farm life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lifestyle associated with living and working on a farm.
Vietnamese Meaning
Lối sống gắn liền với việc sống và làm việc ở nông trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dreamed of escaping the city and embracing farm life."
"Cô ấy mơ ước thoát khỏi thành phố và hòa mình vào cuộc sống nông trại."
-
"Farm life can be challenging, but it's also very rewarding."
"Cuộc sống nông trại có thể đầy thử thách, nhưng nó cũng rất đáng giá."
-
"He grew up on a farm and knows all about farm life."
"Anh ấy lớn lên ở một trang trại và biết tất cả về cuộc sống nông trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'farm life' thường mang ý nghĩa về sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên, và lao động chân tay. Nó có thể bao gồm cả những khó khăn và vất vả, nhưng cũng có thể mang lại sự hài lòng và kết nối với cộng đồng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh của 'farm life' (ví dụ: the challenges of farm life). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái (ví dụ: interested in farm life).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful peaceful farm life (cuộc sống nông trại yên bình)
-
simple simple farm life (cuộc sống nông trại giản dị)
-
hard hard farm life (cuộc sống nông trại vất vả)
-
rural rural farm life (cuộc sống nông trại ở nông thôn)
-
experience experience farm life (trải nghiệm cuộc sống nông trại)
-
embrace embrace farm life (đón nhận/lựa chọn cuộc sống nông trại)
-
lead lead a farm life (sống cuộc sống nông trại)
-
escape escape farm life (thoát khỏi cuộc sống nông trại)
-
the challenges of the challenges of farm life (những thách thức của cuộc sống nông trại)
-
the beauty of the beauty of farm life (vẻ đẹp của cuộc sống nông trại)
Idioms
-
A taste of farm life
Một chút trải nghiệm cuộc sống nông trại; nếm thử cuộc sống nông trại
"We spent a week at a countryside bed and breakfast, getting a taste of farm life."
(Chúng tôi đã dành một tuần tại một nhà nghỉ ở nông thôn, nếm trải một chút cuộc sống nông trại.)
-
The harsh realities of farm life
Những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống nông trại
"Many people dream of moving to the countryside, but few understand the harsh realities of farm life."
(Nhiều người mơ ước chuyển về nông thôn, nhưng ít ai hiểu được những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống nông trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm life
Danh từLối sống gắn liền với việc sống và làm việc ở nông trại.
"She dreamed of escaping the city and embracing farm life."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be experiencing the joys of farm life next summer. |
Họ sẽ trải nghiệm những niềm vui của cuộc sống nông trại vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be enjoying farm life if the weather stays this bad. |
Cô ấy sẽ không thích cuộc sống nông trại nếu thời tiết cứ tệ thế này. |
| Nghi vấn | Will you be adapting to farm life easily when you move to the countryside? |
Bạn sẽ dễ dàng thích nghi với cuộc sống nông trại khi bạn chuyển đến vùng nông thôn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm life".
