fan community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who are very enthusiastic about a particular person, thing, or activity and who regularly interact with one another.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người rất nhiệt tình về một người, vật, hoặc hoạt động cụ thể và thường xuyên tương tác với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fan community for this band is very active online."
"Cộng đồng người hâm mộ của ban nhạc này rất năng động trên mạng."
-
"The video game has a large and dedicated fan community."
"Trò chơi điện tử này có một cộng đồng người hâm mộ lớn và tận tâm."
-
"She felt welcomed into the fan community immediately."
"Cô ấy cảm thấy được chào đón vào cộng đồng người hâm mộ ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fan community' nhấn mạnh tính cộng đồng, sự tương tác và gắn kết giữa những người hâm mộ. Nó không chỉ đơn thuần là một nhóm người thích một thứ gì đó, mà là một tập thể có các mối quan hệ, hoạt động chung, và thường chia sẻ thông tin, ý kiến liên quan đến đối tượng họ hâm mộ. Khác với 'fan club' có thể mang tính tổ chức chặt chẽ hơn (ví dụ, có ban điều hành, quy định), 'fan community' có thể mang tính tự phát và lỏng lẻo hơn.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ đối tượng được hâm mộ (ví dụ: a fan community of a singer). ‘for’ được dùng để chỉ sự ủng hộ dành cho đối tượng đó (ví dụ: a fan community for environmental protection). 'around' được dùng để chỉ một cộng đồng xoay quanh một đối tượng (ví dụ: a fan community around a specific video game).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated fan community (một cộng đồng người hâm mộ tận tâm)
-
thriving a thriving fan community (một cộng đồng người hâm mộ phát triển mạnh)
-
passionate a passionate fan community (một cộng đồng người hâm mộ nhiệt huyết)
-
global a global fan community (một cộng đồng người hâm mộ toàn cầu)
-
build build a fan community (xây dựng một cộng đồng người hâm mộ)
-
engage with engage with the fan community (tương tác với cộng đồng người hâm mộ)
-
support support the fan community (ủng hộ cộng đồng người hâm mộ)
-
mobilize mobilize the fan community (huy động cộng đồng người hâm mộ)
-
within within the fan community (trong nội bộ cộng đồng người hâm mộ)
-
part of part of the fan community (một phần của cộng đồng người hâm mộ)
Idioms
-
a strong fan community
Một cộng đồng người hâm mộ vững mạnh, trung thành và tích cực.
"The artist owes much of her success to a strong fan community."
(Nghệ sĩ đó đạt được nhiều thành công là nhờ vào một cộng đồng người hâm mộ vững mạnh.)
-
to cultivate a fan community
Phát triển, nuôi dưỡng một cộng đồng người hâm mộ.
"Content creators must work hard to cultivate a loyal fan community."
(Những nhà sáng tạo nội dung phải làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng một cộng đồng người hâm mộ trung thành.)
-
the heart of the fan community
Cốt lõi, trung tâm của cộng đồng người hâm mộ; những thành viên tận tâm nhất.
"The forum became the heart of the fan community, where everyone shared ideas."
(Diễn đàn trở thành trung tâm của cộng đồng người hâm mộ, nơi mọi người chia sẻ ý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fan community
Danh từMột nhóm người rất nhiệt tình về một người, vật, hoặc hoạt động cụ thể và thường xuyên tương tác với nhau.
"The fan community for this band is very active online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan community".
