nhất để mặc trang phục hóa trang, đặc biệt là ở trẻ em và người lớn ở Bắc Mỹ và các nước phương Tây. Ngoài ra, nhiều buổi tiệc sinh nhật, tiệc độc thân (stag/hen parties) hoặc các sự kiện từ thiện cũng thường yêu cầu khách mời mặc trang phục hóa trang theo một chủ đề nhất định để tăng tính hấp dẫn và giải trí.