farm-raised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được nuôi hoặc trồng tại trang trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a farm-raised salmon."
"Đây là cá hồi được nuôi tại trang trại."
-
"Farm-raised fish are often cheaper than wild-caught ones."
"Cá nuôi trang trại thường rẻ hơn cá đánh bắt tự nhiên."
-
"The restaurant prides itself on using only locally sourced, farm-raised produce."
"Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc địa phương, được nuôi trồng tại trang trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật được nuôi, trồng trong môi trường trang trại có kiểm soát, trái ngược với tự nhiên (wild) hoặc đánh bắt tự nhiên (wild-caught). Nhấn mạnh đến nguồn gốc và phương pháp sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
salmon farm-raised salmon (cá hồi nuôi)
-
chicken farm-raised chicken (gà nuôi)
-
shrimp farm-raised shrimp (tôm nuôi)
-
fish farm-raised fish (cá nuôi)
-
oysters farm-raised oysters (hàu nuôi)
-
buy buy farm-raised produce (mua nông sản nuôi/trồng tại trại)
-
prefer prefer farm-raised over wild-caught (ưa chuộng đồ nuôi tại trại hơn đồ đánh bắt tự nhiên)
-
sell sell farm-raised products (bán sản phẩm nuôi tại trại)
Idioms
-
farm-raised vs. wild-caught
đồ nuôi tại trang trại so với đồ đánh bắt tự nhiên
"Many consumers debate the quality of farm-raised vs. wild-caught fish."
(Nhiều người tiêu dùng tranh luận về chất lượng của cá nuôi tại trang trại so với cá đánh bắt tự nhiên.)
-
farm-raised livestock
gia súc/gia cầm nuôi tại nông trại
"Our restaurant sources only farm-raised livestock from local producers."
(Nhà hàng của chúng tôi chỉ lấy gia súc/gia cầm nuôi tại nông trại từ các nhà sản xuất địa phương.)
-
farm-raised produce
nông sản được trồng tại nông trại
"The market offers fresh, farm-raised produce every morning."
(Chợ bán nông sản tươi, được trồng tại nông trại mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm-raised
Tính từĐược nuôi hoặc trồng tại trang trại.
"This is a farm-raised salmon."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant serves farm-raised salmon. |
Nhà hàng phục vụ cá hồi nuôi trang trại. |
| Phủ định | This chicken is not farm-raised; it's wild. |
Con gà này không phải gà nuôi trang trại; nó là gà hoang. |
| Nghi vấn | Is this fish farm-raised or wild-caught? |
Loại cá này là cá nuôi trang trại hay cá đánh bắt tự nhiên? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known the salmon was farm-raised, we would have chosen a different restaurant. |
Nếu chúng tôi biết cá hồi được nuôi ở trang trại, chúng tôi đã chọn một nhà hàng khác. |
| Phủ định | If the chef hadn't used farm-raised chicken, the dish might not have tasted so bland. |
Nếu đầu bếp không sử dụng gà nuôi ở trang trại, món ăn có lẽ đã không nhạt nhẽo đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you have bought the fish if you had known it was farm-raised? |
Bạn có mua con cá đó không nếu bạn biết nó được nuôi ở trang trại? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This salmon is farm-raised. |
Cá hồi này là cá hồi nuôi. |
| Phủ định | That chicken isn't farm-raised; it's free-range. |
Con gà đó không phải là gà nuôi; nó là gà thả vườn. |
| Nghi vấn | Is this beef farm-raised or grass-fed? |
Thịt bò này là bò nuôi hay bò ăn cỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm-raised".
