theme party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A party where guests dress up and the decorations are based on a particular theme.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc mà khách mời ăn mặc và trang trí dựa trên một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a Hawaiian theme party next weekend."
"Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc chủ đề Hawaii vào cuối tuần tới."
-
"The company organized a 1920s theme party for their employees."
"Công ty đã tổ chức một bữa tiệc chủ đề những năm 1920 cho nhân viên của họ."
-
"She is planning a superhero theme party for her son's birthday."
"Cô ấy đang lên kế hoạch một bữa tiệc chủ đề siêu anh hùng cho sinh nhật con trai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bữa tiệc chủ đề tập trung vào một ý tưởng hoặc concept cụ thể, thường thấy trong các dịp sinh nhật, lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Sự khác biệt với các loại tiệc khác là yếu tố chủ đề, chi phối trang phục, trang trí, âm nhạc và các hoạt động khác.
Prepositions
‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm: 'The theme party will be at the community hall.' ('Bữa tiệc chủ đề sẽ diễn ra tại hội trường cộng đồng.') 'For' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc người được tổ chức: 'The theme party is for Sarah's birthday.' ('Bữa tiệc chủ đề này là cho sinh nhật của Sarah.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular theme party (tiệc theo chủ đề phổ biến)
-
successful successful theme party (tiệc theo chủ đề thành công)
-
unique unique theme party (tiệc theo chủ đề độc đáo)
-
organize organize a theme party (tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề)
-
attend attend a theme party (tham dự một bữa tiệc theo chủ đề)
-
host host a theme party (tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề (với vai trò chủ nhà))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theme party
nounMột bữa tiệc mà khách mời ăn mặc và trang trí dựa trên một chủ đề cụ thể.
"We're having a Hawaiian theme party next weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theme party".
