(Top Banner Ad)
fan community
B1
Danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Truyền thông, Xã hội học

fan community

UK: /ˈfæn kəˌmjuːnəti/ • US: /ˈfæn kəˌmjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng người hâm mộ hội những người yêu thích fanclub (mặc dù fanclub có thể mang tính tổ chức cao hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who are very enthusiastic about a particular person, thing, or activity and who regularly interact with one another.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người rất nhiệt tình về một người, vật, hoặc hoạt động cụ thể và thường xuyên tương tác với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fan community for this band is very active online."

    "Cộng đồng người hâm mộ của ban nhạc này rất năng động trên mạng."

  • "The video game has a large and dedicated fan community."

    "Trò chơi điện tử này có một cộng đồng người hâm mộ lớn và tận tâm."

  • "She felt welcomed into the fan community immediately."

    "Cô ấy cảm thấy được chào đón vào cộng đồng người hâm mộ ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan Người hâm mộ
Noun fandom Cộng đồng người hâm mộ; những người hâm mộ của một đối tượng cụ thể
Noun community Cộng đồng
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun fanatic Người cuồng tín, người hâm mộ quá khích
Adjective fanatical Cuồng tín, quá khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyền thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanum
Latin
fanaticus
English (17th C)
fanatic
English (19th C)
fan
Latin
communitas
Old French
communité
Middle English
communité
Modern English
community

Nguồn gốc của 'fan'

Từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic'. Ban đầu, trong tiếng Latin, 'fanaticus' chỉ những người mộ đạo cuồng tín tại một ngôi đền (fanum). Đến thế kỷ 19, từ này được rút ngắn thành 'fan' ở Mỹ để chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt, đặc biệt trong thể thao hoặc giải trí.

Nguồn gốc của 'community'

Từ 'community' bắt nguồn từ 'communitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tinh thần cộng đồng' hoặc 'sự đồng hành'. Nó mô tả một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung đặc điểm, sở thích.

Sự kết hợp của 'fan community'

'Fan community' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai ý tưởng trên để chỉ một nhóm người có chung niềm đam mê, sự nhiệt huyết mãnh liệt đối với một người, một tác phẩm, một thương hiệu hoặc một sở thích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'fan community' nhấn mạnh tính cộng đồng, sự tương tác và gắn kết giữa những người hâm mộ. Nó không chỉ đơn thuần là một nhóm người thích một thứ gì đó, mà là một tập thể có các mối quan hệ, hoạt động chung, và thường chia sẻ thông tin, ý kiến liên quan đến đối tượng họ hâm mộ. Khác với 'fan club' có thể mang tính tổ chức chặt chẽ hơn (ví dụ, có ban điều hành, quy định), 'fan community' có thể mang tính tự phát và lỏng lẻo hơn.

Prepositions

of for around

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng được hâm mộ (ví dụ: a fan community of a singer). ‘for’ được dùng để chỉ sự ủng hộ dành cho đối tượng đó (ví dụ: a fan community for environmental protection). 'around' được dùng để chỉ một cộng đồng xoay quanh một đối tượng (ví dụ: a fan community around a specific video game).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fan community
  • dedicated a dedicated fan community
    (một cộng đồng người hâm mộ tận tâm)
  • thriving a thriving fan community
    (một cộng đồng người hâm mộ phát triển mạnh)
  • passionate a passionate fan community
    (một cộng đồng người hâm mộ nhiệt huyết)
  • global a global fan community
    (một cộng đồng người hâm mộ toàn cầu)
Verb + fan community
  • build build a fan community
    (xây dựng một cộng đồng người hâm mộ)
  • engage with engage with the fan community
    (tương tác với cộng đồng người hâm mộ)
  • support support the fan community
    (ủng hộ cộng đồng người hâm mộ)
  • mobilize mobilize the fan community
    (huy động cộng đồng người hâm mộ)
Prepositional Phrase with fan community
  • within within the fan community
    (trong nội bộ cộng đồng người hâm mộ)
  • part of part of the fan community
    (một phần của cộng đồng người hâm mộ)

Idioms

  • a strong fan community

    Một cộng đồng người hâm mộ vững mạnh, trung thành và tích cực.

    "The artist owes much of her success to a strong fan community."

    (Nghệ sĩ đó đạt được nhiều thành công là nhờ vào một cộng đồng người hâm mộ vững mạnh.)

  • to cultivate a fan community

    Phát triển, nuôi dưỡng một cộng đồng người hâm mộ.

    "Content creators must work hard to cultivate a loyal fan community."

    (Những nhà sáng tạo nội dung phải làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng một cộng đồng người hâm mộ trung thành.)

  • the heart of the fan community

    Cốt lõi, trung tâm của cộng đồng người hâm mộ; những thành viên tận tâm nhất.

    "The forum became the heart of the fan community, where everyone shared ideas."

    (Diễn đàn trở thành trung tâm của cộng đồng người hâm mộ, nơi mọi người chia sẻ ý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fan community

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người rất nhiệt tình về một người, vật, hoặc hoạt động cụ thể và thường xuyên tương tác với nhau.

"The fan community for this band is very active online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan community".

Sức mạnh của cộng đồng người hâm mộ trực tuyến

Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã giúp các 'fan community' kết nối trên toàn cầu. Họ có thể chia sẻ thông tin, thảo luận, tạo ra nội dung sáng tạo (fan fiction, fan art) và thậm chí ảnh hưởng đến sự phát triển của các tác phẩm hoặc sản phẩm mà họ yêu thích.

Lễ hội và sự kiện người hâm mộ

Nhiều 'fan community' tổ chức hoặc tham gia các sự kiện, lễ hội (fan conventions) như Comic-Con, K-Pop fan meet. Đây là nơi các thành viên có thể gặp gỡ, giao lưu, hóa trang (cosplay) và thể hiện niềm đam mê chung của mình.