(Top Banner Ad)
farming community
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Xã hội học

farming community

UK: /ˈfɑːmɪŋ kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈfɑːrmɪŋ kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng nông nghiệp xóm làng nông nghiệp tập thể nông dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who live in a particular area and whose livelihood depends on agriculture or related activities.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống trong một khu vực cụ thể và có sinh kế phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc các hoạt động liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farming community relies heavily on seasonal rainfall."

    "Cộng đồng nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào lượng mưa theo mùa."

  • "The farming community is working together to implement sustainable practices."

    "Cộng đồng nông nghiệp đang hợp tác để thực hiện các biện pháp bền vững."

  • "The local government provides support to the farming community."

    "Chính quyền địa phương hỗ trợ cộng đồng nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm trang trại, nông trại
Verb farm làm nông, trồng trọt, chăn nuôi
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, việc canh tác/chăn nuôi
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm
Latin
communitas
Old French
communité
Middle English
communite
English
community

Nguồn gốc từ 'Farm'

Từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu có nghĩa là một khoản thanh toán cố định hoặc hợp đồng thuê. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang khu đất được thuê để trồng trọt, và sau đó là chính khu đất nông nghiệp mà chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của 'Community'

Từ 'community' xuất phát từ tiếng Latin 'communitas', có nghĩa là tình đồng hữu, sự sở hữu chung hoặc sự chia sẻ. Nó nhấn mạnh khía cạnh tập thể của một nhóm người có chung lợi ích hoặc nơi sống.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'farming community' mô tả một nhóm người sống gần nhau, cùng chia sẻ cuộc sống và công việc liên quan đến nông nghiệp. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh sự hình thành của các cộng đồng dân cư theo nghề nghiệp và địa lý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự gắn kết xã hội và kinh tế của những người làm nông nghiệp trong một khu vực. Nó bao hàm một cộng đồng có chung lợi ích, thách thức và cách sống liên quan đến nông nghiệp. So với 'agricultural community', 'farming community' có xu hướng nhấn mạnh khía cạnh xã hội và con người hơn là chỉ hoạt động nông nghiệp.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào cộng đồng đó. Ví dụ: 'He grew up in a farming community.' (Anh ấy lớn lên trong một cộng đồng nông nghiệp.)
* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'The challenges of a farming community.' (Những thách thức của một cộng đồng nông nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farming community
  • rural rural farming community
    (cộng đồng nông nghiệp nông thôn)
  • close-knit close-knit farming community
    (cộng đồng nông nghiệp gắn bó chặt chẽ)
  • small small farming community
    (cộng đồng nông nghiệp nhỏ)
  • local local farming community
    (cộng đồng nông nghiệp địa phương)
Verb + farming community
  • support support the farming community
    (hỗ trợ cộng đồng nông nghiệp)
  • serve serve the farming community
    (phục vụ cộng đồng nông nghiệp)
  • impact impact the farming community
    (tác động đến cộng đồng nông nghiệp)

Idioms

  • the heart of a farming community

    trái tim/cốt lõi của một cộng đồng nông nghiệp (ám chỉ phần quan trọng nhất, tinh thần trung tâm)

    "The old general store was truly the heart of the farming community for generations."

    (Cửa hàng tạp hóa cũ thực sự là trái tim của cộng đồng nông nghiệp qua nhiều thế hệ.)

  • the lifeblood of a farming community

    mạch sống/nguồn sống chính của một cộng đồng nông nghiệp (ám chỉ yếu tố thiết yếu để cộng đồng tồn tại và phát triển)

    "Access to water is the lifeblood of a farming community, especially in arid regions."

    (Tiếp cận nguồn nước là mạch sống của một cộng đồng nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng khô hạn.)

  • the fabric of a farming community

    cấu trúc/nền tảng xã hội của một cộng đồng nông nghiệp (ám chỉ những yếu tố tạo nên bản chất, sự gắn kết của cộng đồng)

    "Traditions and shared labor form the very fabric of a close-knit farming community."

    (Những truyền thống và sự lao động chung tạo nên cấu trúc xã hội của một cộng đồng nông nghiệp gắn bó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farming community

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người sống trong một khu vực cụ thể và có sinh kế phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc các hoạt động liên quan.

"The farming community relies heavily on seasonal rainfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are part of a close-knit farming community.
Họ là một phần của một cộng đồng nông nghiệp gắn bó.
Phủ định
This farming community is not as isolated as it once was.
Cộng đồng nông nghiệp này không còn bị cô lập như trước đây.
Nghi vấn
Is that farming community known for its organic produce?
Cộng đồng nông nghiệp đó có nổi tiếng với nông sản hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farming community".

Tinh thần cộng đồng và sự tương trợ

Trong nhiều cộng đồng nông nghiệp phương Tây, tinh thần 'tối lửa tắt đèn có nhau' rất mạnh mẽ. Họ thường tổ chức các buổi 'barn raising' (cùng nhau dựng nhà kho), giúp đỡ nhau trong mùa gặt hoặc các công việc nặng nhọc khác, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc và sự gắn kết giữa hàng xóm láng giềng.

Kết nối với đất đai và các mùa vụ

Cộng đồng nông nghiệp có mối liên hệ sâu sắc với đất đai, chu kỳ tự nhiên và các mùa vụ. Nhiều lễ hội truyền thống như lễ hội thu hoạch (Harvest Festival) vẫn được duy trì, không chỉ để ăn mừng vụ mùa bội thu mà còn để gắn kết cộng đồng, thể hiện lòng biết ơn thiên nhiên và truyền lại kiến thức canh tác cho các thế hệ sau.