(Top Banner Ad)
farm-raised
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

farm-raised

UK: /ˈfɑːmˌreɪzd/ • US: /ˈfɑːrmˌreɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi tại trang trại được nuôi trồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bred or nurtured on a farm.

Vietnamese Meaning

Được nuôi hoặc trồng tại trang trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a farm-raised salmon."

    "Đây là cá hồi được nuôi tại trang trại."

  • "Farm-raised fish are often cheaper than wild-caught ones."

    "Cá nuôi trang trại thường rẻ hơn cá đánh bắt tự nhiên."

  • "The restaurant prides itself on using only locally sourced, farm-raised produce."

    "Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc địa phương, được nuôi trồng tại trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm nông trại, trang trại
Noun farmer nông dân
Noun farming ngành nông nghiệp, việc canh tác/chăn nuôi
Verb farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Verb raise nuôi, trồng (cây, con vật)
Adjective farm-raised được nuôi/trồng tại nông trại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ferma
Old English
feorm
Middle English
ferme
Modern English
farm
Old Norse
reisa
Middle English
reisen
Modern English (Compound)
farm-raised

Nguồn gốc của "farm-raised"

Từ "farm" (nông trại) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "feorm", có nghĩa là "thức ăn, sự cung cấp". Nó dần phát triển thành nơi sản xuất lương thực. Từ "raise" (nuôi dưỡng, nuôi lớn) đến từ tiếng Na Uy cổ "reisa", mang ý nghĩa "nâng lên, nuôi nấng". Khi kết hợp lại, "farm-raised" mô tả thứ được nuôi dưỡng hoặc trồng trọt trong một môi trường được kiểm soát, như nông trại, thay vì được thu hoạch từ tự nhiên.

Usage Note

Thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật được nuôi, trồng trong môi trường trang trại có kiểm soát, trái ngược với tự nhiên (wild) hoặc đánh bắt tự nhiên (wild-caught). Nhấn mạnh đến nguồn gốc và phương pháp sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

farm-raised + Noun
  • salmon farm-raised salmon
    (cá hồi nuôi)
  • chicken farm-raised chicken
    (gà nuôi)
  • shrimp farm-raised shrimp
    (tôm nuôi)
  • fish farm-raised fish
    (cá nuôi)
  • oysters farm-raised oysters
    (hàu nuôi)
Verb + farm-raised
  • buy buy farm-raised produce
    (mua nông sản nuôi/trồng tại trại)
  • prefer prefer farm-raised over wild-caught
    (ưa chuộng đồ nuôi tại trại hơn đồ đánh bắt tự nhiên)
  • sell sell farm-raised products
    (bán sản phẩm nuôi tại trại)

Idioms

  • farm-raised vs. wild-caught

    đồ nuôi tại trang trại so với đồ đánh bắt tự nhiên

    "Many consumers debate the quality of farm-raised vs. wild-caught fish."

    (Nhiều người tiêu dùng tranh luận về chất lượng của cá nuôi tại trang trại so với cá đánh bắt tự nhiên.)

  • farm-raised livestock

    gia súc/gia cầm nuôi tại nông trại

    "Our restaurant sources only farm-raised livestock from local producers."

    (Nhà hàng của chúng tôi chỉ lấy gia súc/gia cầm nuôi tại nông trại từ các nhà sản xuất địa phương.)

  • farm-raised produce

    nông sản được trồng tại nông trại

    "The market offers fresh, farm-raised produce every morning."

    (Chợ bán nông sản tươi, được trồng tại nông trại mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm-raised

Tính từ
Lật mặt

Được nuôi hoặc trồng tại trang trại.

"This is a farm-raised salmon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant serves farm-raised salmon.
Nhà hàng phục vụ cá hồi nuôi trang trại.
Phủ định
This chicken is not farm-raised; it's wild.
Con gà này không phải gà nuôi trang trại; nó là gà hoang.
Nghi vấn
Is this fish farm-raised or wild-caught?
Loại cá này là cá nuôi trang trại hay cá đánh bắt tự nhiên?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known the salmon was farm-raised, we would have chosen a different restaurant.
Nếu chúng tôi biết cá hồi được nuôi ở trang trại, chúng tôi đã chọn một nhà hàng khác.
Phủ định
If the chef hadn't used farm-raised chicken, the dish might not have tasted so bland.
Nếu đầu bếp không sử dụng gà nuôi ở trang trại, món ăn có lẽ đã không nhạt nhẽo đến vậy.
Nghi vấn
Would you have bought the fish if you had known it was farm-raised?
Bạn có mua con cá đó không nếu bạn biết nó được nuôi ở trang trại?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This salmon is farm-raised.
Cá hồi này là cá hồi nuôi.
Phủ định
That chicken isn't farm-raised; it's free-range.
Con gà đó không phải là gà nuôi; nó là gà thả vườn.
Nghi vấn
Is this beef farm-raised or grass-fed?
Thịt bò này là bò nuôi hay bò ăn cỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm-raised".

Sự lựa chọn giữa nuôi tại trại và tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, người tiêu dùng thường cân nhắc giữa thực phẩm "farm-raised" (được nuôi/trồng tại nông trại) và "wild-caught" (đánh bắt tự nhiên) hoặc "free-range" (chăn thả tự do). "Farm-raised" thường rẻ hơn và dễ tìm hơn, nhưng "wild-caught" hoặc "free-range" đôi khi được coi là bổ dưỡng hơn hoặc có đạo đức hơn (tùy thuộc vào phương pháp nuôi/đánh bắt).

Tiêu chuẩn và Quy định ghi nhãn

Ở nhiều nước phương Tây, có những quy định nghiêm ngặt về việc ghi nhãn thực phẩm "farm-raised". Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về nguồn gốc sản phẩm, phương pháp nuôi dưỡng và các yếu tố như sử dụng kháng sinh hoặc thức ăn. Nhãn mác có thể chỉ ra cá được nuôi trong lồng, ao, hoặc gà được nuôi trong nhà kính, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.