(Top Banner Ad)
agricultural community
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Xã hội học

agricultural community

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl kəˈmjuː.nə.ti/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl kəˈmjuː.nə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng nông nghiệp xã hội nông thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who live and work in an area primarily devoted to agriculture.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng người sống và làm việc trong một khu vực chủ yếu dành cho nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agricultural community depends on rainfall for their crops."

    "Cộng đồng nông nghiệp phụ thuộc vào lượng mưa cho mùa màng của họ."

  • "The agricultural community is facing challenges due to climate change."

    "Cộng đồng nông nghiệp đang đối mặt với những thách thức do biến đổi khí hậu."

  • "Sustainable farming practices are vital for the survival of the agricultural community."

    "Các phương pháp canh tác bền vững là rất quan trọng cho sự tồn tại của cộng đồng nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp
Noun community cộng đồng
Adjective communal chung, công cộng (thuộc về một cộng đồng)
Verb commune hòa mình với, giao tiếp thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agriculturalis ('relating to agriculture')
Latin
communis ('common') -> communitas ('fellowship')
Old French
comunete
English
agricultural community

Từ Cánh Đồng La Mã

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' có nghĩa là 'canh tác' hay 'chăm sóc'. Khi kết hợp lại, 'agricultura' mang ý nghĩa 'việc trồng trọt trên đồng ruộng', nền tảng của ngành nông nghiệp hiện đại.

Cùng Nhau Chia Sẻ

Từ 'community' xuất phát từ 'communis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chung'. Nó mô tả một nhóm người sống cùng nhau, chia sẻ chung các quy tắc, lợi ích và không gian. Vì vậy, 'agricultural community' là một nhóm người cùng sống và làm việc trong ngành nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một nhóm người có sự liên kết chặt chẽ với nông nghiệp, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về mặt văn hóa và xã hội. Nó thường ám chỉ một lối sống truyền thống gắn liền với đất đai và canh tác.

Prepositions

in of

‘In an agricultural community’ đề cập đến việc sống hoặc làm việc trong cộng đồng đó. ‘Of an agricultural community’ thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của cộng đồng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural community
  • traditional agricultural community
    (cộng đồng nông nghiệp truyền thống)
  • rural agricultural community
    (cộng đồng nông nghiệp nông thôn)
  • thriving agricultural community
    (cộng đồng nông nghiệp thịnh vượng)
  • close-knit agricultural community
    (cộng đồng nông nghiệp gắn bó khăng khít)
Verb + agricultural community
  • support the agricultural community
    (hỗ trợ cộng đồng nông nghiệp)
  • sustain an agricultural community
    (duy trì một cộng đồng nông nghiệp)
  • serve the agricultural community
    (phục vụ cộng đồng nông nghiệp)
Noun + of the agricultural community
  • livelihood of the agricultural community
    (sinh kế của cộng đồng nông nghiệp)
  • traditions of the agricultural community
    (truyền thống của cộng đồng nông nghiệp)
  • needs of the agricultural community
    (nhu cầu của cộng đồng nông nghiệp)

Idioms

  • the backbone of the agricultural community

    trụ cột của cộng đồng nông nghiệp (chỉ những người hoặc nhóm người quan trọng nhất, không thể thiếu).

    "Small family farms are often considered the backbone of the agricultural community."

    (Các trang trại gia đình nhỏ thường được coi là trụ cột của cộng đồng nông nghiệp.)

  • to have deep roots in the agricultural community

    có nguồn gốc sâu xa/bén rễ sâu trong cộng đồng nông nghiệp (ám chỉ sự gắn bó lâu đời, truyền thống nhiều thế hệ).

    "Her family has deep roots in the local agricultural community, having farmed this land for over a century."

    (Gia đình cô ấy có nguồn gốc sâu xa trong cộng đồng nông nghiệp địa phương, đã canh tác trên mảnh đất này hơn một thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural community

Danh từ
Lật mặt

Một cộng đồng người sống và làm việc trong một khu vực chủ yếu dành cho nông nghiệp.

"The agricultural community depends on rainfall for their crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural community".

Hội Chợ Nông Nghiệp (County/State Fairs)

Ở Mỹ và các nước phương Tây, hội chợ quận (county fair) và hội chợ tiểu bang (state fair) là sự kiện văn hóa lớn. Đây không chỉ là nơi trưng bày gia súc, nông sản và tổ chức các cuộc thi (ví dụ: quả bí ngô to nhất), mà còn là dịp để cả cộng đồng nông nghiệp tụ họp, giao lưu và giải trí, qua đó củng cố sự gắn kết.

Chợ Nông Sản (Farmers' Market)

Chợ nông sản là một nét văn hóa quan trọng, nơi nông dân bán trực tiếp sản phẩm tươi sống của họ cho người tiêu dùng. Nó không chỉ hỗ trợ kinh tế địa phương mà còn tạo ra một không gian xã hội, kết nối trực tiếp người sản xuất và người tiêu dùng, giúp củng cố ý thức về cộng đồng.