(Top Banner Ad)
theme party
B1
noun B1 Văn hóa, Giải trí, Xã hội

theme party

UK: /ˈθiːm ˌpɑːti/ • US: /ˈθiːm ˌpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc chủ đề bữa tiệc theo chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party where guests dress up and the decorations are based on a particular theme.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc mà khách mời ăn mặc và trang trí dựa trên một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a Hawaiian theme party next weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc chủ đề Hawaii vào cuối tuần tới."

  • "The company organized a 1920s theme party for their employees."

    "Công ty đã tổ chức một bữa tiệc chủ đề những năm 1920 cho nhân viên của họ."

  • "She is planning a superhero theme party for her son's birthday."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch một bữa tiệc chủ đề siêu anh hùng cho sinh nhật con trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Verb party tổ chức tiệc
Noun party bữa tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Xã hội

Nguồn gốc của 'Theme Party'

Cụm từ 'theme party' xuất hiện tương đối gần đây trong lịch sử ngôn ngữ, phản ánh sự phổ biến của các buổi tiệc có chủ đề trong văn hóa hiện đại. Ý tưởng về các buổi tiệc được tổ chức xoay quanh một chủ đề cụ thể đã có từ lâu, nhưng việc sử dụng cụm từ này để mô tả chúng trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 20, khi văn hóa tiêu dùng và giải trí phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Bữa tiệc chủ đề tập trung vào một ý tưởng hoặc concept cụ thể, thường thấy trong các dịp sinh nhật, lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Sự khác biệt với các loại tiệc khác là yếu tố chủ đề, chi phối trang phục, trang trí, âm nhạc và các hoạt động khác.

Prepositions

at for

‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm: 'The theme party will be at the community hall.' ('Bữa tiệc chủ đề sẽ diễn ra tại hội trường cộng đồng.') 'For' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc người được tổ chức: 'The theme party is for Sarah's birthday.' ('Bữa tiệc chủ đề này là cho sinh nhật của Sarah.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theme party
  • popular popular theme party
    (tiệc theo chủ đề phổ biến)
  • successful successful theme party
    (tiệc theo chủ đề thành công)
  • unique unique theme party
    (tiệc theo chủ đề độc đáo)
Verb + theme party
  • organize organize a theme party
    (tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề)
  • attend attend a theme party
    (tham dự một bữa tiệc theo chủ đề)
  • host host a theme party
    (tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề (với vai trò chủ nhà))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theme party

noun
Lật mặt

Một bữa tiệc mà khách mời ăn mặc và trang trí dựa trên một chủ đề cụ thể.

"We're having a Hawaiian theme party next weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theme party".

Sự phổ biến của tiệc chủ đề

Tiệc chủ đề rất phổ biến ở phương Tây và ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Chúng cung cấp một cách sáng tạo để kỷ niệm các dịp đặc biệt, gắn kết mọi người và thể hiện cá tính. Các chủ đề có thể bao gồm mọi thứ từ thập niên 1920 đến các bộ phim nổi tiếng, các nhân vật lịch sử hoặc các nghề nghiệp.