farming community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who live in a particular area and whose livelihood depends on agriculture or related activities.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người sống trong một khu vực cụ thể và có sinh kế phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc các hoạt động liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farming community relies heavily on seasonal rainfall."
"Cộng đồng nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào lượng mưa theo mùa."
-
"The farming community is working together to implement sustainable practices."
"Cộng đồng nông nghiệp đang hợp tác để thực hiện các biện pháp bền vững."
-
"The local government provides support to the farming community."
"Chính quyền địa phương hỗ trợ cộng đồng nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự gắn kết xã hội và kinh tế của những người làm nông nghiệp trong một khu vực. Nó bao hàm một cộng đồng có chung lợi ích, thách thức và cách sống liên quan đến nông nghiệp. So với 'agricultural community', 'farming community' có xu hướng nhấn mạnh khía cạnh xã hội và con người hơn là chỉ hoạt động nông nghiệp.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào cộng đồng đó. Ví dụ: 'He grew up in a farming community.' (Anh ấy lớn lên trong một cộng đồng nông nghiệp.)
* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'The challenges of a farming community.' (Những thách thức của một cộng đồng nông nghiệp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rural rural farming community (cộng đồng nông nghiệp nông thôn)
-
close-knit close-knit farming community (cộng đồng nông nghiệp gắn bó chặt chẽ)
-
small small farming community (cộng đồng nông nghiệp nhỏ)
-
local local farming community (cộng đồng nông nghiệp địa phương)
-
support support the farming community (hỗ trợ cộng đồng nông nghiệp)
-
serve serve the farming community (phục vụ cộng đồng nông nghiệp)
-
impact impact the farming community (tác động đến cộng đồng nông nghiệp)
Idioms
-
the heart of a farming community
trái tim/cốt lõi của một cộng đồng nông nghiệp (ám chỉ phần quan trọng nhất, tinh thần trung tâm)
"The old general store was truly the heart of the farming community for generations."
(Cửa hàng tạp hóa cũ thực sự là trái tim của cộng đồng nông nghiệp qua nhiều thế hệ.)
-
the lifeblood of a farming community
mạch sống/nguồn sống chính của một cộng đồng nông nghiệp (ám chỉ yếu tố thiết yếu để cộng đồng tồn tại và phát triển)
"Access to water is the lifeblood of a farming community, especially in arid regions."
(Tiếp cận nguồn nước là mạch sống của một cộng đồng nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng khô hạn.)
-
the fabric of a farming community
cấu trúc/nền tảng xã hội của một cộng đồng nông nghiệp (ám chỉ những yếu tố tạo nên bản chất, sự gắn kết của cộng đồng)
"Traditions and shared labor form the very fabric of a close-knit farming community."
(Những truyền thống và sự lao động chung tạo nên cấu trúc xã hội của một cộng đồng nông nghiệp gắn bó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farming community
Danh từMột nhóm người sống trong một khu vực cụ thể và có sinh kế phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc các hoạt động liên quan.
"The farming community relies heavily on seasonal rainfall."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are part of a close-knit farming community. |
Họ là một phần của một cộng đồng nông nghiệp gắn bó. |
| Phủ định | This farming community is not as isolated as it once was. |
Cộng đồng nông nghiệp này không còn bị cô lập như trước đây. |
| Nghi vấn | Is that farming community known for its organic produce? |
Cộng đồng nông nghiệp đó có nổi tiếng với nông sản hữu cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farming community".
