(Top Banner Ad)
farm life
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Lối sống

farm life

UK: /ˈfɑːm laɪf/ • US: /ˈfɑːrm laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống nông trại đời sống nhà nông lối sống nhà nông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lifestyle associated with living and working on a farm.

Vietnamese Meaning

Lối sống gắn liền với việc sống và làm việc ở nông trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreamed of escaping the city and embracing farm life."

    "Cô ấy mơ ước thoát khỏi thành phố và hòa mình vào cuộc sống nông trại."

  • "Farm life can be challenging, but it's also very rewarding."

    "Cuộc sống nông trại có thể đầy thử thách, nhưng nó cũng rất đáng giá."

  • "He grew up on a farm and knows all about farm life."

    "Anh ấy lớn lên ở một trang trại và biết tất cả về cuộc sống nông trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Nông trại, trang trại
Verb farm Canh tác, trồng trọt
Noun farmer Nông dân
Noun farming Nghề nông, công việc canh tác
Noun farmhouse Nhà ở nông trại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmare
Old French
ferme
Old English
līf
English (Compound)
farm life

Nguồn gốc 'farm' và 'life'

Từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmare' (nghĩa là củng cố, cho thuê) qua tiếng Pháp cổ 'ferme' (nghĩa là tiền thuê đất, hợp đồng thuê). Ban đầu, 'farm' chỉ khu đất được thuê. Về sau, nó dùng để chỉ khu đất được canh tác. Từ 'life' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf' với nghĩa là sự tồn tại, cách sống. Khi kết hợp, 'farm life' mô tả cuộc sống gắn liền với nông nghiệp, nông thôn.

Usage Note

Thuật ngữ 'farm life' thường mang ý nghĩa về sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên, và lao động chân tay. Nó có thể bao gồm cả những khó khăn và vất vả, nhưng cũng có thể mang lại sự hài lòng và kết nối với cộng đồng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh của 'farm life' (ví dụ: the challenges of farm life). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái (ví dụ: interested in farm life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm life
  • peaceful peaceful farm life
    (cuộc sống nông trại yên bình)
  • simple simple farm life
    (cuộc sống nông trại giản dị)
  • hard hard farm life
    (cuộc sống nông trại vất vả)
  • rural rural farm life
    (cuộc sống nông trại ở nông thôn)
Verb + farm life
  • experience experience farm life
    (trải nghiệm cuộc sống nông trại)
  • embrace embrace farm life
    (đón nhận/lựa chọn cuộc sống nông trại)
  • lead lead a farm life
    (sống cuộc sống nông trại)
  • escape escape farm life
    (thoát khỏi cuộc sống nông trại)
Noun + farm life
  • the challenges of the challenges of farm life
    (những thách thức của cuộc sống nông trại)
  • the beauty of the beauty of farm life
    (vẻ đẹp của cuộc sống nông trại)

Idioms

  • A taste of farm life

    Một chút trải nghiệm cuộc sống nông trại; nếm thử cuộc sống nông trại

    "We spent a week at a countryside bed and breakfast, getting a taste of farm life."

    (Chúng tôi đã dành một tuần tại một nhà nghỉ ở nông thôn, nếm trải một chút cuộc sống nông trại.)

  • The harsh realities of farm life

    Những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống nông trại

    "Many people dream of moving to the countryside, but few understand the harsh realities of farm life."

    (Nhiều người mơ ước chuyển về nông thôn, nhưng ít ai hiểu được những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống nông trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm life

Danh từ
Lật mặt

Lối sống gắn liền với việc sống và làm việc ở nông trại.

"She dreamed of escaping the city and embracing farm life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be experiencing the joys of farm life next summer.
Họ sẽ trải nghiệm những niềm vui của cuộc sống nông trại vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be enjoying farm life if the weather stays this bad.
Cô ấy sẽ không thích cuộc sống nông trại nếu thời tiết cứ tệ thế này.
Nghi vấn
Will you be adapting to farm life easily when you move to the countryside?
Bạn sẽ dễ dàng thích nghi với cuộc sống nông trại khi bạn chuyển đến vùng nông thôn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm life".

Cái nhìn lãng mạn và thực tế

Ở nhiều nước phương Tây, 'farm life' thường được lãng mạn hóa như một cuộc sống yên bình, gần gũi với thiên nhiên, thoát khỏi sự ồn ào của thành phố. Tuy nhiên, trên thực tế, cuộc sống nông trại đòi hỏi rất nhiều công sức, sự kiên trì và thường phải đối mặt với nhiều khó khăn như thời tiết khắc nghiệt hay giá cả nông sản không ổn định.

Tính tự cung tự cấp và cộng đồng

Cuộc sống nông trại thường gắn liền với tính tự cung tự cấp, nơi người nông dân tự sản xuất lương thực, thực phẩm cho gia đình. Đồng thời, cộng đồng nông thôn cũng thường rất gắn bó, mọi người giúp đỡ lẫn nhau trong công việc đồng áng và cuộc sống hàng ngày, tạo nên một nét văn hóa đặc trưng.